Trên hành trình ấy, nông nghiệp không chỉ là ngành sản xuất, mà là nền tảng của ổn định xã hội, của sinh kế hàng triệu người dân, và của bản sắc văn hóa dân tộc.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, ngày đại thắng hôm nay không chỉ là ký ức của quá khứ, mà còn là một lời nhắc cho hiện tại: làm thế nào để nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững, để mỗi tấc đất không chỉ nuôi sống mà còn nâng tầm cuộc sống? Và câu trả lời, có lẽ, bắt đầu từ một nguyên tắc tưởng chừng giản dị nhưng lại mang tính quyết định: lấy người nông dân làm trung tâm của chính sách.
Sau chiến tranh, người nông dân trở lại với ruộng đồng. Họ không còn đối mặt với bom đạn, nhưng lại đứng trước những thách thức mới: biến đổi khí hậu, thị trường bấp bênh, chi phí đầu vào gia tăng, yêu cầu chất lượng ngày càng khắt khe. Nếu trước đây, chiến thắng là giành lại độc lập, thì hôm nay, một chiến thắng khác cần được định nghĩa rõ ràng hơn: chiến thắng nghèo khó, chiến thắng tụt hậu, chiến thắng cách làm manh mún để bước sang một nền nông nghiệp có tổ chức và bền vững.
Những năm qua, chúng ta đã ban hành nhiều chính sách lớn cho nông nghiệp. Từ tái cơ cấu ngành, xây dựng nông thôn mới, đến phát triển OCOP, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh. Những chính sách ấy giống như những con đường lớn được mở ra. Tuy nhiên, một thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn là không phải con đường nào cũng dẫn được đến ruộng đồng.
Khoảng cách từ chính sách đến cánh đồng không nằm ở địa lý, mà nằm ở mức độ thấu hiểu. Chính sách, nếu chỉ được thiết kế từ “trên cao”, sẽ rất khó “chạm đất”. Bởi ruộng đồng không chỉ là nơi sản xuất, mà là một không gian sống phức hợp, nơi đan xen các yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa.
Muốn chính sách thực sự đi vào cuộc sống, trước hết phải hiểu người nông dân. Không chỉ hiểu cách bà con sản xuất, mà còn hiểu cách bà con sống, cách bà con lựa chọn và cách bà con thay đổi. Trong cùng một làng quê, người nông dân không giống nhau. Có người sản xuất quy mô lớn, có người chỉ vài công đất. Có người tiếp cận được công nghệ, có người còn phụ thuộc vào đại lý vật tư. Có người chủ động thị trường, có người vẫn bán qua thương lái. Nếu chính sách được thiết kế theo một “mẫu số chung”, rất dễ dẫn đến tình trạng người mạnh hưởng lợi nhiều hơn, còn người yếu bị bỏ lại phía sau.
Bên cạnh đó là cấu trúc xã hội nông thôn với những “mối quan hệ mềm”, tình làng nghĩa xóm, uy tín cá nhân, sự tin cậy lẫn nhau. Một quyết định sản xuất không chỉ dựa trên tính toán kinh tế, mà còn chịu ảnh hưởng bởi kinh nghiệm truyền đời và tâm lý cộng đồng. Và sâu hơn nữa là cấu trúc văn hóa với những tập quán canh tác đã ăn sâu qua nhiều thế hệ. Thay đổi một thói quen không chỉ là thay đổi kỹ thuật, mà là thay đổi cả một hệ giá trị.
Vì vậy, nói “lấy người nông dân làm trung tâm” không thể dừng lại ở khẩu hiệu. Trung tâm không phải là hỗ trợ nhiều hơn, mà là được lắng nghe nhiều hơn; không phải là nhận nhiều hơn, mà là được tham gia và được quyết định nhiều hơn. Một chính sách tốt là chính sách mà người nông dân hiểu được, làm được và muốn làm.
Từ đó, cần chuyển cách nhìn nông dân từ “đối tượng thụ hưởng” sang “chủ thể kiến tạo”. Người nông dân không chỉ sản xuất ra nông sản, mà còn tạo ra giá trị, tạo ra uy tín và tạo ra thương hiệu. Một trái bưởi, một hạt gạo, một con cá không chỉ là hàng hóa, mà là danh dự của người làm ra nó, là câu chuyện của vùng đất, và là niềm tin của người tiêu dùng.
Tuy nhiên, để chính sách thực sự đi xa, không chỉ dừng lại ở việc hiểu người nông dân, mà còn phải đi cùng người nông dân trong suốt hành trình. Người nông dân không thay đổi chỉ vì một lớp tập huấn, mà thay đổi khi thấy người thật làm được, thấy rủi ro được chia sẻ và thấy có người đồng hành. Một mô hình nhỏ nhưng làm đúng, làm thật, nhiều khi có sức thuyết phục hơn nhiều hội thảo lớn. Một cán bộ xuống ruộng, ngồi lại, lắng nghe câu chuyện mùa vụ, có khi hiệu quả hơn những báo cáo dày hàng trăm trang.
Do đó, chính sách không chỉ là “thiết kế”, mà còn là “đồng hành”. Đồng hành là đi cùng qua từng vụ mùa, điều chỉnh theo thực tế, chấp nhận thử - sai và kiên nhẫn với quá trình thay đổi. Có lẽ, cần thay đổi cả cách gọi: thay vì “triển khai chính sách”, hãy nghĩ như người nông dân là “gieo trồng chính sách”. Gieo trồng thì phải chọn đúng đất, đúng thời vụ, có chăm sóc và chờ đợi. Không có hạt giống nào nảy mầm ngay lập tức, và chính sách cũng vậy.
Trong bối cảnh đó, mô hình “cánh đồng có tổ chức” trở thành một hướng đi quan trọng. Đó là không gian nơi người nông dân liên kết với nhau, hợp tác xã đóng vai trò điều phối, doanh nghiệp tham gia từ đầu, nhà khoa học đồng hành, và nhà nước kiến tạo hạ tầng. Nhưng điều quan trọng nhất là người nông dân không đứng ngoài, mà đứng ở trung tâm của sự kết nối ấy. Khi đó, cánh đồng không chỉ trồng cây, mà còn “trồng niềm tin”.
Ngày 30 tháng 4 nhắc chúng ta về một chiến thắng của ý chí và niềm tin. Hôm nay, nông nghiệp Việt Nam cũng cần một tinh thần đại thắng mới: thắng sự ngại thay đổi, thắng tư duy ngắn hạn, thắng cách làm manh mún, thắng tâm lý trì hoãn. Và để làm được điều đó, không có con đường nào khác ngoài việc tin vào người nông dân, hiểu người nông dân và đồng hành cùng người nông dân.
Một buổi chiều tháng Tư, gió thổi qua cánh đồng, mang theo mùi rơm mới. Người nông dân đứng đó, nhìn về phía chân trời, nơi những mùa vụ tiếp nối nhau. Có thể không nói những điều lớn lao, nhưng người nông dân ấy hiểu rất rõ, muốn ruộng đồng đổi thay, thì chính mình phải thay đổi trước.
Và có lẽ, chính sách cũng cần một suy nghĩ tương tự. Muốn đi đến cánh đồng, thì phải hiểu được người nông dân, hiểu cả những lo toan thường nhật và những tầng sâu văn hóa của bà con. Ngày đại thắng năm xưa đã thống nhất đất nước. Ngày đại thắng hôm nay, nếu có, sẽ là ngày chính sách không còn đứng trên cao, mà thực sự bước xuống ruộng đồng, đi cùng người nông dân.
Và từ đó, mở ra một con đường phát triển nông nghiệp bền vững, có tổ chức và có bản sắc.
