Hưởng ứng Ngày Đại dương thế giới 08/6/2026, chủ đề “Strong Marine Protected Areas for Our Blue Planet - Các khu bảo tồn biển vững mạnh cho hành tinh xanh của chúng ta”, Báo Nông nghiệp và Môi trường xin chia sẻ một số mô hình khu bảo tồn biển hiệu quả trên thế giới.
Mô hình bảo tồn biển quy mô lớn
Nằm ngoài khơi bờ biển đông bắc Australia, khu bảo tồn biển Great Barrier Reef trải dài gần 2.300 km với diện tích khoảng 344.000 km². Hệ sinh thái này bao gồm hơn 2.900 rạn san hô riêng lẻ, hàng trăm km² rừng ngập mặn và thảm cỏ biển, là nơi sinh sống của hàng nghìn loài sinh vật biển.
Nhận thấy tầm quan trọng đặc biệt của khu vực này, Chính phủ Australia đã ban hành Đạo luật Khu bảo tồn Biển Great Barrier Reef năm 1975, thành lập cơ quan quản lý chuyên trách nhằm bảo vệ và sử dụng bền vững hệ sinh thái biển.
Hiện nay, khu bảo tồn biển Great Barrier Reef được quản lý theo mô hình đa mục đích với nhiều cấp độ bảo vệ khác nhau. Trong đó, khoảng 33% diện tích được quy hoạch thành các vùng “không khai thác”, nơi mọi hoạt động đánh bắt và khai thác tài nguyên đều bị cấm. Khoảng 28% diện tích khác thuộc các khu bảo vệ sinh cảnh với những hạn chế nghiêm ngặt đối với các hoạt động có thể gây tác động đến môi trường.
Great Barrier Reef bao gồm hơn 2.900 rạn san hô riêng lẻ, hàng trăm km² rừng ngập mặn và thảm cỏ biển, là nơi sinh sống của hàng nghìn loài sinh vật biển. Ảnh: ABC Australia.
Việc duy trì các khu bảo tồn biển nghiêm ngặt trong nhiều thập kỷ đã tạo điều kiện để các nhà khoa học đánh giá rõ ràng tác động của chính sách bảo tồn đối với sức khỏe hệ sinh thái.
Một nghiên cứu công bố năm 2016, dựa trên dữ liệu kéo dài suốt hai thập kỷ, cho thấy các rạn san hô nằm trong khu vực cấm khai thác có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động tự nhiên như hiện tượng tẩy trắng san hô, bão nhiệt đới, dịch bệnh hay sự bùng phát của sao biển gai - loài sinh vật ăn san hô nguy hiểm.
Theo nghiên cứu, mức độ thiệt hại tại các rạn san hô được bảo vệ thấp hơn trung bình 30% so với các khu vực không được bảo vệ. Đồng thời, các hệ sinh thái này phục hồi nhanh hơn khoảng 20%.
Không chỉ vậy, cấu trúc quần xã sinh vật tại các rạn san hô được bảo vệ cũng ổn định hơn từ 21-38% so với những khu vực chịu tác động của hoạt động khai thác.
Kết quả này cho thấy việc giảm áp lực từ con người giúp các hệ sinh thái duy trì khả năng chống chịu tự nhiên tốt hơn trước những cú sốc môi trường ngày càng gia tăng.
Nguồn lợi thủy sản được phục hồi
Tại quần đảo Whitsunday, nằm ở trung tâm Great Barrier Reef, một nghiên cứu khác được công bố năm 2015 đã ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về tình trạng sức khỏe san hô giữa các khu vực được bảo vệ và không được bảo vệ.
Các cuộc khảo sát trên nhiều rạn san hô ven bờ cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ở san hô trong các khu bảo tồn nghiêm ngặt thấp hơn khoảng bốn lần so với các khu vực cho phép khai thác.
Ba loại bệnh san hô phổ biến nhất đều xuất hiện với tần suất thấp hơn đáng kể trong các khu vực cấm đánh bắt. Tình trạng tẩy trắng, tổn thương cơ học trên san hô cũng ít hơn.
Đặc biệt, lượng dây câu và ngư cụ bị bỏ lại trên rạn san hô trong các khu bảo tồn thấp hơn đáng kể. Các nhà nghiên cứu cho rằng đây là nguyên nhân quan trọng giúp giảm tỷ lệ tổn thương và nhiễm bệnh ở san hô.
Song song với đó, số lượng và mức độ đa dạng của các loài cá rạn san hô trong khu bảo tồn cũng cao hơn đáng kể so với các khu vực lân cận.
Mô hình bảo tồn quy mô lớn tại Great Barrier Reef đã mang lại nguồn lợi về thủy sản cho khu vực. Ảnh: Environment Ameria.
Một trong những kết quả nổi bật nhất của các khu bảo tồn biển tại Great Barrier Reef là sự phục hồi mạnh mẽ của nhiều quần thể cá thương mại.
Nghiên cứu thực hiện tại các quần đảo Palm, Whitsunday và Keppel cho thấy mật độ cá mú san hô tại các khu vực cấm khai thác cao gấp 2,3-3,6 lần so với các vùng được phép đánh bắt.
Tương tự, mật độ cá hồng sọc vàng - loài cá có giá trị kinh tế cao - cũng cao gấp hơn hai lần tại các khu bảo tồn.
Không chỉ số lượng tăng lên, sinh khối của các loài cá này cũng cao hơn đáng kể. Điều đó cho thấy các khu bảo tồn không chỉ giúp gia tăng số cá thể mà còn tạo điều kiện để chúng phát triển đến kích thước trưởng thành.
Các khảo sát sau đó tiếp tục ghi nhận xu hướng tương tự đối với nhiều loài cá khác như cá hồi san hô, cá emperor đỏ hay cá sọc biển.
Quần thể cá mập cũng có sự phục hồi đáng kể. Một số nghiên cứu cho thấy số lượng cá mập tại các rạn san hô được bảo vệ lâu năm cao gấp hơn hai lần so với những khu vực có hoạt động đánh bắt. Trong các vùng cấm tiếp cận hoàn toàn, số lượng cá mập rạn xám thậm chí có thể cao gấp nhiều lần so với các khu vực khai thác.
Hiệu ứng lan tỏa ra ngoài khu bảo tồn
Một trong những lập luận thường được đưa ra khi phản đối các khu bảo tồn biển là việc hạn chế đánh bắt có thể làm giảm nguồn thu của ngư dân. Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Great Barrier Reef cho thấy hiệu ứng ngược lại có thể xảy ra.
Nhờ được bảo vệ, nhiều loài cá có cơ hội sinh trưởng và sinh sản với quy mô lớn hơn. Những cá thể trưởng thành có kích thước lớn thường tạo ra số lượng trứng nhiều hơn đáng kể so với cá nhỏ.
Các nghiên cứu về sự phát tán ấu trùng cá cho thấy những khu vực cấm khai thác đóng vai trò như “vườn ươm” cho toàn bộ hệ sinh thái xung quanh.
Đối với cá hồi san hô và cá hồng sọc, lần lượt 83% và 55% số lượng cá con sinh ra trong các khu bảo tồn đã phát tán sang các rạn san hô có hoạt động khai thác.
Dù chỉ chiếm hơn một phần tư diện tích rạn san hô trong khu vực nghiên cứu, các khu bảo tồn lại đóng góp khoảng một nửa số lượng cá non bổ sung cho cả các vùng được bảo vệ và vùng khai thác trong bán kính 30 km.
Điều này cho thấy các khu bảo tồn biển không chỉ mang lại lợi ích bên trong ranh giới của chúng mà còn góp phần duy trì nguồn lợi thủy sản cho các khu vực lân cận.
Mặc dù đạt được nhiều thành công trong phục hồi hệ sinh thái biển, Great Barrier Reef vẫn đang đối mặt với những thách thức ngày càng nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu.
Theo Báo cáo Triển vọng Great Barrier Reef năm 2019, sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái này đã suy giảm đáng kể do sự tích tụ của nhiều áp lực môi trường, trong đó biến đổi khí hậu là nguyên nhân chính.
Nhiệt độ nước biển tăng cao đã gây ra các đợt tẩy trắng san hô hàng loạt trong những năm gần đây, dẫn đến mất mát diện rộng các rạn san hô và kéo theo sự suy giảm của nhiều loài sinh vật phụ thuộc vào chúng.
Kinh nghiệm từ Great Barrier Reef cho thấy các khu bảo tồn biển được quản lý hiệu quả có thể giúp tăng khả năng chống chịu và phục hồi của hệ sinh thái, đồng thời góp phần khôi phục nguồn lợi thủy sản và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, những biện pháp này chỉ có thể giảm bớt tác động của các áp lực địa phương.
Nếu không kiểm soát được tình trạng nóng lên toàn cầu và các nguyên nhân gây biến đổi khí hậu, những thành quả bảo tồn đạt được vẫn có nguy cơ bị xói mòn. Great Barrier Reef vì thế vừa là câu chuyện thành công của bảo tồn biển, vừa là lời cảnh báo rằng tương lai của các đại dương phụ thuộc vào những hành động mạnh mẽ hơn ở quy mô toàn cầu.























