Hưởng ứng Ngày Đại dương thế giới 08/6/2026, chủ đề “Strong Marine Protected Areas for Our Blue Planet - Các khu bảo tồn biển vững mạnh cho hành tinh xanh của chúng ta”, Báo Nông nghiệp và Môi trường xin chia sẻ một số mô hình khu bảo tồn biển hiệu quả trên thế giới.
Giữa vùng biển xanh của tỉnh Negros Oriental, miền Trung Philippines, Apo Island chỉ là một hòn đảo nhỏ rộng khoảng 74 ha với vài trăm cư dân sinh sống. Thế nhưng trong giới bảo tồn biển quốc tế, nơi đây được xem là một trong những minh chứng thuyết phục nhất cho thấy việc trao quyền cho cộng đồng địa phương có thể tạo nên những thay đổi lớn lao đối với tài nguyên biển.
Ngày nay, Apo Island nổi tiếng với những rạn san hô đầy màu sắc, những đàn cá đông đúc và sự hiện diện thường xuyên của rùa biển. Hàng nghìn du khách tìm đến đây mỗi năm để lặn biển và trải nghiệm một trong những hệ sinh thái biển được bảo tồn tốt nhất Philippines. Ít ai biết rằng chỉ vài thập kỷ trước, vùng biển này từng đứng bên bờ suy thoái do khai thác quá mức.
Điều làm nên thành công của Apo Island không phải là những khoản đầu tư khổng lồ hay các biện pháp quản lý cứng rắn từ chính quyền trung ương. Yếu tố cốt lõi nằm ở mô hình đồng quản lý, trong đó ngư dân địa phương trở thành đối tác thực sự của các nhà khoa học và cơ quan quản lý trong việc bảo vệ nguồn lợi biển.
Toàn cảnh Apo Island nhìn từ trên cao. Ảnh: Renzo Maano/Medium.
Khi nguồn lợi cạn kiệt
Vào những năm 1970, cuộc sống trên Apo Island phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nghề cá. Giống nhiều cộng đồng ven biển khác ở Philippines, ngư dân nơi đây phải đối mặt với áp lực gia tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Các phương pháp khai thác mang tính hủy diệt như đánh bắt bằng thuốc nổ và sử dụng lưới mắt nhỏ trở nên phổ biến. Trong ngắn hạn, chúng mang lại sản lượng cao hơn. Nhưng về lâu dài, các rạn san hô bị phá hủy, nơi sinh sản của nhiều loài cá bị suy giảm và nguồn lợi thủy sản ngày càng cạn kiệt.
Dấu hiệu khủng hoảng xuất hiện rất rõ ràng. Nếu trước đây ngư dân có thể đánh bắt quanh đảo và vẫn có đủ cá mang về, thì đến cuối thập niên 1970 họ buộc phải đi xa hơn nhiều. Có những chuyến đi phải cách đảo tới 10 km mới tìm được ngư trường đủ sản lượng.
Nguồn lợi giảm sút đồng nghĩa với thu nhập bấp bênh hơn. Nhiều gia đình bắt đầu nhận ra rằng nếu tiếp tục khai thác theo cách cũ, tương lai của cộng đồng sẽ bị đe dọa.
Đúng vào thời điểm đó, Tiến sĩ Angel Alcala, một trong những nhà sinh học biển tiên phong của Philippines, bắt đầu làm việc với các cộng đồng ngư dân tại khu vực Visayas.
Trước khi đến Apo Island, ông đã triển khai thử nghiệm một khu bảo tồn biển tại đảo Sumilon. Dựa trên các nghiên cứu về sinh thái biển, ông tin rằng việc bảo vệ nghiêm ngặt một phần ngư trường sẽ giúp quần thể cá phục hồi và lan tỏa sang các khu vực lân cận.
Đây là nền tảng của học thuyết nổi tiếng mang tên “Giải pháp 25%” (25% Solution). Theo đó, nếu khoảng một phần tư diện tích ngư trường được bảo vệ hoàn toàn khỏi hoạt động khai thác, phần còn lại vẫn có thể duy trì sản lượng đánh bắt nhờ hiệu ứng lan tỏa từ khu vực được bảo vệ.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở khoa học mà nằm ở việc thuyết phục ngư dân.
Đối với những người sống nhờ biển, việc từ bỏ quyền khai thác tại một phần ngư trường đồng nghĩa với việc chấp nhận giảm nguồn thu nhập trước mắt để đổi lấy một lợi ích chưa thể nhìn thấy ngay.
Thay vì áp đặt quy định, Angel Alcala và các cộng sự đã dành nhiều năm tiếp xúc trực tiếp với cộng đồng. Họ tổ chức các cuộc đối thoại, giải thích cơ chế phục hồi của hệ sinh thái biển và lắng nghe những băn khoăn của ngư dân.
Quá trình này giúp xây dựng niềm tin - yếu tố thường bị bỏ qua trong nhiều chương trình bảo tồn.
Rùa biển xanh tại vùng biển quanh Apo Island. Ảnh: Renzo Maano/Medium.
Đồng quản lý thay vì quản lý từ trên xuống
Năm 1982, với sự đồng thuận của cộng đồng, một khu vực cấm khai thác được thiết lập tại phía đông nam đảo Apo.
Điều đặc biệt là khu bảo tồn này không phải sản phẩm của một quyết định hành chính đơn thuần. Nó được xây dựng dựa trên sự tham gia trực tiếp của người dân địa phương.
Ngư dân không chỉ đồng ý với các quy định mới mà còn tham gia xây dựng quy chế quản lý, giám sát hoạt động đánh bắt và tuyên truyền cho các thành viên trong cộng đồng.
Theo thời gian, họ dần chuyển từ vai trò người khai thác sang người bảo vệ tài nguyên.
Đây chính là điểm cốt lõi của mô hình đồng quản lý. Thay vì coi ngư dân là nguyên nhân của vấn đề, mô hình này xem họ là một phần của giải pháp.
Khi được trao quyền và được tham gia vào quá trình ra quyết định, cộng đồng có động lực mạnh mẽ hơn để bảo vệ nguồn tài nguyên mà sinh kế của họ phụ thuộc.
Khi bảo tồn tạo ra sinh kế mới
Sau nhiều năm áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt, hệ sinh thái biển quanh Apo Island bắt đầu cho thấy những dấu hiệu phục hồi rõ rệt. Các rạn san hô dần tái sinh, mật độ cá tăng lên đáng kể và nhiều loài từng hiếm gặp xuất hiện trở lại trong vùng biển quanh đảo.
Những thay đổi này nhanh chóng được ghi nhận bằng các nghiên cứu khoa học. Theo nghiên cứu của Angel Alcala và Giáo sư Garry Russ công bố năm 2006, sinh khối cá trong khu bảo tồn biển Apo Island đã tăng từ khoảng 25 tấn lên 125 tấn sau 26 năm bảo vệ. Không chỉ khu vực cấm khai thác được hưởng lợi, nguồn lợi thủy sản tại các ngư trường lân cận cũng cải thiện nhờ hiệu ứng "spillover" – hiện tượng cá từ khu bảo tồn di chuyển sang những vùng biển được phép đánh bắt.
Kết quả này đã chứng minh một nguyên lý quan trọng trong quản lý nghề cá bền vững: bảo tồn và khai thác không phải là hai mục tiêu đối lập. Khi được thiết kế và quản lý hiệu quả, khu bảo tồn biển có thể trở thành "vườn ươm" giúp tái tạo nguồn lợi cho toàn bộ ngư trường xung quanh.
Sự phục hồi của đại dương cũng mở ra một cơ hội phát triển mới cho cộng đồng địa phương. Những rạn san hô nguyên vẹn, các đàn cá phong phú và sự xuất hiện thường xuyên của rùa biển đã đưa Apo Island trở thành điểm đến nổi tiếng đối với du khách yêu thiên nhiên và lặn biển.
Cùng với sự phát triển của du lịch sinh thái, cơ cấu sinh kế trên đảo cũng dần thay đổi. Nhiều ngư dân chuyển sang làm lái thuyền, hướng dẫn viên lặn biển hoặc cung cấp các dịch vụ du lịch. Một số hộ gia đình mở nhà nghỉ, nhà hàng và các cơ sở phục vụ du khách.
Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong bài viết, khu bảo tồn biển Apo Island hiện tạo ra khoảng 10 triệu peso Philippines mỗi năm từ hoạt động du lịch. Điều đáng chú ý là nguồn thu này được tạo ra nhờ chính những giá trị tự nhiên mà cộng đồng đã kiên trì bảo vệ trong nhiều thập kỷ.
Ông Justin Mendiola, một hướng dẫn viên địa phương trên đảo, cho biết rùa biển hiện đã trở thành một phần quan trọng trong sinh kế của người dân. Nếu trước đây các loài sinh vật biển chủ yếu được nhìn nhận như nguồn tài nguyên để khai thác, thì nay chúng đã trở thành tài sản chung cần được gìn giữ. Câu chuyện của Apo Island cho thấy khi cộng đồng được hưởng lợi trực tiếp từ công tác bảo tồn, họ cũng trở thành lực lượng tích cực nhất trong việc bảo vệ các hệ sinh thái biển.
Bài học cho quản lý nghề cá bền vững
Dù được xem là một hình mẫu toàn cầu, Apo Island không phải câu chuyện thành công hoàn hảo.
Sự gia tăng lượng khách du lịch cũng đặt ra những áp lực mới đối với hệ sinh thái. Nếu không được kiểm soát tốt, chính du lịch - nguồn thu nhập quan trọng của cộng đồng - có thể trở thành mối đe dọa đối với những giá trị tự nhiên mà nó đang khai thác.
Bãi biển Uzi tại thị trấn Dauin, cửa ngõ dẫn ra Apo Island, đông đúc trong kỳ nghỉ lễ. Ảnh: Medium.
Biến đổi khí hậu cũng là một thách thức ngày càng lớn. Nhiệt độ nước biển tăng, hiện tượng tẩy trắng san hô và các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể làm suy giảm những thành quả bảo tồn đã được xây dựng trong nhiều thập kỷ.
Vì vậy, các chương trình giám sát môi trường, giáo dục cộng đồng và quản lý khách du lịch vẫn tiếp tục được duy trì.
Sau hơn 40 năm, Apo Island đã trở thành một trong những nghiên cứu điển hình được trích dẫn nhiều nhất về quản lý khu bảo tồn biển dựa vào cộng đồng.
Thành công của hòn đảo này cho thấy bảo tồn biển không chỉ là câu chuyện về các rạn san hô hay các loài cá. Đó còn là câu chuyện về quản trị, về niềm tin và về quyền làm chủ của cộng đồng địa phương.
Bài học quan trọng nhất từ Apo Island là các chương trình bảo tồn sẽ khó thành công nếu người dân chỉ được yêu cầu tuân thủ các quy định. Ngược lại, khi họ được tham gia xây dựng giải pháp, được chia sẻ lợi ích và được trao quyền quản lý tài nguyên, họ có thể trở thành những người bảo vệ biển hiệu quả nhất.
Từ một cộng đồng từng đối mặt với tình trạng khai thác tận diệt và suy giảm nguồn lợi, Apo Island đã chứng minh rằng bảo tồn và phát triển sinh kế hoàn toàn có thể song hành. Chính sự đồng hành giữa khoa học, chính quyền và ngư dân đã biến hòn đảo nhỏ này thành một biểu tượng quốc tế về quản lý biển bền vững và phục hồi hệ sinh thái dựa vào cộng đồng.























