Ở một góc phố bất kỳ, hình ảnh người bán vé số dạo đã trở nên quen thuộc đến mức gần như vô hình. Họ đi qua quán ăn, bến xe, bệnh viện, tay cầm xấp vé số, miệng mời chào trong sự dè dặt. Không hợp đồng, không bảng tên, không ai gọi họ là “nhân viên”, nhưng họ lại là mắt xích cuối cùng của một ngành kinh doanh mang lại nguồn thu rất lớn cho ngân sách.
Gần đây, tại nghị trường, đại biểu Quốc hội Châu Quỳnh Giao đặt vấn đề: vì sao những người bán vé số dạo là những người trực tiếp tạo ra doanh thu lại gần như đứng ngoài các cơ chế bảo vệ cơ bản như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội? Câu hỏi ấy không chỉ dành cho riêng họ, mà mở ra một vấn đề rộng hơn. Chúng ta đang đối xử với nhóm người yếu thế như thế nào trong hệ thống chính sách.
Có một lập luận thường được nhắc đến. Đó là ai cũng có quyền tham gia bảo hiểm, Nhà nước thì không cấm. Nhưng chính sách công không chỉ dừng ở việc “cho phép”, mà phải xét đến khả năng thực sự để tham gia. Với người bán vé số dạo, thu nhập không ổn định, phụ thuộc từng ngày, từng khu vực, từng thời điểm. Một tháng có thể đủ sống, nhưng không có gì đảm bảo tháng sau cũng vậy. Trong điều kiện đó, việc duy trì đóng bảo hiểm đều đặn không phải là chuyện đơn giản.
Ở xóm tôi, có chị Mai gần 20 năm đi bán vé số. Một lần, chị bán được cho một người trúng độc đắc được vài tờ. Trong niềm vui, người trúng số đã tặng lại chị 50 triệu đồng để chị lo cho con tiếp tục với con đường học đại học. Với chị, đó là khoản tiền lớn nhất trong nhiều năm, gần như một bước ngoặt cả đời gắn với cái nghề không được định danh là nghề. Dẫu sau thì điều đáng nói cuối cùng đó cũng là “phần thưởng” duy nhất trong suốt gần hai thập kỷ mưu sinh của chị Mai.
Câu chuyện ấy đẹp, nhưng lại khiến người ta phải suy nghĩ. Một sinh kế mà phải chờ vào may mắn của người khác để có một khoảnh khắc ổn định thì không thể gọi là bền vững. Nếu an sinh của một con người phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên, thì đó không còn là vấn đề cá nhân, mà là khoảng trống của chính sách.
Trên thế giới, bài toán này vẫn chưa được giải quyết trọn vẹn. ILO cho biết trong World Social Protection Report 2024-2026, lần đầu tiên hơn một nửa dân số toàn cầu, tức 52,4%, được bao phủ bởi ít nhất một chế độ bảo trợ xã hội; nhưng 47,6% dân số thế giới vẫn chưa được bảo vệ. Riêng về bảo vệ sức khỏe, dù 83,7% dân số có bao phủ pháp lý, chỉ 60,1% được bảo vệ hiệu quả. ILO cũng nhấn mạnh rằng mở rộng bảo trợ cho lao động khu vực phi chính thức là điều cốt lõi nếu muốn chuyển từ “có luật” sang “được thụ hưởng thật”.
Việt Nam, ở một khía cạnh, đã đi rất xa. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế đạt trên 95% dân số là một thành tựu đáng ghi nhận. Các chương trình trợ giúp người khuyết tật, trong đó có trẻ rối loạn phổ tự kỷ, cũng đã được ban hành khá đầy đủ. Về mặt pháp lý, cánh cửa đã mở.
Nhưng mở cửa không có nghĩa là ai cũng bước qua được.
Người bán vé số dạo vẫn đứng ngoài hệ thống bảo hiểm xã hội. Trẻ tự kỷ và gia đình các em, dù đã có chính sách hỗ trợ, vẫn gặp nhiều rào cản trong tiếp cận dịch vụ can thiệp sớm, giáo dục và chăm sóc lâu dài. Ở đây, điểm chung là chính sách tồn tại, nhưng khả năng tiếp cận còn phụ thuộc nhiều vào thu nhập, địa phương và hoàn cảnh gia đình.
Trong chính sách công, có một nguyên tắc đơn giản, chi phí phòng ngừa luôn thấp hơn chi phí xử lý hậu quả. Một tấm thẻ bảo hiểm y tế có thể ngăn một gia đình rơi vào nghèo đói khi gặp biến cố. Một chương trình can thiệp sớm có thể giảm đáng kể gánh nặng xã hội trong suốt cuộc đời của một đứa trẻ tự kỷ. Ngược lại, nếu bỏ qua, cái giá phải trả sẽ lớn hơn nhiều không chỉ về tiền bạc, mà còn về cơ hội phát triển của con người.
Vì vậy, vấn đề không còn là có nên hỗ trợ hay không, mà là hỗ trợ như thế nào cho đúng. Với người bán vé số dạo, cần những cơ chế linh hoạt hơn như hỗ trợ mức đóng bảo hiểm y tế từ ngân sách hoặc từ chính hệ thống kinh doanh xổ số; thiết kế các gói tham gia phù hợp với thu nhập không ổn định. Với bảo hiểm xã hội, cần những cách tiếp cận mới thay vì áp dụng nguyên mẫu của lao động chính thức.
Với trẻ tự kỷ, trọng tâm cần chuyển từ trợ cấp sang đầu tư vào dịch vụ như phát hiện sớm, can thiệp sớm, hỗ trợ gia đình và giáo dục hòa nhập. Chính sách không chỉ dừng ở việc có tên trong danh sách hỗ trợ, mà phải giúp các em có cơ hội phát triển thực sự.
Một xã hội không thể loại bỏ hoàn toàn bất bình đẳng. Nhưng một nhà nước có thể quyết định mức độ mà bất bình đẳng đó được chấp nhận. Khi một người lao động phải trông chờ vào may mắn để được an toàn, khi một gia đình phải đơn độc gánh một hành trình dài với con tự kỷ, đó là lúc chính sách cần bước vào.
Bởi vì an sinh, nếu chỉ dựa vào may mắn thì không còn là an sinh nữa.
