IPHM giúp nâng tầm vị thế trái bưởi Việt Nam

Hà An - Thứ Ba, 16/12/2025 , 16:07 (GMT+7)

Quy trình IPHM cho bưởi được triển khai đồng bộ từ khâu chọn đất, giống, thiết kế vườn đến chăm sóc, giám sát dịch hại, bao quả và thu hoạch.

Quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp (IPHM) trên cây bưởi đang được ngành trồng trọt xác định là hướng tiếp cận kỹ thuật trọng tâm nhằm kiểm soát sinh vật gây hại theo nguyên tắc phòng là chính, giảm phụ thuộc thuốc bảo vệ thực vật và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu. Quy trình IPHM cho bưởi được triển khai đồng bộ từ khâu chọn đất, giống, thiết kế vườn đến chăm sóc, giám sát dịch hại, bao quả và thu hoạch.

Cốt lõi của IPHM là quản lý tổng hợp sinh vật gây hại dựa trên theo dõi thường xuyên và áp dụng linh hoạt các biện pháp canh tác, sinh học, cơ giới trước khi sử dụng thuốc hóa học. Trong toàn bộ quy trình, thuốc bảo vệ thực vật chỉ được sử dụng khi thật cần thiết, đúng danh mục cho cây bưởi, tuân thủ nguyên tắc “bốn đúng” và thời gian cách ly nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm, môi trường và hệ sinh thái vườn cây.

Cốt lõi của IPHM là quản lý tổng hợp sinh vật gây hại dựa trên theo dõi thường xuyên và áp dụng linh hoạt các biện pháp canh tác, sinh học, cơ giới trước khi sử dụng thuốc hóa học. Ảnh: Phạm Hiếu.

Trong hệ thống IPHM, thời vụ và điều kiện đất trồng là nền tảng quyết định sức khỏe vườn bưởi ngay từ đầu vụ. Bưởi có thể trồng quanh năm, song thời điểm phù hợp nhất vẫn là đầu mùa mưa, với điều kiện vườn trồng phải chủ động được tưới và tiêu nước. Đất trồng cần nằm trong vùng quy hoạch, được phân tích các chỉ tiêu lý - hóa tính để xây dựng kế hoạch cải tạo và bón phân phù hợp. Đất thích hợp là đất tơi xốp, cơ giới nhẹ đến trung bình, giàu hữu cơ, thoát nước tốt, pH từ 5,5 đến 6,5, mực nước ngầm không thấp hơn 0,8 m.

Song song với đất trồng, việc lựa chọn giống được coi là bước sàng lọc kỹ thuật đầu tiên trong IPHM. Cây giống sử dụng là cây ghép hoặc cây chiết cành từ cây đầu dòng có năng suất, chất lượng ổn định và không nhiễm sâu bệnh. Với cây ghép, yêu cầu cây sinh trưởng khỏe, có chiều cao, đường kính gốc ghép và cành ghép phù hợp từng vùng sinh thái. Với cây chiết, cành chiết phải lấy từ cây mẹ khỏe, sạch bệnh và có khả năng chống chịu tốt.

Từ giống và đất trồng, quy trình IPHM tiếp tục đặt trọng tâm vào thiết kế vườn nhằm tạo điều kiện bất lợi cho sinh vật gây hại. Tùy địa hình, vườn bưởi được thiết kế theo liếp ở vùng đất phù sa hoặc trồng theo đường đồng mức, bậc thang ở vùng đồi núi. Hệ thống tưới - tiêu phải bảo đảm chủ động trong cả mùa mưa và mùa khô. Xung quanh vườn cần trồng cây chắn gió, ưu tiên các loài cây địa phương để hạn chế gãy cành, rụng quả và lây lan dịch hại theo gió.

Mật độ trồng phổ biến từ 200 đến 500 cây mỗi hecta, tùy điều kiện đất đai và mục đích canh tác. Hố trồng được chuẩn bị trước từ 10 ngày đến một tháng, có thể đắp mô đường kính 80-100 cm, cao khoảng 50 cm để nâng tầng canh tác. Trước trồng, xử lý vôi nếu cần, bón lót phân chuồng hoai mục hoặc phân hữu cơ công nghiệp kết hợp phân lân, kali. Khi trồng, cây được đặt thẳng đứng, mặt bầu ngang mặt mô, cố định cây và giữ ẩm liên tục trong tháng đầu để cây bén rễ và phục hồi.

Trong toàn bộ chu kỳ sinh trưởng của bưởi, quản lý nước được xem là khâu bắt buộc của IPHM. Mùa mưa cần tiêu nước kịp thời, không để ngập úng kéo dài làm suy yếu bộ rễ và tạo điều kiện cho nấm bệnh phát sinh. Mùa khô, vườn bưởi cần được tưới định kỳ 3–5 ngày một lần, khuyến khích áp dụng các hệ thống tưới tiết kiệm nhằm ổn định sinh trưởng, năng suất và chất lượng quả.

Gắn liền với quản lý nước là quản lý dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh trưởng. Ở giai đoạn kiến thiết cơ bản (1–3 năm tuổi), bưởi được bón phân chuồng hoai mục kết hợp đạm, lân, kali với liều lượng tăng dần theo tuổi cây. Khi bước vào thời kỳ kinh doanh, việc bón vôi được căn cứ vào pH đất, sử dụng vôi dolomite hoặc vôi trắng vào đầu mùa mưa. Phân hữu cơ được bón định kỳ, kết hợp phân khoáng cân đối đa, trung và vi lượng, chia nhiều lần trong năm theo các giai đoạn phục hồi, ra hoa và nuôi quả.

Trong điều kiện chủ động được nước, xử lý ra hoa trở thành một khâu kỹ thuật quan trọng nhằm điều chỉnh thời điểm thu hoạch. Biện pháp phổ biến là kết hợp bón phân và tạo khô hạn có kiểm soát trong 10-15 ngày, sau đó tưới và bón phân trở lại để kích thích ra hoa đồng loạt. Trước và trong thời kỳ hoa nở, có thể bổ sung phân bón lá giàu canxi và bo nhằm nâng cao tỷ lệ đậu quả.

Để bảo đảm chất lượng và mẫu mã quả, IPHM yêu cầu thực hiện nghiêm việc điều chỉnh số lượng quả trên cây. Khi quả đạt đường kính 2-4 cm, tiến hành tỉa bỏ quả dị dạng, sâu bệnh, chỉ giữ lại 1-2 quả khỏe trên mỗi chùm, phù hợp với tán cây và sức mang quả. Giai đoạn nuôi quả, phân bón được điều chỉnh theo hướng tăng kali, giảm đạm từ tháng thứ ba đến trước thu hoạch một tháng.

Trong nhóm các biện pháp IPHM, bao quả được xác định là giải pháp kỹ thuật then chốt. Ảnh minh họa: Phạm Hiếu.

Cùng với đó, tỉa cành và tạo tán được thực hiện sau mỗi đợt thu hoạch nhằm duy trì vườn thông thoáng và giảm áp lực sâu bệnh. Cành đã mang trái, cành sâu bệnh, cành mọc trong tán hoặc đan chéo được loại bỏ. Dụng cụ cắt tỉa phải được khử trùng trước khi sử dụng và khi chuyển sang cây khác. Tán cây được tạo theo hệ cành cấp 1, cấp 2, cấp 3 cân đối, thuận lợi cho chăm sóc và giám sát dịch hại.

Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, việc áp dụng IPHM trên cây bưởi giúp kiểm soát dịch hại ngay từ đầu vụ, giảm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, ổn định năng suất và chất lượng, đồng thời đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về kiểm dịch và an toàn thực phẩm của các thị trường nhập khẩu.

Giám sát sinh vật gây hại là nền tảng vận hành của IPHM. Vườn bưởi được điều tra định kỳ theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13268-4:2021 đối với cây ăn quả. Nội dung giám sát bao gồm đối tượng gây hại, mật độ và mức độ gây hại, giai đoạn sinh trưởng của cây, điều kiện sinh thái và tập quán canh tác. Kết quả điều tra là cơ sở để quyết định biện pháp phòng trừ phù hợp.

Các sinh vật gây hại chính trên bưởi gồm ruồi đục quả, sâu đục quả, rệp sáp, rầy phấn trắng, nhện đỏ; cùng các bệnh nứt thân xì mủ, vàng lá thối rễ, loét vi khuẩn, sẹo, thán thư và bệnh Tristeza. Trong IPHM, các biện pháp được áp dụng theo thứ tự ưu tiên: canh tác, thủ công - cơ giới, sinh học và hóa học khi thật sự cần thiết, có luân phiên hoạt chất để hạn chế kháng thuốc.

Trong nhóm các biện pháp IPHM, bao quả được xác định là giải pháp kỹ thuật then chốt. Quả được bao khi đạt đường kính khoảng 3-3,5 cm bằng túi giấy hoặc túi PE màu sáng. Trước khi bao, vườn phải được xử lý triệt để sâu bệnh, không bao quả có rệp sáp hoặc dấu hiệu nhiễm bệnh. Túi bao được tháo trước thu hoạch 25-30 ngày nhằm bảo đảm màu sắc, chất lượng và mẫu mã quả.

Bưởi được thu hoạch sau 7-8 tháng kể từ khi ra hoa, vào buổi sáng hoặc chiều mát, không thu khi trời mưa hoặc sương nhiều. Quả được cắt bằng kéo, không bẻ, không để chạm đất. Sau thu hoạch, quả được phân loại, loại bỏ quả hư hỏng, bảo quản ở 16-20°C; với bưởi phục vụ xuất khẩu, có thể bảo quản ở 6-8°C để kéo dài thời gian tươi và hạn chế vi sinh vật gây hại.

Hà An
Tin khác
Giá trị thật không cần danh xưng
Giá trị thật không cần danh xưng

Khi xã hội quá coi trọng học hàm, chức vụ và bằng cấp mà xem nhẹ cống hiến thực chất, danh xưng rất dễ trở thành chiếc áo khoác lên một giá trị rỗng.

Cà phê Việt thu hút hai 'ông lớn' Nhật nhờ minh bạch nguồn gốc
Cà phê Việt thu hút hai 'ông lớn' Nhật nhờ minh bạch nguồn gốc

Tại triển lãm CAFERES JAPAN 2026, gian hàng của Hợp tác xã Kinh tế Xanh Sài Gòn và Total Feeling Specialty Coffee thu hút sự quan tâm của hai doanh nghiệp hàng đầu Nhật Bản.

Hợp tác xã nông nghiệp sinh thái đi tìm thị trường
Hợp tác xã nông nghiệp sinh thái đi tìm thị trường

Sự phát triển bền vững của Tây Đô Green Farm hay Bản Thổ không nằm ở cách sản xuất xanh, mà tạo ra thu nhập ổn định từ những sản phẩm sinh thái.

Những làng Bahnar làm du lịch cộng đồng: [Bài cuối] Làng Hà Ri thử sức
Những làng Bahnar làm du lịch cộng đồng: [Bài cuối] Làng Hà Ri thử sức

Được thiên niên ưu đãi cảnh sắc độc đáo cùng nhiều giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Bahnar được gìn giữ, làng Hà Ri háo hức làm du lịch cộng đồng.

Một Sức khỏe trong quản lý động vật hoang dã: Bài học từ Singapore
Một Sức khỏe trong quản lý động vật hoang dã: Bài học từ Singapore

Hội nghị Mạng lưới Sức khỏe Động vật hoang dã Đông Nam Á (WOAH Southeast Asia Wildlife Health Network Meeting) đã diễn ra từ ngày 4-6/8 tại Singapore.

Những làng Bahnar làm du lịch cộng đồng: [Bài 2] Đà Lạt giữa Vĩnh Sơn
Những làng Bahnar làm du lịch cộng đồng: [Bài 2] Đà Lạt giữa Vĩnh Sơn

Xã Vĩnh Sơn (Gia Lai) có dân số hơn 6.000 người, chiếm gần 80% là đồng bào Bahnar; có nhiều thắng cảnh, di tích văn hóa đầy tiềm năng làm du lịch cộng đồng.

Những làng Bahnar làm du lịch cộng đồng: [Bài 1] Lấy tấm chân tình đãi khách
Những làng Bahnar làm du lịch cộng đồng: [Bài 1] Lấy tấm chân tình đãi khách

Gia Lai Người Bahnar Bình Phú quan niệm làm du lịch cộng đồng không phải công trình bề thế, mà là bảo tồn di sản, giữ gìn bản sắc văn hóa, lấy chân tình để thu hút khách.

Tiếng ‘cưng’ của người Nam Bộ
Tiếng ‘cưng’ của người Nam Bộ

Tiếng “cưng” cất lên, trái tim như mềm lại. “Cưng” không chỉ là đại từ xưng hô mang tính phương ngữ vùng miền, nó còn là một nét văn hóa của người Nam Bộ.

Kinh tế sinh học là xu thế của thời đại
Kinh tế sinh học là xu thế của thời đại

Thế giới đang chứng kiến một cuộc chuyển dịch chiến lược sâu rộng từ nền kinh tế dựa trên tài nguyên hóa thạch sang nền kinh tế dựa trên tài nguyên sinh học tái tạo.

Việt Nam chủ động triển khai kế hoạch tham gia GREEN EXPO 2027
Việt Nam chủ động triển khai kế hoạch tham gia GREEN EXPO 2027

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng yêu cầu các đơn vị chủ động phối hợp, đẩy nhanh tiến độ chuẩn bị để tham gia GREEN EXPO 2027 hiệu quả.

FAO: Hệ thống LTTP kém hiệu quả gây thiệt hại 12 nghìn tỷ USD mỗi năm
FAO: Hệ thống LTTP kém hiệu quả gây thiệt hại 12 nghìn tỷ USD mỗi năm

Nếu những tổn thất do hệ thống LTTP hoạt động kém hiệu quả là chi phí kinh tế ở hiện tại, thì dài hạn là 'khoản trả chậm' bằng nguồn lực của tương lai.

Huy động 53 đối tác, 260 dự án để chuyển đổi toàn diện hệ thống LTTP
Huy động 53 đối tác, 260 dự án để chuyển đổi toàn diện hệ thống LTTP

Những nguồn lực này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi hệ thống LTTP theo hướng minh bạch, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.