"Điểm yếu" logistics
Trước làn sóng biến động từ xung đột Trung Đông, giá năng lượng và logistics tăng mạnh đang tạo áp lực chưa từng có lên chuỗi cung ứng toàn cầu. Với ngành nông nghiệp, thực phẩm Việt Nam, đây không chỉ là bài toán chi phí, mà còn là “tấm gương” phản chiếu những điểm yếu cấu trúc tồn tại lâu nay.
Xung quanh vấn đề này, phóng viênBáo Nông nghiệp và Môi trường đã có cuộc trao đổi với bà Dương Hồng Loan, Viện trưởng Viện Sáng kiến Việt Nam.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 73-74 tỷ USD. Ảnh: Nguyễn Thủy.
- Thưa bà, xung đột Trung Đông đang làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đẩy giá năng lượng và logistics biến động mạnh. Ở góc nhìn của mình, bà đánh giá thế nào về mức ảnh hưởng từ cú sốc địa chính trị này lên ngành nông nghiệp, thực phẩm Việt Nam?
Xung đột Trung Đông đang tạo ra một cú sốc lan tỏa rất rõ rệt đến ngành nông nghiệp và thực phẩm Việt Nam, không chỉ ở chi phí mà còn ở cấu trúc vận hành của toàn chuỗi.
Trước hết, giá năng lượng và logistics tăng tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và xuất khẩu. Với đặc thù nông sản Việt Nam phụ thuộc lớn vào vận tải quốc tế, chỉ cần chi phí logistics tăng 15-30% cũng có thể “bào mòn” đáng kể lợi nhuận của doanh nghiệp, đặc biệt với các mặt hàng như thủy sản, trái cây tươi.
Thứ hai, ngành nông nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào đầu vào nhập khẩu. Theo các báo cáo quốc tế, hơn 70% nhập khẩu nông sản là đầu vào cho sản xuất như thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu chế biến. Điều này khiến chi phí bị đẩy lên khi vừa chịu tác động của giá năng lượng, vừa đối mặt với rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
Thứ ba, cú sốc lần này “soi chiếu” rõ điểm yếu cấu trúc, đó là mô hình xuất khẩu giá trị thấp, phụ thuộc logistics và năng lượng hóa thạch. Hiện khoảng 60% nông sản xuất khẩu vẫn ở dạng thô hoặc sơ chế, khiến giá trị gia tăng thấp và dễ tổn thương khi chi phí vận chuyển tăng.
Trong khi đó, nông nghiệp vẫn là trụ cột của nền kinh tế, đóng góp khoảng 11-12% GDP, với kim ngạch xuất khẩu trên 62 tỷ USD năm 2024 và trên 70 tỷ USD năm 2025. Vì vậy, bất kỳ cú sốc nào về năng lượng và logistics đều tác động rất lớn. Đây không chỉ là khó khăn ngắn hạn mà còn là tín hiệu cảnh báo cần tái cấu trúc toàn ngành.
Tái cơ cấu với tầm nhìn dài hạn
- Trong ba kịch bản xung đột (ngắn hạn, trung hạn và dài hạn), theo bà, doanh nghiệp nông nghiệp, thực phẩm cần tái cấu trúc ra sao để thích ứng và tận dụng các lợi thế từ FTA, thuế quan?
Doanh nghiệp cần tiếp cận theo ba tầng kịch bản. Ở ngắn hạn, cần ứng phó linh hoạt: tối ưu chi phí logistics và năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung đầu vào, tận dụng FTA để giảm thuế và mở rộng thị trường. Thực tế, nhiều doanh nghiệp thủy sản đã chuyển một phần đơn hàng sang Nhật Bản, Hàn Quốc khi chi phí vận chuyển sang EU tăng mạnh.
Về trung hạn, cần thích ứng có chiến lược. Doanh nghiệp nên đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một vài thị trường; đồng thời lựa chọn các thị trường chiến lược như Mỹ, EU, Nhật Bản để đầu tư sâu. Cùng với đó, đẩy mạnh chế biến sâu để giảm phụ thuộc logistics. Ví dụ, thay vì xuất khẩu trái cây tươi, có thể chuyển sang sầu riêng đông lạnh, nước ép hoặc sản phẩm chế biến nhằm kéo dài thời gian bảo quản và gia tăng giá trị.
Về dài hạn, cần tái cấu trúc toàn diện: giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch, hướng tới năng lượng tái tạo; xây dựng chuỗi cung ứng nội địa và khu vực hóa; chuyển từ xuất khẩu thô sang xuất khẩu có thương hiệu và giá trị cao. Đây là bước chuyển từ “tăng trưởng theo sản lượng” sang “tăng trưởng theo giá trị”.
Bà Dương Hồng Loan, Viện trưởng Viện Sáng kiến Việt Nam. Ảnh: Nguyễn Thủy.
- Bà có khuyến nghị gì đối với cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp để nông nghiệp Việt Nam không bị động trước các cú sốc địa chính trị trong tương lai?
Ở cấp vĩ mô, cần đầu tư mạnh vào hạ tầng logistics và hệ thống kho lạnh; phát triển năng lượng sạch trong nông nghiệp; đồng thời xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở cấp doanh nghiệp, cần chuyển từ “sản xuất cái mình có” sang “sản xuất theo nhu cầu thị trường”; đầu tư vào dữ liệu, dự báo và quản trị rủi ro; tăng cường liên kết chuỗi giá trị. Thực tế, các mô hình liên kết trong ngành cà phê, thủy sản đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát chất lượng và chi phí.
Riêng với thị trường Mỹ, doanh nghiệp Việt cần lưu ý điều gì?
Mỹ là thị trường lớn nhưng cũng có tiêu chuẩn rất cao. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa chất lượng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, phải xây dựng thương hiệu, không thể chỉ dừng ở gia công.
Ví dụ, cà phê Việt Nam nếu xây dựng được thương hiệu có thể gia tăng giá trị gấp nhiều lần so với xuất khẩu thô. Bên cạnh đó, cần phát triển các sản phẩm theo xu hướng tiêu dùng như thực phẩm xanh, hữu cơ, tiện lợi, tốt cho sức khỏe.
Ngoài ra, trong bối cảnh Mỹ đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam có cơ hội lớn nhưng phải đáp ứng đủ tiêu chuẩn và quy mô.
Tóm lại, cú sốc địa chính trị lần này không chỉ là thách thức, mà còn là cơ hội để nông nghiệp Việt chuyển từ ứng phó sang chủ động, từ phụ thuộc sang tự chủ và từ giá trị thấp sang giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vâng, xin cảm ơn bà!


![Điểm nghẽn logistics: [Bài 3] Gỡ nút thắt từ hạ tầng đến chuỗi cung ứng](https://t.ex-cdn.com/nongnghiepmoitruong.vn/256w/files/thuynt/2026/07/06/5152-44f4a7350fda8e84d7cb-134730_618-134733.jpg)























