Từ Chiến dịch 90 ngày làm giàu, làm sạch dữ liệu đất đai (1/9/2025-30/11/2025) đến Chỉ thị số 05/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Kế hoạch số 2959/KH-BNNMT-BCA của Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Công an, việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai đang hiện thực hóa quá trình chuyển đổi số quốc gia, tạo nền tảng để đổi mới quản lý đất đai, cải cách thủ tục hành chính và khai thác hiệu quả nguồn lực phục vụ phát triển.
Chuyên đề "Kiến tạo nền dữ liệu đất đai quốc gia" ghi nhận những nỗ lực ấy từ góc nhìn thực tiễn: từ việc nhận diện những "điểm nghẽn" sau Chiến dịch 90 ngày, quá trình triển khai Kế hoạch 2959/KH-BNNMT-BCA tại các địa phương, sự phối hợp đồng bộ giữa ngành nông nghiệp môi trường, ngành công an và chính quyền cơ sở đến những giá trị mà cơ sở dữ liệu đất đai đồng bộ sẽ mang lại cho người dân, doanh nghiệp và công tác quản lý nhà nước.
Cuộc tổng rà soát dữ liệu đất đai trên phạm vi toàn quốc kéo dài 90 ngày, bắt đầu từ 1/9/2025, đã giúp chúng ta nhận rõ những “khoảng trống”, “khoảng trắng” như: Có những thửa đất chủ sử dụng đã qua đời; có những hồ sơ ghi một đằng, dữ liệu dân cư thể hiện một nẻo và không ít thửa đất đã chuyển nhượng nhiều lần nhưng chưa cập nhật biến động...
Nhưng không dừng ở việc ghi nhận ban đầu, chúng ta đang dần chuyển sang giai đoạn quan trọng hơn nhằm xây dựng một hệ thống dữ liệu thống nhất, có khả năng cập nhật theo thời gian thực và kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác.
Đến ngày 29/6/2026, cả nước đã đồng bộ khoảng 67,54 triệu thửa đất, tương đương khoảng 67% tổng số thửa đất lên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia. Ảnh: Lan Anh.
Những "điểm nghẽn" lộ rõ
Chiến dịch 90 ngày "Làm giàu, làm sạch dữ liệu đất đai" do Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Bộ Công an triển khai từ tháng 9 đến tháng 11/2025, có thể xem là cuộc "kiểm kê sức khỏe" đầu tiên đối với hệ thống dữ liệu đất đai trên phạm vi cả nước.
Kết quả cho thấy, trong tổng số 106 triệu thửa đất thì hơn 62,49 triệu thửa đất đã được phân loại. Trong số đã phân loại, khoảng 39% dữ liệu đáp ứng tiêu chí "đúng - đủ - sạch - sống"; gần 60% cần tiếp tục bổ sung, chỉnh lý, chuẩn hóa; khoảng 1,2% phải xây dựng lại do dữ liệu không còn đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Điều đáng chú ý là những con số này không phản ánh chất lượng quản lý của một địa phương hay một thời kỳ, mà cho thấy quá trình hình thành dữ liệu đất đai ở nước ta diễn ra trong thời gian rất dài, với nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Không ít hồ sơ được lập từ hàng chục năm trước, trải qua nhiều lần chia tách, sáp nhập đơn vị hành chính, chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc thay đổi thông tin nhân thân của người sử dụng nhưng chưa được cập nhật đầy đủ.
Những tình huống ấy đã xuất hiện ngay trong Chiến dịch 90 ngày ở nhiều địa phương. Tại xã Lê Lợi (Lai Châu), cán bộ địa chính Nguyễn Văn Bảo cho biết tổ công tác nhiều lần gặp những hồ sơ sai họ tên, sai năm sinh hoặc người đứng tên trên giấy chứng nhận đã chuyển đi nơi khác từ nhiều năm trước. Có trường hợp phải tìm gặp người thân, nhờ trưởng bản xác minh; có hồ sơ phải đối chiếu nhiều lần với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư mới xác định được đúng chủ sử dụng đất. Theo anh Bảo, nếu những sai lệch này không được xử lý ngay từ đầu, dữ liệu sau khi số hóa vẫn có nguy cơ tiếp tục phát sinh vướng mắc, ảnh hưởng đến quá trình giải quyết thủ tục sau này.
Đó cũng là lý do việc làm sạch dữ liệu đất đai không đơn thuần là nhập thêm thông tin lên phần mềm hay số hóa hồ sơ giấy. Bản chất của công việc này là chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu hiện có, xác thực từng trường thông tin và bảo đảm mỗi thửa đất đều có "danh tính số" chính xác trước khi kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác.
Từ kết quả của Chiến dịch 90 ngày, nhiều "điểm nghẽn" tồn tại nhiều năm đã được nhận diện rõ hơn: dữ liệu thiếu, sai lệch, trùng lặp hoặc chưa phản ánh kịp thời các biến động về đất đai. Đây cũng là cơ sở để các bộ, ngành và địa phương chuyển từ tư duy quản lý hồ sơ sang quản trị bằng dữ liệu - một yêu cầu cốt lõi trong quá trình xây dựng Chính phủ số.
Từ lưu trữ hồ sơ đến quản trị bằng dữ liệu
Nếu Chiến dịch 90 ngày giúp nhận diện những "điểm nghẽn" của dữ liệu đất đai thì giai đoạn hiện nay là bước chuyển quan trọng hơn: xây dựng một hệ thống dữ liệu thống nhất, có khả năng cập nhật theo thời gian thực và kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác.
Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa việc số hóa hồ sơ và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.
Luật Đất đai năm 2024 đã tạo ra bước chuyển quan trọng khi lần đầu tiên xác định dữ liệu đất đai là tài nguyên quốc gia, phải được quản lý tập trung, thống nhất, cập nhật thường xuyên và khai thác hiệu quả. Cùng với đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định dữ liệu là nguồn lực mới của nền kinh tế số, trong đó dữ liệu đất đai là một trong những cơ sở dữ liệu nền tảng, có khả năng kết nối với dữ liệu dân cư, quy hoạch, thuế, xây dựng, tài chính và nhiều lĩnh vực khác.
Trên cơ sở đó, ngày 13/2/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 05/CT-TTg yêu cầu đẩy nhanh đo đạc, lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai, hoàn thiện hồ sơ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai trên phạm vi cả nước. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Bộ Công an cũng ban hành Kế hoạch số 2959/KH-BNNMT-BCA đẩy mạnh công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính và hoàn thành cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai, xác định rõ trách nhiệm của từng bộ, ngành, địa phương trong việc chuẩn hóa, đồng bộ và xác thực dữ liệu.
Điều đáng chú ý là các văn bản này không chỉ đặt ra yêu cầu về tiến độ mà còn thay đổi cách tiếp cận đối với dữ liệu đất đai. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là số hóa hồ sơ thì hiện nay trọng tâm chuyển sang bảo đảm dữ liệu "đúng - đủ - sạch - sống".
Mục tiêu đến năm 2026 hoàn thành cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai. Đồ họa: AI.
Đến ngày 29/6/2026, cả nước đã đồng bộ khoảng 67,54 triệu thửa đất, tương đương khoảng 67% tổng số thửa đất lên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia. Trong đó, 32,6 triệu thửa đất đã đạt tiêu chí "đúng - đủ - sạch - sống", đủ điều kiện vận hành phục vụ quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công.
Đó là kết quả tích cực, song cũng cho thấy khối lượng công việc phía trước vẫn còn rất lớn. Hàng chục triệu thửa đất vẫn cần tiếp tục được đo đạc, cập nhật hoặc chuẩn hóa; nhiều địa phương miền núi, vùng sâu, vùng xa vẫn đang phải xử lý những hồ sơ được lập từ nhiều thời kỳ khác nhau, trong điều kiện nhân lực và hạ tầng công nghệ còn hạn chế.
Chính vì vậy, giai đoạn hiện nay không chỉ là cuộc chạy đua về tiến độ, mà còn là cuộc chạy đua về chất lượng dữ liệu. Bởi chỉ khi mỗi thông tin được xác thực chính xác ngay từ cơ sở, hệ thống dữ liệu quốc gia mới có thể vận hành ổn định và trở thành nền tảng cho các dịch vụ công số trong tương lai.
Để người dân là người hưởng lợi đầu tiên
Đối với người dân, giá trị của cơ sở dữ liệu đất đai không nằm ở việc bao nhiêu triệu thửa đất đã được số hóa, mà ở những thay đổi cụ thể khi thực hiện các thủ tục liên quan đến đất đai.
Việc chuẩn hóa dữ liệu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành tài nguyên môi trường, công an, chính quyền cơ sở và sự tham gia của chính người dân trong việc cung cấp, xác thực thông tin. Ảnh: Võ Hà.
Theo ông Đào Trung Chính, Cục trưởng Cục Quản lý đất đai, khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối đồng bộ với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, người dân sẽ không phải nhiều lần cung cấp lại thông tin nhân thân hoặc giấy tờ về quyền sử dụng đất khi thực hiện thủ tục hành chính. Nhiều quy trình sẽ được kiểm tra, đối chiếu tự động trên hệ thống, góp phần giảm thời gian xử lý hồ sơ và hạn chế sai sót.
Lợi ích này không chỉ dành cho người dân mà còn tạo điều kiện để cơ quan quản lý nâng cao hiệu quả điều hành. Khi dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, các địa phương có thể theo dõi biến động đất đai kịp thời, phục vụ công tác quy hoạch, định giá đất, thu ngân sách và giải quyết các thủ tục hành chính minh bạch hơn.
Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu đó, vẫn còn nhiều việc phải làm. Những địa phương có địa bàn rộng, địa hình phức tạp hoặc hồ sơ địa chính được lập từ nhiều thời kỳ vẫn đang phải xử lý khối lượng công việc rất lớn. Việc chuẩn hóa dữ liệu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành nông nghiệp môi trường, công an, chính quyền cơ sở và sự tham gia của chính người dân trong việc cung cấp, xác thực thông tin.
Có thể nói, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai không phải là đích đến, mà là quá trình tạo lập hạ tầng dữ liệu cho quản trị quốc gia. Mỗi thửa đất được chuẩn hóa hôm nay sẽ là một mắt xích trong hệ thống thông tin thống nhất, góp phần giảm giấy tờ, giảm thời gian giải quyết thủ tục, nâng cao tính minh bạch của thị trường và khai thác hiệu quả hơn nguồn lực đất đai cho phát triển.
Nghị quyết số 79-NQ/TW đặt mục tiêu đến hết năm 2026 hoàn thành đo đạc, số hóa, làm sạch dữ liệu đất đai trên phạm vi cả nước, đồng bộ với các cơ sở dữ liệu quốc gia. Mỗi thửa đất được số hóa chính xác sẽ góp phần giảm giấy tờ, rút ngắn thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.





















