Năm 2023, Hội nghị Nước của Liên hợp quốc lần đầu tiên sau gần 50 năm đã đưa an ninh nước trở thành một trong những ưu tiên phát triển toàn cầu của thế kỷ XXI. Liên hợp quốc cảnh báo khoảng hơn 2 tỷ người đang thiếu nước sạch an toàn; nhu cầu sử dụng nước toàn cầu có thể tăng thêm 20-30% vào năm 2050; trong khi khoảng 90% các loại hình thiên tai có liên quan trực tiếp đến nước.
Trên phạm vi toàn cầu, nước đang được nhìn nhận lại không chỉ là tài nguyên tự nhiên mà là hạ tầng chiến lược của tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và an ninh quốc gia.
Đập Rào Nan, tỉnh Quảng Trị. Ảnh: Thu Trang.
Thông điệp này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam bước vào Kỷ nguyên mới của phát triển, phấn đấu duy trì tăng trưởng hai con số, xây dựng mô hình phát triển mới, hiện thực hóa mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 theo định hướng của Đảng và Tổng Bí thư Tô Lâm.
Trong mô hình phát triển đó, nước không chỉ phục vụ nông nghiệp hay phòng chống thiên tai mà đang trở thành yếu tố đầu vào chiến lược của an ninh lương thực, an ninh năng lượng, công nghiệp công nghệ cao, đô thị thông minh và sức chống chịu quốc gia. Vì vậy, an ninh nước, an toàn đập và hồ chứa nước cần được nâng tầm từ một lĩnh vực quản lý chuyên ngành trở thành một trụ cột của chiến lược phát triển quốc gia.
Nguồn lực chiến lược mới của tăng trưởng và cạnh tranh phát triển
Trong lịch sử phát triển nhân loại, rất ít nguồn lực có khả năng định hình vận mệnh quốc gia mạnh mẽ như “Nước”. Nếu thế kỷ XX là thời đại của dầu mỏ, điện năng và công nghiệp nặng thì thế kỷ XXI đang chứng kiến sự nổi lên của nước như một nguồn lực chiến lược mới của phát triển.
Từ Hà Lan, Singapore, Israel đến Trung Quốc, Nhật Bản hay Hoa Kỳ, an ninh nước đã vượt ra khỏi phạm vi của ngành thủy lợi để trở thành một nội dung của an ninh quốc gia, năng lực cạnh tranh kinh tế và sức chống chịu trước các cú sốc toàn cầu.
Đối với Việt Nam, điều này càng trở nên đặc biệt quan trọng khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Trong hành trình đó, an ninh nước, an toàn đập và hồ chứa nước không chỉ là câu chuyện của sản xuất nông nghiệp hay phòng chống thiên tai, mà ngày càng trở thành nền tảng bảo đảm cho tăng trưởng nhanh, bền vững, chuyển đổi xanh, an ninh năng lượng và ổn định xã hội.
Liên hợp quốc dự báo nhu cầu sử dụng nước toàn cầu có thể tăng thêm từ 20-30% vào năm 2050; trong khi khoảng 2,2 tỷ người trên thế giới vẫn chưa được tiếp cận đầy đủ với nguồn nước sạch an toàn. Đồng thời, hơn 90% các loại hình thiên tai hiện nay có liên quan trực tiếp đến nước. Những con số này cho thấy nước đang trở thành một trong những yếu tố quyết định của phát triển toàn cầu trong thế kỷ XXI.
Nhà máy thủy điện A Lưới (TP. Huế). Ảnh: Vũ Đức Mạnh.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia có khả năng quản trị nước hiệu quả thường là những quốc gia có năng lực cạnh tranh cao. Hà Lan biến thách thức ngập lụt thành lợi thế phát triển; Israel xây dựng nền kinh tế công nghệ nước hàng đầu thế giới với tỷ lệ tái sử dụng nước thải gần 90%; Singapore bảo đảm an ninh nước cho nền kinh tế công nghệ cao dù gần như không có nguồn nước tự nhiên đáng kể. Điểm chung của các quốc gia này là đều coi nước như một loại tài sản chiến lược của quốc gia.
Thời cơ lớn nhưng cũng đối mặt những sức ép lớn
Việt Nam sở hữu hệ thống hơn 3.450 sông, suối cùng trên 7.000 hồ chứa thủy lợi và thủy điện với tổng dung tích hàng chục tỷ mét khối nước. Đây là nền tảng quan trọng giúp đất nước bảo đảm an ninh lương thực, phát triển năng lượng, giảm nghèo và ứng phó thiên tai trong nhiều thập kỷ qua. Sự phát triển của nông nghiệp Việt Nam và thành tựu xuất khẩu nông sản hôm nay có dấu ấn rất lớn của hệ thống thủy lợi và hồ chứa nước.
Tuy nhiên, phía sau lợi thế đó là những thách thức ngày càng lớn, khoảng 60% lượng nước mặt của Việt Nam có nguồn gốc từ bên ngoài lãnh thổ. Theo dự báo của Ngân hàng Thế giới, nếu mực nước biển dâng khoảng 1 mét, gần 40% diện tích Đồng bằng sông Cửu Long có nguy cơ bị ngập thường xuyên. Đây không chỉ là thách thức môi trường mà còn là thách thức phát triển của cả quốc gia.
Một trong những thay đổi lớn nhất hiện nay là nước không còn chỉ phục vụ nông nghiệp. Các ngành công nghiệp tương lai như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, hydrogen xanh, vật liệu mới hay năng lượng thế hệ mới đều đòi hỏi nguồn nước ổn định với chất lượng cao, an ninh nước đang trở thành điều kiện tiên quyết của công nghiệp hóa hiện đại.
Vì vậy, tư duy phát triển cần được chuyển mạnh từ quản lý công trình thủy lợi sang quản trị an ninh nước quốc gia. Nước phải được nhìn nhận như một bộ phận của hạ tầng chiến lược quốc gia, tương tự điện năng, dữ liệu số hay hệ thống logistics.
Quy hoạch nguồn nước cần được tích hợp với quy hoạch phát triển công nghiệp, năng lượng, đô thị, nông nghiệp và không gian phát triển quốc gia. Đây cũng là quan điểm xuyên suốt của Đảng và Nhà nước trong Kết luận số 36/KL/TW của Ban Chấp hành Trung ương về bảo đảm an ninh nguồn nước và an toàn đập, hồ chứa nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Hồ không chỉ giữ nước mà còn giữ an ninh phát triển
Trong nhiều năm, hồ chứa chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ thủy lợi hoặc phát điện. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, các hồ chứa đang đảm nhận đồng thời nhiều chức năng chiến lược như điều tiết lũ, cấp nước sinh hoạt, bảo đảm sản xuất nông nghiệp, hỗ trợ an ninh năng lượng, duy trì hệ sinh thái và giảm thiểu rủi ro thiên tai.
An toàn đập và hồ chứa vì vậy không còn là vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà trở thành một nội dung của an ninh phát triển quốc gia.
Mỗi sự cố lớn nếu xảy ra không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn có thể làm gián đoạn sản xuất, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và niềm tin xã hội. Đây là lý do nhiều quốc gia đang chuyển sang mô hình hồ chứa thông minh, ứng dụng cảm biến, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và vận hành thời gian thực để nâng cao khả năng dự báo và phòng ngừa rủi ro.
Tương lai của ngành nước sẽ gắn chặt với công nghệ. Trí tuệ nhân tạo đang được nhiều quốc gia ứng dụng để dự báo lũ, vận hành hồ chứa, cảnh báo hạn hán và tối ưu hóa phân bổ nguồn nước. Việc xây dựng hạ tầng nước thông minh cho nền kinh tế số và tăng trưởng xanh đang trở thành xu hướng mới của quản trị nước hiện đại.
Đối với Việt Nam, xây dựng cơ sở dữ liệu nước quốc gia, kết nối dữ liệu khí tượng thủy văn, hồ chứa, nước ngầm, cấp nước đô thị và dữ liệu xuyên biên giới cần được xem là một bộ phận của hạ tầng số quốc gia. Đây không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng để nâng cao năng lực dự báo, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nước trong toàn nền kinh tế.
Khát vọng 2045 bắt đầu từ việc bảo đảm an ninh nước hôm nay
Không có quốc gia phát triển nào được xây dựng trên một nền tảng tài nguyên thiếu ổn định. Không có nền kinh tế hiện đại nào có thể tăng trưởng nhanh và bền vững nếu không bảo đảm được an ninh nước.
Đối với Việt Nam, nước đang trở thành một trong những điều kiện nền tảng của tăng trưởng hai con số, của chuyển đổi xanh, của an ninh năng lượng và của sức chống chịu quốc gia trước những biến động toàn cầu.
Bảo đảm an ninh nước, an toàn đập và hồ chứa nước vì thế không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành nông nghiệp và môi trường, mà phải là một chiến lược phát triển quốc gia, là sự đầu tư cho tương lai, là sự chuẩn bị cho khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng và phát triển vào năm 2045 và cho các thế hệ tương lai.















