Nhà khoa học nữ tham gia đồng kiến tạo giải pháp
Biến đổi khí hậu không còn là một khái niệm khoa học xa xôi mà đã trở thành áp lực hiện hữu đối với quản trị phát triển tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu khoa học do phụ nữ dẫn dắt đang dần chuyển từ vai trò học thuật sang kiến tạo các giải pháp thực tiễn phục vụ cộng đồng.
Bà Vũ Thị Bích Hậu, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Đà Nẵng cho biết, các địa phương cần quản trị rủi ro chủ động thông qua công nghệ dự báo, hệ thống cảnh báo sớm và các mô hình mô phỏng ngập lụt. Ảnh: Hoàng Hiền.
Khi các rủi ro khí hậu ngày càng mang tính hệ thống và liên ngành, khoa học được kỳ vọng trở thành công cụ giúp xã hội chủ động thích ứng, thay vì chỉ phản ứng sau các cú sốc môi trường. Theo bà Nguyễn Ngọc Lý, Chủ tịch Hội đồng Quản lý Trung tâm Nghiên cứu Môi trường và Cộng đồng (CECR), các vấn đề môi trường hiện nay không tồn tại riêng lẻ mà liên kết thành chuỗi rủi ro liên hoàn, từ ô nhiễm, suy giảm tài nguyên đến thiên tai và bất bình đẳng xã hội. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận tích hợp, trong đó khoa học và công nghệ đóng vai trò nền tảng của các giải pháp phát triển bền vững.
Một trong những hạn chế lớn hiện nay, theo bà Lý, là nhiều kết quả nghiên cứu vẫn dừng lại trong không gian học thuật, chưa được chuyển hóa thành mô hình áp dụng tại địa phương. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là đưa khoa học “ra khỏi phòng thí nghiệm”, hướng tới những giải pháp đơn giản, khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của cộng đồng.
Trong tiến trình này, lực lượng nữ khoa học được nhìn nhận là có nhiều lợi thế nhờ khả năng tiếp cận liên ngành, sự bền bỉ trong nghiên cứu và tính nhạy cảm xã hội - những yếu tố giúp kết nối tri thức khoa học với nhu cầu đời sống.
Thực tiễn biến đổi khí hậu cũng đang đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và công nghệ. Bà Vũ Thị Bích Hậu, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Đà Nẵng, cho biết thiên tai tại địa phương xuất hiện với tần suất dày hơn và mức độ nghiêm trọng gia tăng, gây áp lực lớn lên hạ tầng và đời sống đô thị. Trong khi đó, hệ thống lưu vực sông liên hoàn khiến việc quản lý không thể tiếp tục dựa trên ranh giới hành chính truyền thống.
Điều này buộc các địa phương phải chuyển từ tư duy ứng phó bị động sang quản trị rủi ro chủ động thông qua công nghệ dự báo, hệ thống cảnh báo sớm và các mô hình mô phỏng ngập lụt. Việc số hóa dữ liệu tài nguyên nước, ứng dụng GIS và phát triển công cụ hỗ trợ ra quyết định (DSS) đang được xem là hướng đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực thích ứng trong dài hạn.
Đáng chú ý, nhiều sáng kiến khoa học hiện nay không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm. Cách tiếp cận “đồng kiến tạo giải pháp” - nơi nhà khoa học, chính quyền và người dân cùng tham gia từ xác định vấn đề đến thử nghiệm và điều chỉnh - đang mở ra hướng đi mới, giúp khoa học trở nên gần gũi và hữu ích hơn trong đời sống xã hội.
Cần mở rộng từ nghiên cứu sang kiến tạo khung chính sách
Theo PGS.TS Bùi Thị An, Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng, Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu do đặc điểm địa lý và cơ cấu kinh tế phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn ảnh hưởng sâu rộng tới sinh kế, an ninh lương thực và gia tăng bất bình đẳng xã hội.
PGS.TS Bùi Thị An, Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng cho rằng cần mở rộng vai trò của đại biểu dân cử và nhà khoa học nữ từ nghiên cứu sang kiến tạo khung chính sách tích hợp STEM với phát triển bền vững. Ảnh: Hoàng Hiền.
Trong bối cảnh đó, thế kỷ XXI đặt ra “thách thức kép”: vừa phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, vừa phải thích ứng với áp lực khí hậu ngày càng gia tăng. STEM vì vậy không còn đơn thuần là lĩnh vực giáo dục kỹ thuật mà trở thành nền tảng năng lực quốc gia, phục vụ dự báo rủi ro, quản trị thiên tai dựa trên dữ liệu và phát triển các giải pháp bền vững.
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy những quốc gia có năng lực STEM mạnh thường xây dựng được hệ thống quản trị dựa trên bằng chứng khoa học và đạt hiệu quả cao hơn trong tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, tại Việt Nam, mối liên kết giữa giáo dục STEM và chiến lược khí hậu vẫn còn rời rạc, trong khi việc ứng dụng công nghệ phòng chống thiên tai chưa đồng đều giữa các địa phương.
Đây chính là khoảng trống mà lực lượng phụ nữ làm khoa học đang từng bước tham gia lấp đầy, không chỉ bằng nghiên cứu mà còn thông qua đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách.
Theo PGS.TS Bùi Thị An, vai trò của đại biểu dân cử và nhà khoa học, trong đó có nhiều nữ chuyên gia, cần được mở rộng từ nghiên cứu sang kiến tạo khung chính sách tích hợp STEM với phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc đưa dữ liệu khí tượng - thủy văn vào quy hoạch, ứng dụng mô hình dự báo trong phát triển đô thị và lồng ghép các tiêu chuẩn thích ứng khí hậu vào hệ thống pháp luật.
Bên cạnh đó, giám sát thực thi chính sách được xem là yếu tố quyết định hiệu quả của pháp luật. Việc giám sát đầu tư công nghệ cảnh báo sớm, minh bạch dữ liệu rủi ro và đánh giá hiệu quả chuyển đổi số trong quản lý thiên tai cần được tăng cường nhằm bảo đảm các chính sách đi vào thực tiễn.
Ở góc độ xã hội, phụ nữ trong lĩnh vực STEM còn đóng vai trò cầu nối giữa nhà khoa học, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương, đặc biệt tại những khu vực còn hạn chế tiếp cận công nghệ. Bảo đảm tiếp cận bình đẳng với tri thức khoa học và kỹ năng số vì vậy trở thành điều kiện quan trọng để quá trình thích ứng khí hậu mang tính bao trùm.
Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn tồn tại như chênh lệch năng lực STEM giữa đô thị và nông thôn, thiếu hệ thống dự báo vi mô hay quy hoạch chưa dựa đầy đủ trên dữ liệu khoa học. Những khoảng trống này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải hình thành một hệ sinh thái hợp tác chặt chẽ giữa khoa học, chính sách và cộng đồng.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang làm thay đổi cách con người nhìn nhận về phát triển, khoa học ngày càng được đặt vào trung tâm của quá trình ra quyết định xã hội. Khi tri thức không chỉ dừng ở nghiên cứu mà được chuyển hóa thành hành động và khi phụ nữ tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, khoa học trở thành cầu nối giữa chính sách và đời sống. Đó cũng là nền tảng để xây dựng những cộng đồng có khả năng thích ứng dài hạn, nơi phát triển bền vững không còn là mục tiêu xa mà trở thành lựa chọn tất yếu của tương lai.










![Cuộc 'cách mạng với rác ở Thủ đô': [Bài 6] Lắp camera ngăn đổ trộm rác](https://t.ex-cdn.com/nongnghiepmoitruong.vn/480w/files/content/2026/03/04/img_20260304_151737-160547_537-173835.jpg)














