Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Thị An, phát triển và phổ cập xăng sinh học E10 là xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng và xây dựng nền giao thông xanh ở Việt Nam. Ảnh: Thu Trang.
Phổ cập xăng E10 là xu hướng tất yếu
Từ ngày 1/6, việc triển khai kinh doanh xăng sinh học E10 đã được triển khai trên cả nước. Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi năng lượng xanh và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, bà đánh giá như thế nào về ý nghĩa của việc phổ cập xăng E10 đối với mục tiêu phát triển bền vững của đất nước?
Trước hết phải khẳng định rằng việc phát triển và phổ cập xăng sinh học E10 là xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng và xây dựng nền giao thông xanh ở Việt Nam. Nếu nhìn rộng hơn câu chuyện một loại nhiên liệu mới xuất hiện trên thị trường, xăng E10 mang lại ba giá trị lớn.
Thứ nhất là giá trị về an ninh năng lượng. Việc tăng tỷ lệ sử dụng nhiên liệu sinh học sẽ giúp Việt Nam giảm dần sự phụ thuộc vào xăng khoáng, chủ động hơn về nguồn cung năng lượng phục vụ sản xuất và đời sống.
Thứ hai là giá trị môi trường. Giao thông là một trong những lĩnh vực phát thải đáng kể. Một số nghiên cứu cho thấy mức giảm phát thải có thể lên tới 30%, tùy loại phương tiện và điều kiện vận hành. Xăng E10 có khả năng giảm phát thải khí nhà kính so với xăng khoáng, qua đó góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu và mục tiêu Net zero vào năm 2050.
Thứ ba là giá trị kinh tế - xã hội. Ethanol được sản xuất từ các nguyên liệu nông nghiệp như sắn, ngô và nhiều loại cây trồng khác. Điều đó có nghĩa là mỗi lít E10 không chỉ là nhiên liệu cho phương tiện giao thông mà còn mở ra đầu ra ổn định cho nông sản trong nước. Nếu tổ chức tốt chuỗi sản xuất, đây sẽ là cơ hội nâng cao giá trị nông sản, tăng thu nhập cho nông dân và hình thành một ngành kinh tế xanh dựa trên nguồn nguyên liệu nội địa.
Tuy nhiên, E10 có nhiều lợi ích là một chuyện, nhưng để người dân đồng lòng, tin tưởng sử dụng lại là câu chuyện khác. Thành công của chính sách cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc người tiêu dùng có tin tưởng và sẵn sàng chuyển đổi hay không.
Mặc dù nhiều nghiên cứu đã cho thấy E10 đạt chuẩn có thể sử dụng cho phần lớn phương tiện đang lưu hành, nhưng trên thực tế vẫn còn nhiều băn khoăn từ phía người tiêu dùng, đặc biệt liên quan đến khả năng tương thích của động cơ và những thông tin trái chiều trên mạng xã hội. Theo bà, đâu là nút thắt lớn nhất hiện nay?
Xăng sinh học E10 được kỳ vọng góp phần giảm phát thải trong lĩnh vực giao thông vận tải. Ảnh: Thu Trang.
Khi nói về E10, chúng ta cần đặt mình vào vị trí của người dân. Điều họ quan tâm rất đơn giản: "Xe của tôi có dùng được E10 hay không? Nếu dùng thì có an toàn không? Nếu xảy ra sự cố thì ai chịu trách nhiệm?"- PGS.TS Bùi Thị An nhấn mạnh.
Các nhà khoa học có thể giải thích rất rõ ethanol tác động như thế nào đến vật liệu kim loại, cao su hay các chi tiết trong động cơ. Nhưng người dân không sử dụng phương tiện bằng những khái niệm kỹ thuật đó. Họ không biết chiếc xe của mình có những vật liệu gì bên trong. Họ không biết gioăng nào là cao su tự nhiên, chi tiết nào là hợp kim đồng hay bộ phận nào có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Theo tôi, đây mới là những câu hỏi quyết định sự thành công của chính sách. Hiện nay chúng ta có nhiều nghiên cứu chứng minh tính an toàn của E10, nhưng khoảng cách giữa kết quả nghiên cứu và cảm nhận của người tiêu dùng vẫn còn khá lớn.
Do đó, công tác truyền thông cần được thực hiện theo hướng dễ hiểu và gần gũi hơn nữa. Người dân không chỉ cần biết E10 có an toàn hay không mà còn cần được giải thích rõ nguyên nhân, cơ chế tác động và cách xử lý trong từng trường hợp cụ thể. Đặc biệt, đội ngũ nhân viên tại các cửa hàng xăng dầu cần được trang bị kiến thức đầy đủ để trở thành "tuyến truyền thông đầu tiên", có thể giải đáp ngay những thắc mắc phổ biến của người dân khi tiếp cận loại nhiên liệu mới này.
Bên cạnh đó, không phải người dân nào cũng có điều kiện tiếp cận các báo cáo kỹ thuật hay thông tin chuyên sâu, nhất là ở khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Vì vậy, việc tuyên truyền cần đa dạng hình thức và hướng tới những thông tin thiết thực nhất.
Mặt khác, cần công bố công khai danh mục tương thích một cách cụ thể và dễ hiểu hơn hiện nay. Ví dụ, phương tiện của hãng nào, sản xuất từ năm nào trở đi có thể sử dụng E10; dòng phương tiện nào cần kiểm tra trước khi sử dụng; những loại máy nông nghiệp nào tương thích hoàn toàn với E10. Người dân không cần một báo cáo khoa học dài hàng chục trang. Họ chỉ cần biết chiếc xe đang sử dụng có phù hợp hay không. Đó mới là cách đưa khoa học đến gần với cuộc sống.
Cần kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng E10
Vậy theo bà, trong giai đoạn đầu triển khai, các cơ quan quản lý, doanh nghiệp kinh doanh nhiên liệu và các hãng sản xuất phương tiện cần làm gì để người dân thực sự yên tâm chuyển đổi sang sử dụng xăng E10?
Tôi từng đề xuất nên nghiên cứu xây dựng các điểm hỗ trợ kiểm tra hoặc tư vấn nhanh ngay tại hệ thống phân phối nhiên liệu. Khi người dân đến đổ xăng, họ có thể được hỗ trợ tra cứu hoặc tư vấn ngay phương tiện của mình có phù hợp với E10 hay không, cần lưu ý điều gì trong quá trình sử dụng. Điều này nghe có vẻ đơn giản nhưng lại rất quan trọng, bởi nó giúp người dân tiếp cận thông tin một cách trực tiếp và dễ dàng nhất.
Bên cạnh đó, trong giai đoạn đầu triển khai, cần có các điểm giám định hoặc kiểm tra miễn phí đối với những trường hợp phát sinh nghi ngờ liên quan đến nhiên liệu. Người dân không thể tự bỏ thêm chi phí để đi kiểm định xem chiếc xe của mình có bị ảnh hưởng bởi E10 hay không. Nếu xảy ra sự cố, họ cần có nơi để được đánh giá khách quan, được giải thích rõ nguyên nhân và được bảo vệ quyền lợi chính đáng. Các hãng xe máy, ô tô và thiết bị nông nghiệp không nên chỉ dừng ở những khuyến cáo chung mà cần đưa ra cam kết cụ thể. Vì vậy, trách nhiệm này cần được chuyển từ người tiêu dùng sang các nhà sản xuất và cơ quan quản lý thông qua những cam kết rõ ràng, minh bạch và có thể kiểm chứng được.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng điều tôi lo ngại không phải là E10, mà là E10 không đạt chuẩn. Chỉ cần xuất hiện một số trường hợp nhiên liệu bị pha chế không đúng tỷ lệ, bảo quản không đúng quy trình hoặc chất lượng không được kiểm soát chặt chẽ dẫn đến hư hỏng phương tiện thì hậu quả không chỉ dừng ở một vài sự cố kỹ thuật. Điều đáng lo hơn là người dân sẽ mất niềm tin.
Chính vì vậy, công tác tiền kiểm và hậu kiểm của Bộ Công Thương cùng các cơ quan chức năng cần được thực hiện nghiêm ngặt, thường xuyên đối với toàn bộ chuỗi cung ứng E10, từ sản xuất, phối trộn, lưu trữ, vận chuyển cho đến phân phối ra thị trường.
Công tác kiểm soát chất lượng E10 cần được thực hiện nghiêm ngặt trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Ảnh: Thu Trang
Ngoài câu chuyện kỹ thuật và niềm tin thị trường, theo bà cần những giải pháp gì để E10 có thể phát triển bền vững trong dài hạn?
Về lâu dài, bài toán quan trọng không chỉ là tiêu thụ xăng E10 mà còn là xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học bền vững. Hiện nay mức chênh lệch giá giữa E10 và xăng khoáng vẫn chưa thực sự hấp dẫn. Nếu lợi ích kinh tế chưa đủ rõ ràng trong khi người dân vẫn còn tâm lý lo ngại thì động lực chuyển đổi sẽ không mạnh. Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu các chính sách nhằm hạ giá thành sản xuất ethanol, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh rõ ràng hơn cho E10.
Tuy nhiên, muốn hạ giá thành thì phải giải quyết được bài toán nguyên liệu đầu vào. Ethanol hiện được sản xuất chủ yếu từ các sản phẩm nông nghiệp như sắn và ngô. Khi giá nguyên liệu biến động mạnh, chi phí sản xuất cũng sẽ biến động theo và tác động trực tiếp đến giá bán nhiên liệu. Cần quy hoạch vùng nguyên liệu ổn định, xây dựng chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân, đồng thời nghiên cứu các cơ chế hỗ trợ phù hợp nhằm hạn chế tác động của biến động giá nguyên liệu đầu vào. Làm được điều đó không chỉ giúp bình ổn giá E10 mà còn tạo ra đầu ra bền vững cho nông sản, nâng cao thu nhập cho người dân ở những khu vực có lợi thế sản xuất nguyên liệu sinh học.
Tôi cho rằng E10 là hướng đi đúng của Việt Nam. Nhưng muốn người dân chuyển từ "biết" sang "tin", từ "tin" sang "sử dụng lâu dài", cần trả lời được những câu hỏi rất cụ thể của họ và tạo ra một cơ chế đủ mạnh để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Khi niềm tin được xây dựng bằng chất lượng, bằng sự minh bạch và bằng trách nhiệm của các bên liên quan, E10 mới thực sự có cơ hội trở thành một phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi xanh của đất nước.















