| Hotline: 0983.970.780

Thứ Hai 06/07/2026 , 17:42 (GMT+7)
Nguyễn Nam Cường

Nguyễn Nam Cường

Tiến sĩ Địa lý Nhân văn 17:42 - 06/07/2026

Địa lý của một bữa ăn

Có một điều thú vị là lịch sử kinh tế thế giới chưa bao giờ chỉ được viết bằng vàng, dầu mỏ hay những cuộc chiến tranh. Không ít quốc gia đã thay đổi vận mệnh của mình từ những loại thực phẩm tưởng chừng rất bình thường.

Đường từng được gọi là "vàng trắng", làm thay đổi bản đồ thương mại thế giới và thúc đẩy các cuộc chinh phục thuộc địa. Cà phê từ vùng cao nguyên Ethiopia trở thành biểu tượng của văn hóa châu Âu và tạo nên ngành công nghiệp trị giá hàng trăm tỷ USD.

Hồ tiêu từng khiến các cường quốc châu Âu vượt đại dương tìm đường sang phương Đông. Chuối làm nên cả một thuật ngữ "Banana Republic" trong lịch sử kinh tế Mỹ Latinh. Thậm chí, một quả táo cũng đủ để đưa vùng Aomori của Nhật Bản hay Washington của Hoa Kỳ trở thành những địa danh nổi tiếng trên bản đồ nông nghiệp thế giới.

Nhìn vào những câu chuyện ấy gợi ra một góc nhìn đáng suy ngẫm. Lịch sử của nhiều quốc gia có thể được đọc thông qua hành trình của thực phẩm. Bởi phía sau mỗi loại nông sản không chỉ có đất đai và khí hậu, mà còn là địa lý, thương mại, khoa học công nghệ, logistics và quyền lực kinh tế.

Thực tế, không phải quốc gia nào sản xuất nhiều nhất cũng là quốc gia thu được nhiều giá trị nhất. Ethiopia là quê hương của cà phê nhưng những thương hiệu cà phê nổi tiếng thế giới lại đến từ Mỹ hay châu Âu. Ghana và Bờ Biển Ngà cung cấp phần lớn hạt cacao của thế giới nhưng giá trị lớn nhất lại nằm trong tay các tập đoàn sản xuất chocolate ở Thụy Sĩ, Bỉ hay Đức.

Việt Nam nhiều năm dẫn đầu thế giới về xuất khẩu hồ tiêu và thuộc nhóm đầu về cà phê, nhưng phần lớn vẫn xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu, trong khi lợi nhuận cao nhất lại thuộc về các doanh nghiệp nắm giữ công nghệ chế biến và thương hiệu.

Đó chính là quy luật của nền nông nghiệp hiện đại. Điều quyết định không còn là ai sở hữu cánh đồng lớn nhất, mà là ai kiểm soát được chuỗi giá trị từ nông trại đến bàn ăn.

Nhìn từ góc độ ấy, hình ảnh một khay rau muống chỉ khoảng mười một cọng được bán gần 5.000 won trong các siêu thị Hàn Quốc không còn đơn thuần là câu chuyện về giá cả. Người tiêu dùng Hàn Quốc không mua mười một cọng rau.

Họ mua một sản phẩm đã vượt qua hàng loạt tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bảo quản lạnh và phân phối hiện đại. Họ trả tiền cho hệ thống logistics, cho thương hiệu của nhà bán lẻ và cho sự tiện lợi khi chỉ cần mở hộp là có thể chế biến ngay. Điều khiến bó rau trở nên đắt không nằm ở cánh đồng nơi nó được trồng mà nằm ở cả hệ thống đã đưa nó từ một vùng nhiệt đới đến bàn ăn của một gia đình tại Seoul.

Nhật Bản cũng là một ví dụ điển hình. Quốc gia này không phải nơi có nguồn tài nguyên thủy sản dồi dào nhất thế giới, nhưng lại là nước xây dựng thành công ngành công nghiệp sushi với giá trị toàn cầu.

Trong nhiều năm qua, các doanh nghiệp Nhật Bản đã mở rộng mạng lưới thu mua nguyên liệu trên khắp thế giới, từ cá hồi Bắc Âu, cá ngừ Địa Trung Hải cho đến nhiều loại thủy sản nuôi tại Đông Nam Á. Khi bước vào hệ thống chế biến, kiểm định và văn hóa ẩm thực Nhật Bản, cùng một loại nguyên liệu có thể mang giá trị kinh tế hoàn toàn khác.

Điều đó khiến người ta nghĩ đến cá rô phi của Đồng bằng sông Cửu Long. Với nhiều người Việt, đây vẫn là loài cá bình dân, gắn với những ao nuôi và bữa cơm gia đình. Nhưng cũng chính con cá ấy, nếu đáp ứng được tiêu chuẩn nuôi trồng, chế biến và truy xuất nguồn gốc của thị trường Nhật Bản, hoàn toàn có thể trở thành nguyên liệu cho sushi hoặc các món ăn cao cấp. Thứ làm thay đổi giá trị của con cá không phải giống loài, mà là hệ thống tạo giá trị đứng phía sau nó.

Đồng bằng sông Cửu Long từ lâu được xem là vựa lúa, vựa trái cây và vựa thủy sản của Việt Nam. Mỗi năm, vùng đất này cung cấp hàng chục triệu tấn lúa gạo, hàng triệu tấn trái cây và thủy sản cho thị trường trong nước cũng như xuất khẩu. Thế nhưng, trong chuỗi giá trị toàn cầu, phần lớn sản phẩm vẫn đang rời khỏi cánh đồng và ao nuôi dưới dạng nguyên liệu hoặc sơ chế. Khi đó, phần giá trị lớn nhất của chuỗi cung ứng từ chế biến sâu, thương hiệu, marketing đến trải nghiệm tiêu dùng lại được tạo ra ở một nơi khác.

Có lẽ vì vậy, câu hỏi đáng suy nghĩ không còn là vì sao mười một cọng rau muống lại có giá gần 100.000 đồng hay vì sao cá rô phi có thể xuất hiện trên bàn ăn người Nhật. Câu hỏi lớn hơn dành cho Đồng bằng sông Cửu Long là: chúng ta đang xuất khẩu nông sản, hay đang xuất khẩu giá trị?

Bình luận mới nhất