Giá heo hơi hôm nay 7/7 tại miền Bắc
Thị trường lợn hơi miền Bắc quay đầu giảm nhẹ so với hôm qua.
Trong đó, giá heo tại Cao Bằng, Thái Nguyên, Lạng Sơn và Sơn La mất 1.000 đồng, về mốc 65.000 đ/kg - thấp nhất khu vực.
Đây cũng là mức giá giao dịch heo hơi được thương lái tại Tuyên Quang, Ninh Bình, Lào Cai, Lai Châu và Phú Thọ thu mua.
Giá heo hơi hôm nay tại các địa phương còn lại đứng yên ở mốc 66.000 đ/kg - cao nhất khu vực và cả nước.
| Địa phương | Giá cả (đ/kg) | Biến động |
| Tuyên Quang | 65.000 | - |
| Cao Bằng | 65.000 | -1.000 |
| Thái Nguyên | 65.000 | -1.000 |
| Lạng Sơn | 65.000 | -1.000 |
| Quảng Ninh | 66.000 | - |
| Bắc Ninh | 66.000 | - |
| Hà Nội | 66.000 | - |
| Hải Phòng | 66.000 | - |
| Ninh Bình | 65.000 | - |
| Lào Cai | 65.000 | - |
| Lai Châu | 65.000 | - |
| Điện Biên | 66.000 | - |
| Phú Thọ | 65.000 | - |
| Sơn La | 65.000 | -1.000 |
| Hưng Yên | 66.000 | - |
Như vậy, giá heo hơi miền Bắc ngày 7/7/2026 đang giao dịch ở mức 65.000-66.000 đồng/kg.
Giá heo hơi hôm nay 7/7 ở miền Trung và Tây Nguyên
Thị trường lợn hơi miền Trung và Tây Nguyên duy trì ổn định so với hôm qua.
Giá heo hơi hôm nay 7/7/2026 ở ba miền mới nhất
Cụ thể, giá heo tại Khánh Hòa tiếp tục thu mua với mốc 61.000 đ/kg - thấp nhất khu vực.
Thương lái ở Thanh Hóa và Nghệ An vẫn giao dịch heo hơi với giá 65.000 đ/kg - cao nhất khu vực.
Giá heo hơi hôm nay tại các địa phương khác đang neo quanh mốc 62.000-64.000 đ/kg.
| Địa phương | Giá cả (đ/kg) | Biến động |
| Thanh Hóa | 65.000 | - |
| Nghệ An | 65.000 | - |
| Hà Tĩnh | 64.000 | - |
| Quảng Trị | 64.000 | - |
| Huế | 63.000 | - |
| Đà Nẵng | 62.000 | - |
| Quảng Ngãi | 62.000 | - |
| Gia Lai | 62.000 | - |
| Đắk Lắk | 62.000 | - |
| Khánh Hòa | 61.000 | - |
| Lâm Đồng | 62.000 | - |
Như vậy, giá heo hơi miền Trung và Tây Nguyên ngày 7/7/2026 thu mua quanh mức 61.000-65.000 đồng/kg.
Giá heo hơi hôm nay 7/7 tại miền Nam mới nhất
Thị trường lợn hơi miền Nam chưa có thay đổi mới so với hôm qua.
Theo đó, giá heo ở Đồng Tháp và Cà Mau vẫn giao dịch với mốc 60.000 đ/kg - thấp nhất khu vực và cả nước.
Trong khi đó, thương lái tại Đồng Nai và TP.HCM tiếp tục thu mua heo hơi ở giá 63.000 đ/kg - cao nhất khu vực.
Giá heo hơi hôm nay tại các địa phương còn lại duy trì với mức 62.000 đ/kg.
| Địa phương | Giá cả (đ/kg) | Biến động |
| Đồng Nai | 63.000 | - |
| Tây Ninh | 62.000 | - |
| Đồng Tháp | 60.000 | - |
| An Giang | 61.000 | - |
| Cà Mau | 60.000 | - |
| TP.HCM | 63.000 | - |
| Vĩnh Long | 61.000 | - |
| Cần Thơ | 61.000 | - |
Như vậy, giá heo hơi miền Nam ngày 7/7/2026 đang giao dịch trong khoảng 60.000-63.000 đồng/kg.
Thông tin heo hơi mới nhất ngày 7/7
Thị trường thịt lợn thế giới tiếp tục chịu áp lực giảm giá khi nguồn cung tại Liên minh châu Âu (EU) duy trì ở mức cao, trong khi nhu cầu nhập khẩu từ nhiều thị trường có dấu hiệu chững lại. Bên cạnh đó, ngành chăn nuôi lợn tại châu Âu vẫn đối mặt với nhiều khó khăn do dịch tả lợn châu Phi (ASF) tái bùng phát tại một số quốc gia như Croatia, Tây Ban Nha, Đức, Italy và Estonia, buộc các địa phương phải tiêu hủy nhiều đàn lợn để kiểm soát dịch bệnh.
Tại Trung Quốc, quốc gia sở hữu gần một nửa tổng đàn lợn toàn cầu, áp lực dư cung tiếp tục đè nặng lên ngành chăn nuôi. Giá lợn hơi duy trì ở mức thấp khiến người chăn nuôi thua lỗ khoảng 65 USD mỗi con. Với sản lượng giết mổ khoảng 700 triệu con mỗi năm, tổng mức thiệt hại của ngành được ước tính lên tới hàng tỷ USD mỗi tháng.
Trái ngược với xu hướng trên, thị trường trong nước ghi nhận tín hiệu tích cực khi hoạt động chăn nuôi tiếp tục ổn định, dịch bệnh cơ bản được kiểm soát và giá lợn hơi duy trì ở vùng có lợi cho người sản xuất, phổ biến từ 67.000–68.000 đồng/kg. Mặt bằng giá thuận lợi đã khuyến khích nhiều hộ chăn nuôi mở rộng quy mô và tái đàn. Trong tháng 5, giá lợn hơi tại miền Bắc và miền Trung - Tây Nguyên tăng từ 3% đến 5,3%, trong khi khu vực miền Nam giảm nhẹ khoảng 1,5%.
Ở chiều thương mại, nguồn cung trong nước cải thiện đã góp phần làm giảm nhu cầu nhập khẩu. Trong bốn tháng đầu năm 2026, giá nhập khẩu thịt lợn tươi, ướp lạnh và đông lạnh vào Việt Nam bình quân đạt 2.143 USD/tấn, giảm 19,3% so với cùng kỳ năm trước.






















