| Hotline: 0983.970.780

Thứ Tư 20/05/2026 , 14:59 (GMT+7)
Nguyễn Nam Cường

Nguyễn Nam Cường

Giảng viên Đại học FPT - Nghiên cứu sinh tại Hàn Quốc 14:59 - 20/05/2026

Từ giải cứu đến trao quyền

Điều cần làm không phải là chỉ mua giúp nông dân sau mỗi cuộc khủng hoảng dư thừa. Điều quan trọng hơn là giúp nông dân có năng lực tự bán hàng.

 Một buổi sáng ở vùng quê Hàn Quốc, một nông dân dựng điện thoại ngay bên ruộng, lên sóng bán ngồng tỏi và rau cải. Không sân khấu, không lời quảng cáo bóng bẩy, chỉ có những bó rau vừa cắt, đôi tay còn dính đất và giọng nói thật thà của người trồng.

Nhưng chính sự mộc mạc ấy lại tạo ra niềm tin. Người mua không chỉ mua một bó rau. Họ nhìn thấy ruộng, thấy người trồng, thấy quá trình thu hoạch và cảm giác rằng sản phẩm ấy có nguồn gốc rõ ràng. Một chiếc điện thoại, trong khoảnh khắc đó, đã biến thửa ruộng thành cửa hàng, biến người nông dân thành người bán hàng trực tiếp, và biến câu chuyện sản xuất thành một phần của giá trị nông sản.

Ở Hàn Quốc, vài năm gần đây, nhiều địa phương không còn xem livestream nông sản chỉ là chuyện “bán hàng online”, mà là một phần trong chiến lược chuyển đổi số nông thôn. Các trung tâm nông nghiệp địa phương, hợp tác xã và cả chính quyền quận huyện bắt đầu mở lớp hướng dẫn nông dân cách livestream, đóng gói, xây dựng thương hiệu sản phẩm địa phương và kết nối với hệ thống giao hàng lạnh. Có nơi còn bố trí studio nhỏ ngay tại trung tâm nông nghiệp để người lớn tuổi cũng có thể tập bán hàng qua mạng. Điều đáng chú ý là họ không thay người nông dân bán hàng, mà tìm cách để chính người nông dân trở thành người kể chuyện cho sản phẩm của mình.

Từ câu chuyện ấy nhìn lại Việt Nam, có lẽ đã đến lúc chúng ta cần đi xa hơn những phong trào “giải cứu nông sản”.

Mỗi khi dưa hấu, thanh long, xoài, hành tím hay rau củ rớt giá, xã hội lại cùng nhau kêu gọi mua giúp nông dân. Những phong trào ấy rất đáng quý, vì chúng thể hiện tinh thần tương trợ. Nhưng nếu năm nào cũng phải “giải cứu”, mùa nào cũng phải chờ cộng đồng ra tay, thì đó không còn là một giải pháp bền vững.

Nó cho thấy nông dân vẫn đang ở vị trí yếu nhất trong chuỗi giá trị sản xuất nhiều nhưng khó bán, làm ra sản phẩm nhưng không kiểm soát được thị trường, phụ thuộc vào thương lái, cửa khẩu, giá cả từng ngày và những biến động ngoài tầm tay.

Vấn đề của nông nghiệp không chỉ nằm ở sản lượng. Nhiều khi nông dân không thua vì trồng kém, mà thua vì không có kênh bán hàng, không có thông tin thị trường, không biết kể câu chuyện sản phẩm và không có hệ thống logistics đủ tốt để đưa nông sản đến người tiêu dùng đúng lúc. Một trái xoài ngon, một bó rau sạch, một củ hành đạt chất lượng nếu không đến được đúng người mua, đúng thời điểm, với chi phí vận chuyển hợp lý, thì giá trị của nó vẫn có thể rơi xuống rất thấp.

Vì vậy, điều cần làm không phải là chỉ mua giúp nông dân sau mỗi cuộc khủng hoảng dư thừa. Điều quan trọng hơn là giúp nông dân có năng lực tự bán hàng.

Trong thời đại số, năng lực ấy bắt đầu từ những việc rất cụ thể như biết lập kênh TikTok hoặc Facebook, biết quay một video ngắn, biết livestream, biết tạo giỏ hàng, biết đóng gói, xử lý đơn, chăm sóc khách hàng và kết nối với đơn vị vận chuyển. Những việc này nghe có vẻ nhỏ, nhưng thực chất là một cuộc chuyển đổi lớn. Nó giúp nông dân không chỉ là người sản xuất nguyên liệu thô, mà trở thành chủ thể tham gia thị trường.

Nhiều người vẫn mặc định rằng công nghệ là thứ quá xa vời với nông dân. Nhưng thật ra, người nông dân chưa bao giờ xa lạ với chuyện buôn bán và thích nghi thị trường. Họ có thể không giỏi thuật toán hay dựng video chuyên nghiệp, nhưng họ hiểu rất rõ người mua thích gì, mùa nào bán được giá, sản phẩm nào dễ tiêu thụ, thời điểm nào cần đẩy hàng nhanh để tránh rớt giá.

Suốt nhiều năm, nông dân đã tự học cách đọc thị trường qua từng vụ mùa. Họ quan sát giá cả mỗi ngày, theo dõi thương lái, nghe tin cửa khẩu, đoán nhu cầu tiêu dùng và điều chỉnh sản xuất theo tín hiệu thị trường. Đó cũng là một dạng phân tích dữ liệu, chỉ khác là dữ liệu ấy nằm trong kinh nghiệm sống và ruộng đồng.

Vì vậy, vấn đề không nằm ở chỗ nông dân không biết bán hàng. Vấn đề là họ thiếu công cụ và hệ thống hỗ trợ để bước vào thị trường số một cách hiệu quả hơn. Khi được hướng dẫn cách livestream, tạo giỏ hàng hay vận hành đơn hàng online, rất nhiều nông dân học rất nhanh, bởi nền tảng tư duy thị trường thực ra đã có sẵn từ lâu.

Ở Hàn Quốc, điều này được nhìn nhận khá rõ. Một số địa phương khi triển khai thương mại điện tử nông sản không xem nông dân là đối tượng cần được cứu, mà xem họ là chủ thể kinh doanh cần được đào tạo kỹ năng số. Vì thế, bên cạnh chuyện hỗ trợ kỹ thuật, họ còn hỗ trợ xây dựng thương hiệu vùng trồng, tiêu chuẩn hóa đóng gói, liên kết kho lạnh và tạo mạng lưới tiêu thụ ổn định. Công nghệ trong trường hợp đó không đứng tách rời nông nghiệp, mà trở thành công cụ để gia tăng quyền chủ động cho người sản xuất.

Một người nông dân hiểu rõ từng luống rau của mình thường cũng là người hiểu rõ nhất giá trị sản phẩm ấy nằm ở đâu. Và trong nhiều trường hợp, chính họ mới là người kể câu chuyện nông sản thuyết phục nhất, chân thật hơn bất kỳ kịch bản quảng cáo nào.

Công nghệ không tự động cứu nông dân. Một buổi livestream cũng không thể thay thế toàn bộ chuỗi phân phối. Nhưng công nghệ có thể rút ngắn khoảng cách giữa ruộng đồng và bàn ăn, giữa người trồng và người mua, giữa sản xuất và tiêu dùng. Khi người tiêu dùng được nhìn thấy ai trồng, trồng ở đâu, thu hoạch thế nào, họ không chỉ mua bằng nhu cầu, mà còn mua bằng niềm tin.

Tuy nhiên, không thể đặt toàn bộ gánh nặng chuyển đổi số lên vai từng hộ nông dân. Không phải ai cũng đủ thời gian, kỹ năng và nguồn lực để tự học quay dựng, bán hàng, vận hành đơn, làm nội dung và xử lý logistics. Nếu chỉ hô hào “nông dân lên TikTok bán hàng” mà không có hệ sinh thái hỗ trợ phía sau, thì rất dễ biến chuyển đổi số thành một khẩu hiệu đẹp nhưng khó đi vào thực tế.

Điều cần thiết là một cơ chế hỗ trợ bài bản hơn. Chính quyền địa phương, hợp tác xã, doanh nghiệp công nghệ, đơn vị logistics và các trường đào tạo nghề cần cùng tham gia. Mỗi vùng nông sản nên có đội hỗ trợ lập kênh, chuẩn hóa nội dung, xây dựng thương hiệu địa phương, tạo gian hàng số, hướng dẫn đóng gói và kết nối vận chuyển lạnh nếu cần. Hợp tác xã có thể trở thành trạm trung gian số, nơi nông dân không phải làm mọi thứ một mình nhưng vẫn giữ được quyền chủ động với sản phẩm của mình.

Nông dân Việt Nam không thiếu sự chịu khó. Họ cũng không thiếu sản phẩm tốt. Cái họ thiếu nhiều khi là công cụ để bước qua tầng trung gian, là năng lực tiếp cận thị trường và là một hệ thống đứng sau giúp họ bán được hàng ổn định.

Từ “giải cứu nông sản” đến “trao quyền thị trường cho nông dân” là một thay đổi rất lớn trong tư duy. Giải cứu là phản ứng khi khủng hoảng đã xảy ra. Trao quyền là chuẩn bị năng lực để khủng hoảng ít lặp lại hơn. Giải cứu khiến nông dân được giúp đỡ trong một mùa vụ. Trao quyền giúp họ tự đứng vững trong nhiều mùa vụ sau.

Một nền nông nghiệp bền vững không thể mãi chờ lòng tốt của xã hội sau mỗi lần rớt giá. Nó cần những người nông dân có khả năng bán hàng, có thương hiệu, có dữ liệu khách hàng, có kênh phân phối và có hệ thống logistics đủ mạnh.

Bởi cuối cùng, điều nông dân cần không chỉ là được mua giúp. Điều họ cần hơn là được trao công cụ để tự bán sản phẩm của mình với giá trị xứng đáng.