Cải cách kinh tế ở Việt Nam, xét đến cùng, là một quá trình thay đổi tư duy căn bản về cấu trúc của nền kinh tế: từ mô hình một thành phần sang nền kinh tế đa thành phần, thừa nhận sự tồn tại khách quan và vai trò tích cực của nhiều hình thức sở hữu khác nhau. Lịch sử phát triển cho thấy, mỗi khi Đảng sửa nhanh trong đường lối, chính sách sai thì đều tạo ra những bước ngoặt lớn, không chỉ trong từng lĩnh vực mà còn đối với toàn bộ đời sống kinh tế - xã hội.
Nông nghiệp là ví dụ điển hình nhất. Hợp tác hóa theo mô hình cũ từng được coi là “quy luật”, là “nguyên lý” xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nhưng thực tế đã chứng minh điều ngược lại: một đất nước thuần nông lại rơi vào cảnh thiếu lương thực kéo dài, Nhà nước phải đi vay bo bo, lúa mì để cứu đói.
Chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan.
Bước ngoặt chỉ xuất hiện khi chủ trương “khoán hộ” ra đời, thực chất là xóa bỏ nhanh mô hình hợp tác xã nông nghiệp kiểu cũ và trả lại quyền chủ động cho hộ gia đình - đơn vị kinh tế cơ bản. Việc sửa sai từ gốc ấy đã tạo nên một kỳ tích: Việt Nam nhanh chóng chuyển từ nước nhập khẩu lương thực sang nước xuất khẩu, rồi trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, dù dân số tăng nhanh và đất canh tác ngày càng thu hẹp.
Bài học từ nông nghiệp cho thấy sức mạnh của việc thay đổi tư duy thể chế. Đáng tiếc, trong lĩnh vực kinh tế tư nhân, quá trình sửa sai tương tự lại diễn ra chậm hơn nhiều.
Chỉ đến gần đây, khi kinh tế tư nhân được khẳng định là “động lực quan trọng nhất của nền kinh tế”, thì sự thay đổi về nhận thức mới thực sự tiệm cận với vai trò thực tế mà khu vực này đang gánh vác. Tuy vậy, khoảng cách giữa ngôn từ nghị quyết và môi trường thể chế cụ thể vẫn còn. Kinh nghiệm lịch sử cho thấy: khi sửa từ gốc và sửa đủ nhanh, mạnh thì tiềm năng của khu vực kinh tế tư nhân sẽ được khơi thông và ngược lại.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng 10% thì vai trò của khu vực kinh tế tư nhân - chiếm 51% GDP - trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Góc nhìn của chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan.
Tăng trưởng - “bài kiểm tra” năng lực thể chế và hành động
Thưa bà, khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng khoảng 10%/năm trong những năm tới, bà nhìn nhận đây là bước đi thể hiện khát vọng, hay là một bài kiểm tra đối với năng lực thể chế và hành động?
Theo tôi, mục tiêu tăng trưởng 10% vừa là khát vọng, vừa là một bài kiểm tra rất nghiêm khắc đối với năng lực thể chế của chúng ta. Khát vọng là cần thiết, bởi không một quốc gia nào có thể bứt lên bằng tư duy an toàn hay tâm lý hài lòng với mức tăng trưởng trung bình, trong khi tiềm năng về con người, sáng tạo, doanh nghiệp và thị trường vẫn còn rất lớn, đồng thời cơ hội để phát triển và khắc phục khiếm khuyết, vượt qua thách thức cũng không hề nhỏ. Việc đặt mục tiêu cao buộc hệ thống chính sách phải tự soi lại mình, phải thay đổi tư duy, nhận thức, cách tiếp cận và phải dám bước ra khỏi những quán tính cũ.
"Tăng trưởng 10% chỉ bền vững khi nó được tạo ra bởi động lực nội sinh của doanh nghiệp và xã hội, chứ không phải chủ yếu dựa vào việc mở rộng đầu tư và khai thác thêm các nguồn lực hữu hạn", chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan.
Nhưng điều quan trọng hơn không phải là chúng ta đặt mục tiêu ở mức nào, mà là chúng ta sẽ đạt con số đó bằng cách gì. Nếu tăng trưởng cao được theo đuổi chủ yếu thông qua việc mở rộng đầu tư, đẩy mạnh tín dụng, hoặc triển khai các dự án quy mô lớn trong khi thể chế, cơ chế giám sát và năng lực thực thi chưa kịp nâng cấp và hoàn thiện, thì cái giá phải trả trong tương lai có thể rất lớn. Tôi đã quan sát một số nước và chứng kiến ở nước ta không ít giai đoạn mà tăng trưởng nhanh đi kèm rủi ro nợ công, dàn trải đầu tư, hiệu quả thấp, và để lại những “di sản” mà thế hệ sau phải xử lý.
Chính vì vậy, theo tôi, điểm mấu chốt của câu chuyện tăng trưởng không nằm ở con số 10% tự thân, mà nằm ở chất lượng thể chế và năng suất của nền kinh tế đứng phía sau con số đó. Nếu mục tiêu tăng trưởng cao trở thành động lực để chúng ta cải cách mạnh mẽ hơn - tháo gỡ rào cản cho doanh nghiệp, bảo vệ quyền tự do kinh doanh, nâng chuẩn năng lực và trách nhiệm giải trình của hệ thống quản trị nhà nước, chuẩn hóa quy trình thực thi - thì đó là điều rất đáng mừng.
Tôi kỳ vọng rằng thay vì quay lại con đường tăng trưởng theo chiều rộng, Việt Nam sẽ lựa chọn một quỹ đạo phát triển mới - dựa nhiều hơn vào nâng cao năng suất, chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và kinh tế tri thức, chú trọng nhân tố xanh và bao trùm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp, phát triển các ngành công nghệ, dịch vụ giá trị gia tăng cao, và khai thác tốt hơn nguồn lực con người.
Nếu chúng ta coi mục tiêu tăng trưởng cao là cơ hội để đổi mới tư duy thể chế và chuyển đổi mô hình tăng trưởng, thì đó là bước đi tích cực. Nhưng nếu mục tiêu ấy vô tình đẩy nền kinh tế trở lại quỹ đạo tăng trưởng theo chiều rộng, thì đó sẽ là điều rất đáng lo ngại.
Chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan.
Kinh tế tư nhân: động lực dài hạn của tăng trưởng
Trong bối cảnh đó, theo bà, đâu là động lực thực sự của nền kinh tế?
Nói một cách thẳng thắn, tôi cho rằng động lực dài hạn của tăng trưởng Việt Nam phải đến từ khu vực kinh tế tư nhân trong nước. Đầu tư công có vai trò mở đường, tạo hạ tầng và khung kết nối cho nền kinh tế. FDI mang lại vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới thị trường quốc tế. Nhưng cả hai khu vực đó đều không thể thay thế cho nội lực doanh nghiệp Việt Nam, nơi tích tụ tri thức, năng lực cạnh tranh và tinh thần sáng tạo của cả xã hội trăm triệu người, cả một dân tộc.
Trong nhiều năm qua, chúng ta đã chứng kiến một lớp doanh nghiệp tư nhân lớn dần lên và dám đi vào những lĩnh vực khó, đòi hỏi năng lực quản trị và tầm nhìn dài hạn từ công nghiệp chế biến - chế tạo, dịch vụ, công nghệ đến bán lẻ hiện đại. Có thể nhìn thấy điều đó qua những tập đoàn như VinGroup, Thaco với công nghiệp ô tô; FPT với công nghệ số, dịch vụ toàn cầu và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; Hòa Phát với công nghiệp vật liệu và chuỗi sản xuất quy mô lớn; VietJet với hàng không; Đèo Cả, Đại Dũng... với giao thông, xây dựng; Masan với hệ sinh thái hàng tiêu dùng - bán lẻ; hay Vinamilk, TH True Milk với năng lực cạnh tranh của ngành sữa...
Ngoài ra còn có hàng trăm doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa quy mô vừa hoặc khá lớn đang tham gia mạnh mẽ vào các dịch vụ tài chính, logistics, đầu tư và chế biến nông lâm thủy sản, sản xuất hàng tiêu dùng... đang tăng mạnh thị phần trong nước, đồng thời go global - đi ra thị trường thế giới đầy thách thức một cách chủ động hơn. Đó là những ví dụ cho thấy doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể vươn lên tầm khu vực nếu có môi trường chính sách ổn định, minh bạch và khuyến khích sáng tạo.
Một nền kinh tế chỉ có thể phát triển bền vững khi có một lớp doanh nghiệp tư nhân đủ mạnh để dẫn dắt. Nhưng để họ thực sự trở thành động lực, thì điều quan trọng nhất vẫn là phải tháo bỏ những rào cản mà họ đã chịu đựng quá lâu - từ sự bất định của chính sách, chi phí tuân thủ cao, quy định chồng chéo, đến việc tiếp cận đất đai, vốn và các nguồn lực phát triển một cách thiếu bình đẳng.
Nếu môi trường kinh doanh còn khiến doanh nghiệp “ngại lớn”, ngại đầu tư dài hạn, ngại dấn thân vào những lĩnh vực cần công nghệ, cần tri thức, cần cách làm mới, vì sợ rủi ro pháp lý hoặc thay đổi chính sách vào phút cuối, thì rất khó nói đến một động lực tăng trưởng mang tính bền vững.
Chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan.
Nhà nước xác định khu vực tư nhân là “động lực quan trọng nhất của nền kinh tế”. Theo bà, cần làm gì để điều này trở thành hiện thực trong đời sống kinh tế, chứ không chỉ dừng trên văn kiện?
Tôi muốn nhấn mạnh rằng, một khu vực được coi là "động lực" không thể đồng thời bị nhìn nhận như đối tượng phải quản chặt, phải xin, phải chờ, phải giải trình ở từng khâu thủ tục. Động lực chỉ có thể hình thành khi doanh nghiệp được coi là chủ thể sáng tạo của nền kinh tế, là người kiến tạo giá trị mới, chứ không phải người đi tìm kiếm sự chấp thuận hay bị can thiệp hành chính cho từng bước đi của mình.
Khu vực tư nhân vẫn phải hoạt động trong một không gian thể chế mà ở đó quyền kinh doanh chưa được bảo đảm đủ chắc, rủi ro chính sách còn cao, và chi phí tuân thủ nhiều khi lớn hơn cả chi phí sản xuất. Khi doanh nghiệp phải dành quá nhiều năng lực để “đi qua thủ tục”, thì phần năng lực dành cho đổi mới sáng tạo, nâng năng suất và mở rộng đầu tư tất yếu sẽ bị bào mòn.
Do đó, chúng ta phải chuyển hẳn từ tư duy “quản lý - cấp phép” sang tư duy “tạo lập luật chơi - hậu kiểm - bảo vệ cạnh tranh công bằng”. Điều cần làm không chỉ là tháo vài thủ tục riêng lẻ, mà là thuận lợi hóa đầu tư, kinh doanh, giảm tối đa việc tùy tiện trong thực thi, chuẩn hóa trách nhiệm cá nhân của người ra quyết định, và thiết lập những cơ chế để doanh nghiệp có thể dự đoán được rủi ro chính sách trong dài hạn.
Quan trọng hơn cả, quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh phải được bảo vệ đến nơi đến chốn, không chỉ trong các tuyên bố chính sách, mà trong từng vụ việc cụ thể, từng tranh chấp, từng quyết định hành chính. Khi doanh nghiệp tin rằng tài sản được hình thành từ mồ hôi và trí tuệ của họ không thể bị tước đoạt chỉ bằng một văn bản đột ngột; khi họ tin rằng luật chơi công bằng, minh bạch và có thể dự đoán, thì họ sẽ sẵn sàng mở rộng đầu tư, đi vào lĩnh vực khó, chấp nhận rủi ro để sáng tạo giá trị mới.
Đến lúc đó, khu vực tư nhân không cần ai “trao” vai trò động lực mà tự thân họ sẽ trở thành động lực, bởi thể chế đã tạo điều kiện để nội lực của họ được giải phóng.
Những điều kiện tiên quyết!
Để đóng góp ý kiến cho giai đoạn “tăng trưởng cao - cải cách lớn”, bà sẽ nhấn mạnh điều gì như điều kiện tiên quyết?
Nếu chỉ được nói một điều, tôi sẽ nhấn mạnh yêu cầu "đặt cải cách thể chế và bảo vệ quyền tự do kinh doanh lên vị trí trung tâm của mọi nỗ lực phát triển".
Một nền kinh tế muốn tăng trưởng 10% một cách bền vững không thể chỉ dựa vào việc mở rộng đầu tư hay khai thác thêm tài nguyên. Nó phải dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước và đặc biệt là nâng cao thu nhập và sức mua của xã hội.
Cần nhớ rằng tiêu dùng chiếm tới khoảng hai phần ba GDP và luôn là một trong những động lực của tăng trưởng GDP hàng năm (bên cạnh FDI và xuất khẩu); đồng thời thị trường trong nước là thị trường chủ yếu của đa số doanh nghiệp Việt.
Việc cải cách môi trường kinh doanh không chỉ để giảm chi phí thể chế cho doanh nghiệp, mà còn để tạo thêm việc làm tốt hơn, bền vững hơn, nâng cao thu nhập, củng cố sức mua, qua đó hình thành một thị trường nội địa đủ lớn để đông đảo doanh nghiệp có cơ hội tích lũy năng lực, đầu tư dài hạn, đổi mới sáng tạo và nâng năng lực cạnh tranh.
Song song với cố gắng mở rộng xuất khẩu trong bối cảnh thị trường quốc tế quá nhiều biến động khó lường, chúng ta cần chú trọng phát triển thị trường trong nước theo hướng cạnh tranh lành mạnh, giảm độc quyền, khuyến khích mô hình kinh doanh và công nghệ mới, kể cả trong doanh nghiệp vừa và nhỏ và hộ kinh doanh. Điều này sẽ mang lại lợi ích lớn và dài hạn cho cả doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế.
Khi thể chế được cải cách thực chất, khi doanh nghiệp có niềm tin để đầu tư, và khi người dân có đủ sức mua để đồng hành cùng tăng trưởng, thì mục tiêu 10% sẽ không còn là một con số mang tính kỳ vọng, mà trở thành một quỹ đạo phát triển có cơ sở vững chắc.
Xin cảm ơn bà!



















