Theo Báo cáo Tình trạng Thị trường Carbon 2026 của Liên minh Hành động Carbon Quốc tế (ICAP), hiện có 41 hệ thống ETS đang hoạt động trên toàn cầu, bao phủ khoảng 26% lượng phát thải khí nhà kính của thế giới. Ba hệ thống cấp quốc gia mới tại Nhật Bản, Ấn Độ và Việt Nam dự kiến sẽ đi vào vận hành trong năm 2026, cho thấy xu hướng định giá carbon đang lan rộng nhanh chóng sang các nền kinh tế mới nổi quy mô lớn.
Hiện các nền kinh tế đang vận hành ETS chiếm khoảng 63% GDP toàn cầu và hơn một nửa dân số thế giới. Theo ông Stefano De Clara, Trưởng Ban Thư ký ICAP, giao dịch phát thải đang “dần trở thành cấu trúc nền tảng cho phản ứng khí hậu toàn cầu”.
Hiện các nền kinh tế đang vận hành ETS chiếm khoảng 63% GDP toàn cầu và hơn một nửa dân số thế giới. Ảnh: Asia Society.
ETS từ công cụ thử nghiệm thành 'hạ tầng' chính sách khí hậu
Bất chấp biến động địa chính trị và khủng hoảng năng lượng trong những năm gần đây, nhiều thị trường ETS lớn vẫn tiếp tục siết chặt quy định và mở rộng phạm vi áp dụng.
Trung Quốc đang chuẩn bị chuyển hệ thống ETS quốc gia sang cơ chế áp trần phát thải tuyệt đối vào năm 2027. Liên minh châu Âu mở rộng ETS sang lĩnh vực giao thông và các tòa nhà, trong khi Hàn Quốc tăng tỷ lệ đấu giá hạn ngạch và bổ sung các công cụ ổn định thị trường mới. Bang California của Mỹ cũng đã gia hạn chương trình ETS tới năm 2045.
Không chỉ đóng vai trò kiểm soát phát thải, ETS còn ngày càng trở thành nguồn tài chính lớn cho quá trình chuyển đổi xanh. Trong năm 2025, các hệ thống ETS toàn cầu đã tạo ra gần 80 tỷ USD doanh thu. Nhiều chính phủ đang sử dụng nguồn tiền này để đầu tư năng lượng sạch, hỗ trợ hộ gia đình và duy trì sự ủng hộ chính trị đối với chính sách định giá carbon trong dài hạn.
Xu hướng này cũng phù hợp với các đánh giá quốc tế gần đây. Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận sự mở rộng kỷ lục của cả thị trường carbon bắt buộc lẫn tự nguyện, còn Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế cho rằng định giá carbon ngày càng trở thành công cụ trung tâm trong lộ trình phát thải ròng bằng 0. Trong khi đó, Quỹ Tiền tệ Quốc teed (IMF) nhận định quá trình khử carbon toàn cầu sẽ cần các cơ chế định giá carbon sâu rộng và phối hợp chặt chẽ hơn.
Công nghệ loại bỏ carbon bắt đầu được tích hợp vào ETS
Song song với quá trình mở rộng ETS, các nhà hoạch định chính sách cũng đang chú ý nhiều hơn tới vai trò của công nghệ loại bỏ carbon dioxide (CDR).
Trong một báo cáo chuyên đề mới, ICAP cho biết việc đưa CDR vào ETS đang được xem là công cụ chính sách quan trọng nhằm tạo ra khuôn khổ ổn định để mở rộng các hoạt động loại bỏ carbon lên quy mô đủ lớn cho mục tiêu khí hậu toàn cầu.
Việc tích hợp CDR có thể giúp doanh nghiệp tăng tính linh hoạt trong tuân thủ phát thải, đồng thời tạo nhu cầu thị trường cho các giải pháp loại bỏ carbon. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan tới tính toàn vẹn của tín chỉ carbon, nguy cơ phát thải quay trở lại và khả năng duy trì động lực cắt giảm phát thải thực chất.
Hiện nhiều hệ thống ETS đã cho phép sử dụng các tín chỉ loại bỏ carbon dựa vào tự nhiên, như trồng rừng, tái trồng rừng và quản lý rừng bền vững. Các khu vực đã áp dụng gồm Australia, California, Canada, Trung Quốc, Hàn Quốc, New Zealand và Québec.
Ngoài các giải pháp dựa vào rừng, một số cơ chế còn mở rộng sang carbon trong đất, carbon xanh ven biển và rừng ngập mặn. Trong khi đó, các quy chuẩn cho những công nghệ tiên tiến như năng lượng sinh học kết hợp thu giữ carbon (BECCS) và thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (DACCS) hiện vẫn đang được hoàn thiện.
Dù xu hướng tích hợp CDR đang tăng lên, phần lớn các hệ thống ETS hiện nay vẫn áp dụng giới hạn nhất định đối với việc sử dụng tín chỉ loại bỏ carbon.
California (Mỹ), Trung Quốc, Hàn Quốc và Québec (Canada) hiện giới hạn mức sử dụng ở 10% nghĩa vụ tuân thủ phát thải. Canada cho phép tới 75%, trong khi Australia và New Zealand chưa áp dụng giới hạn.
Đáng chú ý, Hàn Quốc hiện là hệ thống ETS duy nhất trong nhóm khảo sát cho phép sử dụng cả tín chỉ quốc tế, còn đa số chỉ chấp nhận tín chỉ được tạo ra trong nước.
Theo ICAP, sự khác biệt lớn giữa các hệ thống ETS cho thấy thế giới vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và tìm kiếm mô hình phù hợp để tích hợp công nghệ loại bỏ carbon vào chính sách khí hậu mà không làm suy yếu mục tiêu cắt giảm phát thải.
Dù vậy, xu hướng hiện nay cho thấy ETS không còn đơn thuần là công cụ định giá carbon, mà đang dần trở thành nền tảng điều phối toàn diện cho quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu - nơi cả hoạt động cắt giảm phát thải lẫn loại bỏ carbon đều bắt đầu đóng vai trò quan trọng.


![Bảo tồn đa dạng sinh học từ địa phương: [Bài 3] Khu bản địa Amazon](https://t.ex-cdn.com/nongnghiepmoitruong.vn/256w/files/content/2026/05/18/screenshot-2026-05-14-155155-155346_561-105729.jpeg)


![Bảo tồn đa dạng sinh học từ địa phương: [Bài 3] Khu bản địa Amazon](https://t.ex-cdn.com/nongnghiepmoitruong.vn/480w/files/content/2026/05/18/screenshot-2026-05-14-155155-155346_561-105729.jpeg)


![Bảo tồn đa dạng sinh học từ địa phương [Bài 1]: Mô hình của Argentina](https://t.ex-cdn.com/nongnghiepmoitruong.vn/480w/files/content/2026/05/16/screenshot-2026-05-14-145725-145906_83-111812.jpeg)















