Việt Nam đang bước vào thời điểm đáng chú ý khi phải đối mặt với đề xuất áp thuế bổ sung lên tới 12,5% đối với hàng hóa xuất khẩu. Đây là mức cao nhất trong các phương án mà Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đưa ra trong khuôn khổ cuộc điều tra theo Mục 301.
Doanh nghiệp Việt cần chủ động thích ứng trước nguy cơ áp thuế cao từ Mỹ. Ảnh: AI.
Đề xuất chưa “chốt”, nhưng rủi ro đã hiện hữu
Từ ngày 7 đến 9/7, USTR tổ chức các phiên điều trần liên quan đến cáo buộc hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức tại khoảng 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có Việt Nam.
Đáng chú ý, USTR đề xuất áp mức thuế bổ sung 12,5% đối với hàng hóa từ Việt Nam - đây là mức cao nhất trong các lựa chọn chính sách. Tuy nhiên, theo quy trình của Mục 301, đây mới chỉ là bước đầu. Mỹ sẽ tiếp tục lấy ý kiến công chúng, tham vấn các bên liên quan trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Dù vậy, đề xuất này phản ánh rõ quan điểm của phía Mỹ: Các quốc gia bị điều tra, trong đó có Việt Nam, được cho là chưa thực thi đầy đủ các biện pháp ngăn chặn hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức. Theo USTR, điều này có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh không công bằng và làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhập khẩu hiện hành.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang dịch chuyển theo hướng gắn chặt với các tiêu chuẩn về lao động, môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng, rủi ro từ các rào cản phi thuế quan như vậy ngày càng gia tăng. Vì thế, ngay cả khi chưa có quyết định cuối cùng, các doanh nghiệp Việt Nam đã phải đối mặt với áp lực điều chỉnh.
Ngành xuất khẩu chịu sức ép lớn
Nếu mức thuế 12,5% được áp dụng, các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sẽ chịu ảnh hưởng ở mức độ khác nhau. Trong đó, dệt may và da giày được đánh giá chịu tác động mạnh nhất do phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ, với tổng kim ngạch xuất khẩu lên tới gần 30 tỷ USD mỗi năm.
Ngành gỗ và nội thất đang tăng cường các biện pháp phòng vệ thương mại như điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp, được đánh giá là đối mặt với rủi ro trung bình.
Ngành thủy sản được đánh giá có khả năng chống chịu tốt hơn nhờ chiến lược đa dạng hóa thị trường đã được triển khai trong những năm gần đây. Tuy nhiên, doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng vẫn có thể bị ảnh hưởng gián tiếp.
Xuất khẩu thủy sản được đánh giá có khả năng chống chịu tốt hơn nhờ chiến lược đa dạng hóa thị trường. Ảnh: NNMT.
Trước bối cảnh này, các chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam không thể chỉ trông chờ vào kết quả đàm phán mà cần chủ động thích ứng. Trọng tâm là nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về lao động và truy xuất nguồn gốc. Đây không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì khả năng tiếp cận thị trường.
Bên cạnh đó, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng là giải pháp dài hạn nhằm giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP hay EVFTA tiếp tục mở ra cơ hội, nhưng cũng đi kèm với yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn.
Mặc dù đề xuất áp thuế 12,5% từ phía Mỹ vẫn còn nhiều ẩn số và có thể thay đổi trong thời gian tới. Tuy nhiên, sự kiện này là tín hiệu rõ ràng cho thấy môi trường thương mại quốc tế đang ngày càng khắt khe và phức tạp hơn.
Đối với Việt Nam, đây không chỉ là thách thức trước mắt mà còn là động lực để tái cấu trúc mô hình xuất khẩu theo hướng bền vững hơn. Trong bối cảnh mới, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn chỉ dựa vào chi phí thấp, mà ngày càng phụ thuộc vào mức độ minh bạch, trách nhiệm và khả năng đáp ứng các chuẩn mực toàn cầu.












![Điểm nghẽn logistics: [Bài 3] Gỡ nút thắt từ hạ tầng đến chuỗi cung ứng](https://t.ex-cdn.com/nongnghiepmoitruong.vn/480w/files/thuynt/2026/07/06/5152-44f4a7350fda8e84d7cb-134730_618-134733.jpg)













