Trong một thế giới ngày càng phân mảnh bởi xung đột địa chính trị, nơi các tuyến vận tải chiến lược có thể bị gián đoạn chỉ trong vài ngày và chi phí năng lượng có thể đảo chiều trong một chu kỳ ngắn, mục tiêu tăng trưởng hai con số không còn là kỳ vọng lạc quan, mà trở thành phép thử khắt khe đối với năng lực điều hành quốc gia. Với Việt Nam, lựa chọn không phải là tăng trưởng bằng mọi giá, mà là đi lên bằng ổn định vĩ mô và cải cách thực chất.
Trong bối cảnh đó, hướng đi này được cụ thể hóa bằng những kịch bản điều hành chi tiết, trong đó kịch bản ứng phó của Bộ Nông nghiệp và Môi trường trước xung đột tại Trung Đông là một lát cắt tiêu biểu, phản ánh cách một ngành trụ đỡ vận hành như một điểm tựa quan trọng của nền kinh tế.
Trên phương diện thương mại, các số liệu liên quan đến khu vực Trung Đông cung cấp một điểm quan sát cụ thể cho những tác động này. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu sang khu vực này đạt hơn 1,74 tỷ USD, chiếm khoảng 2-2,2% tổng kim ngạch toàn ngành. Tuy nhiên, tác động đáng chú ý không nằm ở tỷ trọng thương mại, mà ở hiệu ứng lan tỏa.
Việt Nam khẳng định bản lĩnh điều hành trong bối cảnh toàn cầu biến động, lấy ổn định vĩ mô và cải cách làm nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Ảnh: KT.
Kịch bản của Bộ đã nhận diện rõ ba lớp tác động chính, gồm: chi phí đầu vào tăng, chi phí logistics leo thang và rủi ro suy giảm cầu toàn cầu. Giá dầu tăng kéo theo chi phí vận hành sản xuất nông nghiệp tăng từ 3-5%, gây áp lực lên giá thành nông sản và chỉ số giá tiêu dùng. Dù Việt Nam có thể tự chủ phần lớn nguồn phân urê và phân lân, các loại phân bón khác vẫn chịu ảnh hưởng với mức tăng dự báo 5-15%. Đối với thức ăn chăn nuôi, lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu giá cũng có xu hướng tăng, dù ở mức khiêm tốn hơn.
Tăng trưởng dựa trên ổn định và cải cách
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao được đặt ra ngay từ đầu giai đoạn 2026-2030, ngành Nông nghiệp và Môi trường được xác định không chỉ giữ vai trò ổn định mà còn đóng góp trực tiếp vào động lực tăng trưởng chung của nền kinh tế. Theo định hướng, tốc độ tăng trưởng toàn ngành phấn đấu đạt khoảng 3,6% mỗi năm, hướng tới mức 4%. Trong đó, trồng trọt tăng 2,5-2,8%, chăn nuôi 5-5,5%, lâm nghiệp 4,8-5,5% và thủy sản khoảng 4,3-4,5%.
Cùng với đó, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản được đặt mục tiêu tăng 8-12% mỗi năm, tạo nền tảng cho tăng trưởng chung. Đáng chú ý, cách tiếp cận tăng trưởng không dựa vào mở rộng sản lượng thuần túy, mà gắn chặt với yêu cầu ổn định vĩ mô và nâng cao chất lượng phát triển.
Việc bảo đảm an ninh lương thực, duy trì ổn định sản xuất và kiểm soát chi phí đầu vào được xác định là điều kiện tiên quyết để giữ nhịp tăng trưởng trong bối cảnh nhiều biến động. Đồng thời, phát triển nông nghiệp theo hướng xanh, sinh thái, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên trở thành trục xuyên suốt của chiến lược ngành.
Song song, quá trình hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số được đẩy mạnh nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt mà còn là nền tảng dài hạn để tăng cường tính tự chủ và khả năng thích ứng.
Trong cách tiếp cận này, tăng trưởng không tách rời ổn định, mà được xây dựng trên năng lực điều hành linh hoạt và những điều chỉnh mang tính chiều sâu.
Kịch bản ứng phó của ngành: Từ dự báo đến hành động
Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông làm gia tăng rủi ro đối với chuỗi cung ứng, chi phí năng lượng và logistics toàn cầu, việc xây dựng kịch bản không chỉ dừng lại ở dự báo mà đã trở thành công cụ điều hành chủ động của ngành.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã rà soát, đánh giá tác động, nhận diện điểm nghẽn, từ đó xây dựng các phương án nhằm hạn chế bất lợi, tận dụng cơ hội, duy trì ổn định sản xuất và xuất khẩu.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận không dừng ở nhận diện rủi ro, mà chuyển hóa thành các kịch bản hành động cụ thể. Báo cáo gửi Thủ tướng Chính phủ đưa ra ba kịch bản tương ứng với các mức độ kéo dài của xung đột (1 tháng, 3 tháng, 1 năm), không chỉ là bài toán dự báo mà còn là khung vận hành để ngành thích ứng theo từng cấp độ.
Trong năm 2026, năm đầu thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026-2030 với mục tiêu tăng trưởng 3,7-4% của ngành, cùng với kim ngạch xuất khẩu 73-74 tỷ USD, không chỉ là chỉ tiêu nội ngành mà còn là một phần trong “bài toán lớn” tăng trưởng hai con số của nền kinh tế.
Điều đó đặt ra yêu cầu mới: nông nghiệp không chỉ là “trụ đỡ” mà phải trở thành động lực tăng trưởng. Tư duy điều hành vì thế cũng phải chuyển từ phản ứng sang chủ động, từ ứng phó sang thích ứng, từ ngắn hạn sang dài hạn.
Ở cấp độ trước mắt, các giải pháp tập trung vào việc giữ ổn định sản xuất và dòng chảy xuất khẩu. Việc ổn định nguồn cung, giá vật tư đầu vào, thiết lập đường dây nóng tiếp nhận khó khăn, theo dõi sát rủi ro logistics quốc tế… đều nhằm mục tiêu không để gián đoạn sản xuất.
Đáng chú ý, việc thiết lập cơ chế cảnh báo sớm về rủi ro vận chuyển và thanh toán, cùng với hỗ trợ doanh nghiệp giãn nợ, lưu kho, bảo quản hàng hóa, thể hiện sự chuyển dịch từ quản lý hành chính sang quản trị rủi ro. Trong bối cảnh đơn hàng có thể đình trệ, tàu thay đổi hành trình, những giải pháp này tạo thêm “khoảng đệm” cho doanh nghiệp duy trì hoạt động.
Song song, xúc tiến thương mại, đa dạng hóa thị trường và tận dụng các hiệp định thương mại tự do được đẩy mạnh. Khi một thị trường gặp rủi ro, khả năng xoay trục sang thị trường khác trở thành thước đo năng lực thích ứng.
Nếu các giải pháp ngắn hạn nhằm “giữ nhịp”, thì các giải pháp dài hạn hướng tới “tăng lực”. Từ cơ cấu lại ngành, phát triển nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn, đến xây dựng vùng nguyên liệu lớn và nâng cao chế biến sâu, tất cả đều nhằm gia tăng giá trị và giảm phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
Định hướng chuyển đổi sang tư duy kinh tế nông nghiệp cũng được nhấn mạnh, trong đó sản xuất gắn với thị trường, thương hiệu và chuỗi giá trị. Việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng chuyển đổi số, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng, vùng nuôi… là những bước đi cụ thể để hiện thực hóa định hướng này.
Trong bối cảnh chi phí đầu vào biến động và logistics tiềm ẩn rủi ro, nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị sản phẩm là con đường duy nhất để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Khoảng cách của năng lực thực thi
Dù được xây dựng chi tiết, kịch bản vẫn chỉ là bước khởi đầu. Thách thức lớn nhất nằm ở khâu triển khai, nơi các giải pháp phải được chuyển hóa thành hành động cụ thể, đồng bộ từ trung ương đến địa phương.
Những nội dung như phát triển logistics nông nghiệp, xây dựng vùng nguyên liệu lớn hay chuyển đổi số đều đòi hỏi thời gian, sự phối hợp liên ngành, sự tham gia của doanh nghiệp và sự đồng thuận của người dân.
Trong thực tiễn, mỗi ngày chậm trễ trong điều hành có thể trở thành chi phí cho doanh nghiệp và rủi ro cho sản xuất. Vì vậy, năng lực phản ứng nhanh, khả năng cập nhật thông tin thị trường và điều chỉnh chính sách kịp thời trở thành yếu tố then chốt.
Ở tầng sâu hơn, câu chuyện của kịch bản ngành nông nghiệp phản ánh một vấn đề lớn hơn: tăng trưởng trong bối cảnh bất định không thể dựa vào yếu tố thuận lợi bên ngoài, mà phải dựa vào nội lực và khả năng thích ứng. Việc coi xung đột là cơ hội để tái cấu trúc, chuyển từ tư duy sản lượng sang giá trị, từ phản ứng sang chủ động, chính là biểu hiện của một mô hình tăng trưởng mới nơi chất lượng được đặt ngang với tốc độ.
Trong nhiều năm, nông nghiệp được nhìn nhận như “trụ đỡ” của nền kinh tế, giúp ổn định trong những giai đoạn khó khăn. Nhưng trong bối cảnh mới, vai trò đó đang được mở rộng: không chỉ giữ ổn định mà còn phải đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng.
Kịch bản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy một nỗ lực chuyển đổi rõ nét theo hướng đó. Từ bảo vệ lợi nhuận người sản xuất, ổn định chuỗi cung ứng, đến nâng cao tính tự chủ và giá trị gia tăng, tất cả đều hướng tới mục tiêu kép: vừa giữ vững nền tảng, vừa tạo động lực mới.
Trong một thế giới nhiều biến số khó lường, sức mạnh của nền kinh tế không chỉ nằm ở mục tiêu tăng trưởng, mà còn ở khả năng giữ vững ổn định trong biến động, điều hành có kịch bản và cải cách một cách thực chất. Chính năng lực chuẩn bị và điều hành đó sẽ là thước đo rõ ràng nhất cho sức chống chịu và triển vọng phát triển dài hạn.


















