Sau lớp bồi dưỡng nghiệp vụ và kỹ năng xin việc sau khi ra trường, một sinh viên nhắn tin nhờ tôi tư vấn thêm? Có nên hay không nên đi du học thạc sĩ nước ngoài? Thạc sĩ hệ vừa học vừa làm có dễ xin việc?
Trăn trở này không còn là câu chuyện riêng. Có một thực tế đang diễn ra âm thầm nhưng rất rõ trong hệ thống giáo dục Việt Nam là tấm bằng sau đại học, đặc biệt là bằng thạc sĩ và tiến sĩ, đang dần chuyển từ giá trị học thuật sang giá trị chứng nhận vị thế.
Ở nhiều trường, nhất là khối ngoài công lập hoặc các cơ sở đang mở rộng quy mô, nhu cầu nâng chuẩn đội ngũ giảng viên trở thành một áp lực hành chính rõ rệt. Muốn giữ vị trí, muốn lên chức danh, muốn ổn định nghề nghiệp thì phải có bằng cao hơn. Từ áp lực đó, một làn sóng đi học thạc sĩ, tiến sĩ nở rộ, trong đó du học trở thành lựa chọn hấp dẫn vì gắn với một niềm tin rất phổ biến bằng nước ngoài thì dễ xin việc hơn.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, khi động cơ chính của việc học không còn là tri thức mà là tấm bằng thì toàn bộ hệ thống lựa chọn từ chương trình học, cách học, đến kỳ vọng sau tốt nghiệp đều bị lệch hướng. Những chương trình thạc sĩ “nhẹ”, không luận văn, học 1-2 buổi/tuần, không yêu cầu đầu vào khắt khe… vì thế trở thành một lối đi được ưa chuộng. Nó đáp ứng rất đúng nhu cầu của một nhóm người vừa học vừa làm, giảm áp lực học thuật, vẫn có bằng quốc tế. Nhưng chính ở điểm “thuận tiện” đó, một câu hỏi cần được đặt ra thẳng thắn chúng ta đang mua tri thức hay đang mua một tấm giấy chứng nhận?
Ở góc độ cá nhân, lựa chọn này không hẳn là sai. Một giáo viên cần bằng thạc sĩ để đáp ứng quy định, một người muốn chuyển hướng nghề nghiệp, một người cần ở lại nước ngoài để tìm cơ hội, tất cả họ đều có lý do chính đáng. Nhưng khi hiện tượng này trở nên phổ biến ở quy mô lớn, nó bắt đầu tạo ra những hệ quả mang tính hệ thống.
Trước hết là sự “mỏng đi” của năng lực học thuật. Một chương trình không yêu cầu luận văn không có nghĩa là kém chất lượng, nhưng rõ ràng nó cắt đi một quá trình quan trọng. Quá trình người học phải tự mình đặt câu hỏi, đọc tài liệu, xây dựng lập luận và viết ra một công trình có tính logic.
Không phải ai cũng cần làm nghiên cứu, nhưng chính quá trình đó rèn luyện cách tư duy, thứ mà không dễ thay thế bằng các môn học trên lớp. Khi một thế hệ người học bước ra thị trường lao động với tấm bằng cao hơn nhưng năng lực nghiên cứu, phản biện, viết học thuật không tăng tương ứng, thì sự chênh lệch giữa “bằng cấp” và “năng lực” bắt đầu xuất hiện.
Thứ hai là câu chuyện về thị trường lao động. Trong ngắn hạn, bằng du học đặc biệt là từ Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu vẫn có lợi thế nhất định. Nó tạo ra ấn tượng về trải nghiệm quốc tế, về khả năng ngoại ngữ, về sự chủ động. Nhưng lợi thế đó không bền nếu không đi kèm năng lực thực. Các doanh nghiệp ngày càng thực dụng hơn. Họ cần người làm được việc, thích nghi nhanh, giao tiếp tốt, hiểu môi trường.
Một tấm bằng, dù trong nước hay nước ngoài, chỉ là tín hiệu ban đầu. Sau vài tháng thử việc, điều còn lại là kỹ năng. Khi số lượng người có bằng thạc sĩ tăng nhanh, “lạm phát bằng cấp” là điều khó tránh. Khi đó, chính những người học theo con đường nhẹ nhàng sẽ đối mặt với cạnh tranh khốc liệt hơn, vì họ không có lợi thế rõ ràng để phân biệt mình với người khác ngoài tấm bằng.
Một hệ quả sâu hơn nằm ở hệ thống giáo dục. Khi các trường đại học cần nhanh chóng nâng tỷ lệ giảng viên có bằng thạc sĩ, tiến sĩ, họ vô tình tạo ra một nhu cầu lớn cho thị trường đào tạo sau đại học. Và ở đâu có cầu, ở đó có cung. Các chương trình dễ tiếp cận, linh hoạt, không áp lực xuất hiện nhiều hơn. Điều này không sai về mặt thị trường, nhưng nó đặt ra một câu hỏi về chất lượng dài hạn của đội ngũ giảng dạy.
Một giảng viên không nhất thiết phải là nhà nghiên cứu xuất sắc, nhưng nếu hệ thống khuyến khích việc lấy bằng nhanh hơn việc nâng cao năng lực thực, thì chất lượng đào tạo sinh viên cũng sẽ bị ảnh hưởng theo cách rất khó đo lường ngay lập tức. Nó không sụp đổ ngay, nhưng dần dần loãng đi.
Ở chiều ngược lại, cũng cần nhìn nhận công bằng rằng không phải ai đi theo con đường này cũng học cho có. Nhiều người tận dụng cơ hội du học để mở rộng tầm nhìn, học cách làm việc, cải thiện ngoại ngữ, xây dựng mạng lưới quan hệ.
Với họ, giá trị của chuyến đi không nằm ở luận văn hay không luận văn, mà nằm ở trải nghiệm. Và trong một thế giới ngày càng kết nối, trải nghiệm đó có thể quan trọng không kém tri thức. Vấn đề không phải là chương trình có luận văn hay không, mà là người học có thực sự “học” hay không.
Điều đáng suy nghĩ nhất có lẽ là cách chúng ta đang định nghĩa thành công trong giáo dục. Khi một sinh viên mới ra trường đã nghĩ đến việc phải có bằng thạc sĩ để dễ xin việc, khi một giảng viên trẻ coi tấm bằng tiến sĩ là điều kiện tồn tại hơn là một hành trình tri thức, thì giáo dục đã bị kéo gần hơn với logic của thị trường lao động ngắn hạn. Điều đó không sai, nhưng nếu đi quá xa, nó sẽ làm mất đi bản chất của đại học: nơi sản sinh tri thức, chứ không chỉ là nơi cấp bằng.
Có lẽ điều cần thiết không phải là phê phán hay cổ vũ một lựa chọn cụ thể, mà là làm rõ mục tiêu. Nếu mục tiêu là nghề nghiệp, hãy chọn chương trình phù hợp với nghề nghiệp và đầu tư vào kỹ năng thực. Nếu mục tiêu là học thuật, đừng né tránh những phần khó nhất của nó như viết luận văn, làm nghiên cứu. Và nếu mục tiêu chỉ là “có bằng”, thì cũng nên hiểu rằng tấm bằng đó chỉ mở được cánh cửa đầu tiên, còn đi được bao xa vẫn phụ thuộc vào chính người cầm nó.
Giữa làn sóng du học ngày càng dễ tiếp cận, câu hỏi không còn là đi hay không đi, mà là đi để làm gì. Và có lẽ, đó mới là câu hỏi khó nhất?
