| Hotline: 0983.970.780

Thứ Ba 14/07/2026 , 15:34 (GMT+7)
Nguyễn Nam Cường

Nguyễn Nam Cường

Tiến sĩ Địa lý Nhân văn 15:34 - 14/07/2026

Khi màn đêm cũng trở thành tài nguyên

Có một buổi tối ở Bến Ninh Kiều (Cần Thơ) mà tôi vẫn nhớ rất rõ. Sau khi kết thúc công việc, tôi cùng vài người bạn đi dạo dọc bờ sông Hậu.

Không khí mát dịu hơn rất nhiều so với cái nắng gần 35°C của ban ngày. Những chiếc tàu du lịch rời bến, ánh đèn trải dài trên mặt nước, tiếng nhạc vọng ra từ các nhà hàng nổi, từng nhóm du khách thong thả chụp ảnh bên cầu đi bộ. Thành phố lúc ấy mang một vẻ đẹp rất khác.

Nhưng chỉ khoảng hơn 10 giờ đêm, dòng người bắt đầu thưa dần. Nhiều hàng quán đóng cửa. Không gian ven sông vốn rất nhộn nhịp nhanh chóng trở nên yên tĩnh.

Một du khách nước ngoài đi cùng chúng tôi bất chợt hỏi: "Ngoài đi dạo và ăn tối, Cần Thơ còn trải nghiệm gì khác vào ban đêm không?".

Không ai trả lời ngay được.

Câu hỏi ấy tưởng như rất đơn giản nhưng lại phản ánh một thực tế đáng suy ngẫm: chúng ta vẫn đang xem ban đêm là phần kéo dài của ban ngày, thay vì nhìn nó như một không gian phát triển hoàn toàn mới.

Đó cũng là điều khiến tôi quan tâm đến cách đánh giá “màn đêm” ở một số quốc gia gần với Việt Nam. Ở đó người ta không bàn nhiều về quán bar hay chợ đêm. Ở đó chú ý đến một triết lý quy hoạch, ban đêm cũng là một tài nguyên của đô thị.

Nếu ban ngày tạo ra giá trị thông qua sản xuất, hành chính và giáo dục, thì ban đêm có thể tạo ra giá trị bằng văn hóa, trải nghiệm, sáng tạo và đời sống cộng đồng. Nói cách khác, kinh tế ban đêm không đơn thuần là mở cửa muộn hơn, mà là đánh thức những không gian vốn ngủ quên sau khi mặt trời lặn.

Đặt góc nhìn ấy vào Đồng bằng sông Cửu Long, tôi cho rằng điều vùng đất này còn thiếu không phải là tài nguyên hay khách du lịch, mà là một tư duy quy hoạch theo chiều thời gian.

Trong địa lý học, chúng ta thường nghiên cứu không gian theo chiều ngang  giữa địa phương này với địa phương khác hoặc theo chiều dọc giữa đô thị và nông thôn. Nhưng có lẽ chúng ta chưa dành đủ sự quan tâm đến chiều thời gian của không gian.

Một quảng trường lúc 10 giờ sáng và chính quảng trường ấy lúc 9 giờ tối thực chất là hai không gian xã hội hoàn toàn khác nhau. Cùng một bến sông, cùng một công viên, cùng một khu chợ nhưng hành vi của con người, cách sử dụng không gian và giá trị kinh tế được tạo ra lại khác biệt.

Đó chính là điều mà nhiều thành phố trên thế giới gọi là Chrono-urbanism, có nghĩa quy hoạch đô thị theo nhịp thời gian.

Ở góc độ này, Cần Thơ là địa phương đi trước của vùng nhưng vẫn mới chỉ bước những bước đầu tiên. Bến Ninh Kiều, phố đi bộ, tàu du lịch trên sông Hậu hay chợ đêm đã tạo nên sức sống nhất định cho trung tâm thành phố.

Tuy nhiên, các hoạt động vẫn chủ yếu xoay quanh ăn uống và mua sắm. Những giá trị làm nên bản sắc của Cần Thơ như chợ nổi Cái Răng, đờn ca tài tử, văn hóa sông nước hay không gian cộng đồng vẫn chưa thực sự bước vào đời sống ban đêm. Thành phố đã có kinh tế ban đêm, nhưng vẫn chưa tạo dựng được bản sắc ban đêm.

Phú Quốc lại là một trường hợp khác. Các tổ hợp giải trí, chợ đêm và các chương trình biểu diễn hiện đại đã tạo nên diện mạo sôi động, nhưng càng phát triển, địa phương càng đối mặt với bài toán gìn giữ bản sắc.

Một khu phố đêm có thể rất đẹp, rất đông khách, nhưng nếu nó không kể được câu chuyện của làng chài, của nghề làm nước mắm hay của văn hóa biển đảo, thì trải nghiệm ấy có thể xuất hiện ở bất kỳ nơi nào trên thế giới. Sự khác biệt không nằm ở quy mô đầu tư mà ở khả năng làm cho du khách nhớ rằng họ đang ở Phú Quốc chứ không phải ở một điểm đến khác.

Trong khi đó, Đồng Tháp gần như chưa có kinh tế ban đêm đúng nghĩa. Nhưng chính điều đó lại là một lợi thế. Địa phương không bị ràng buộc bởi những mô hình đã cũ và có cơ hội lựa chọn một hướng đi khác. Với Tràm Chim, Gáo Giồng, Xẻo Quýt, làng hoa Sa Đéc hay những cánh đồng sen trải dài, Đồng Tháp hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu của kinh tế ban đêm sinh thái. Ban đêm ở đây không cần ồn ào, không cần những khu giải trí rực rỡ ánh đèn.

Giá trị có thể đến từ việc lắng nghe âm thanh của thiên nhiên, quan sát bầu trời, thưởng thức nghệ thuật ánh sáng giữa làng hoa hay trải nghiệm văn hóa bản địa trong một không gian yên tĩnh. Đó là loại trải nghiệm mà những đô thị lớn khó có thể tạo ra.

Tuy nhiên, điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất không phải là câu chuyện du lịch. Đó là câu chuyện biến đổi khí hậu.

Đồng bằng sông Cửu Long đang là vùng chịu tác động mạnh nhất của nước biển dâng, nắng nóng kéo dài và thời tiết cực đoan. Những ngày nhiệt độ ngoài trời vượt 35°C đang xuất hiện thường xuyên hơn. Trong bối cảnh ấy, việc tiếp tục tập trung toàn bộ hoạt động du lịch, thương mại và văn hóa vào ban ngày có lẽ không còn là lựa chọn tối ưu.

Nhiều thành phố trên thế giới đã bắt đầu chuyển một phần hoạt động kinh tế sang buổi tối như một chiến lược thích ứng với khí hậu. Khi nhiệt độ giảm, nhu cầu đi lại, tiêu dùng và tham gia các hoạt động ngoài trời tăng lên, đồng thời giảm áp lực sử dụng năng lượng cho làm mát vào ban ngày.

Nhìn từ góc độ đó, kinh tế ban đêm không chỉ là một chính sách phát triển du lịch mà còn là một giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây có lẽ mới là ý nghĩa lâu dài nhất đối với Đồng bằng sông Cửu Long.

Điều vùng đất này cần không phải là thêm nhiều chợ đêm hay thêm vài tuyến phố đi bộ giống nhau. Điều cần hơn là một tầm nhìn vùng, trong đó mỗi địa phương phát huy bản sắc riêng và cùng tạo thành một mạng lưới không gian ban đêm bổ trợ lẫn nhau. Cần Thơ là đô thị ven sông, Đồng Tháp là sinh thái đất ngập nước, An Giang là văn hóa - tín ngưỡng với Phú Quốc là biển đảo, còn Cà Mau là thiên nhiên cực Nam. Chính sự khác biệt ấy mới là nền tảng của một nền kinh tế ban đêm bền vững.

Có lẽ đã đến lúc chúng ta không còn đặt câu hỏi: "Làm thế nào để mở thêm chợ đêm?"

Mà nên hỏi:

"Làm thế nào để màn đêm cũng kể được câu chuyện của vùng đất này?"

Bởi khi đó, ban đêm sẽ không còn là khoảng thời gian còn lại của một ngày, mà sẽ trở thành một nguồn tài nguyên mới cho phát triển đô thị, thích ứng với biến đổi khí hậu và kiến tạo bản sắc của Đồng bằng sông Cửu Long trong tương lai.

Bình luận mới nhất