Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết tại Hội nghị với các hiệp hội ngành hàng bàn biện pháp thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026, do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức chiều 4/5.
Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký VASEP. Ảnh: Bảo Thắng.
Theo ông Nam, trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản ước đạt gần 4 tỷ USD, tăng hơn 14% so với cùng kỳ năm trước. Trên cơ sở này, nếu duy trì được đà tăng trưởng và tháo gỡ các khó khăn hiện tại, tổng kim ngạch cả năm có thể tăng thêm khoảng 1 tỷ USD so với mức khoảng 11,3 tỷ USD của năm 2025.
Cơ sở đưa ông Nam đến dự báo này, là bởi phần lớn các nhóm mặt hàng đều ghi nhận tăng trưởng, dù có sự phân hóa. Trong đó, cá tra - một trong những mặt hàng chủ lực - giảm khoảng 6%, trong khi các nhóm sản phẩm khác giữ được đà tăng.
Xét theo thị trường, nhiều khu vực tiếp tục mở rộng nhập khẩu, đặc biệt là Trung Quốc. Chỉ trong 4 tháng, thị trường Trung Quốc và Hong Kong đã đạt kim ngạch hơn 1 tỷ USD, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Ngược lại, thị trường Hoa Kỳ, vốn là thị trường lớn nhất của thủy sản Việt Nam, lại giảm khoảng 6% do các áp lực từ chính sách và rào cản thương mại.
Theo ông Nam, trong thời gian gần đây, cả Hoa Kỳ và châu Âu đều liên tục điều chỉnh các quy định liên quan đến nhập khẩu thủy sản. Những thay đổi này buộc doanh nghiệp Việt Nam phải điều chỉnh theo, kéo theo nhiều vướng mắc trong thực thi.
Đặc biệt, tại thị trường Hoa Kỳ, ngành thủy sản đang phải đối mặt với các vụ việc điều tra liên quan đến chống trợ cấp, lao động và các vấn đề thương mại khác. Riêng với mặt hàng tôm, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch, các vụ việc này tạo áp lực đáng kể cho doanh nghiệp, từ chi phí pháp lý đến nguy cơ áp thuế.
Trong khi đó, tại châu Âu, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, môi trường và trách nhiệm xã hội ngày càng chặt chẽ. Việc duy trì “thẻ vàng” đối với thủy sản khai thác tiếp tục là rào cản lớn, khiến doanh nghiệp phải đáp ứng thêm nhiều thủ tục và tiêu chuẩn.
Tổng thư ký VASEP phân tích, một số quy định từ phía đối tác được áp dụng theo hướng rất chi tiết, thậm chí có những yêu cầu khó thực hiện trong thực tế, như việc kiểm soát chênh lệch một khối lượng nhỏ trong quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa. Những điểm này đang gây phát sinh chi phí và làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Ngoài các rào cản từ bên ngoài, doanh nghiệp trong nước cũng chịu áp lực từ chi phí tuân thủ. Theo phản ánh từ các doanh nghiệp thủy sản, nhiều nhà máy chế biến dù đặt trong khu công nghiệp vẫn phải đầu tư hệ thống xử lý riêng, sau đó tiếp tục kết nối với hệ thống xử lý tập trung, làm tăng chi phí sản xuất.
Hiệp hội cho rằng để đạt được mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu, cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ và xử lý kịp thời các vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện quy định.
Đồng thời, việc tăng cường đối thoại giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp cũng được đề xuất nhằm cập nhật nhanh các thay đổi từ thị trường quốc tế, từ đó có giải pháp phù hợp. Ông Nam cho rằng, trong bối cảnh các rào cản thương mại ngày càng gia tăng, việc chủ động ứng phó và phối hợp giữa các bên là yếu tố then chốt để duy trì đà tăng trưởng của ngành.
Ông Đinh Cao Khuê, Phó Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, Chủ tịch HĐQT Doveco. Ảnh: Bảo Thắng.
Góp thêm gam màu sáng cho bức tranh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản, ông Đinh Cao Khuê, Phó Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam thông tin, 4 tháng đầu năm 2026 đã đạt kim ngạch hơn 2,6 tỷ USD, tăng khoảng 22% so với cùng kỳ năm trước.
Hiệp hội nhận định nếu duy trì được đà tăng trưởng hiện tại, xuất khẩu rau quả cả năm có thể đạt khoảng 9,5 tỷ USD, vượt gần 1 tỷ USD cho giá trị năm ngoái. “Xu hướng thị trường hiện nay khá thuận lợi, giá cả tương đối ổn định”, ông Khuê phân tích.
Trong cơ cấu mặt hàng, trái cây tiếp tục đóng vai trò chủ lực, trong đó sầu riêng là điểm sáng khi ghi nhận mức tăng trưởng rất cao, khoảng 170% so với năm trước. Sự mở rộng thị trường, cùng với việc phối hợp giữa các cơ quan trong nước và đối tác quốc tế, được đánh giá là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho đà tăng này.
Theo ông Khuê, thị trường xuất khẩu rau quả hiện không quá phức tạp nếu đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các thị trường lớn như Hoa Kỳ, châu Âu vẫn duy trì nhu cầu, trong khi nhiều thị trường khác tiếp tục mở rộng nhập khẩu. Ông cho rằng yếu tố then chốt vẫn là chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của sản phẩm.
Bên cạnh đó, ngành rau quả cũng ghi nhận sự cải thiện về giống cây trồng. Một số loại trước đây phụ thuộc nhập khẩu, như chuối hay dứa, hiện đã có thể sản xuất trong nước với khả năng thích nghi tốt hơn, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả.
Tuy nhiên, ông Khuê cho biết tỷ lệ sản phẩm xuất khẩu dưới dạng tươi vẫn chiếm khoảng 80%, cho thấy khâu chế biến còn hạn chế. Đây là điểm cần cải thiện để nâng cao giá trị gia tăng và giảm rủi ro phụ thuộc vào thị trường tươi sống.
Ông cũng đề xuất cần tăng cường vai trò của các viện nghiên cứu và trường đại học trong việc phát triển giống cây trồng, đặc biệt là các giống có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao năng suất. Theo ông, một số mô hình canh tác mới cho hiệu quả cao, có thể đạt năng suất và giá trị gấp nhiều lần so với cây trồng truyền thống như lúa.
Dù triển vọng tăng trưởng tích cực, Hiệp hội cho rằng ngành rau quả vẫn cần tiếp tục hoàn thiện chuỗi sản xuất - tiêu thụ, đặc biệt là khâu chế biến và liên kết vùng nguyên liệu. Theo ông Khuê, nếu giải quyết tốt các vấn đề này, xuất khẩu rau quả có thể duy trì đà tăng trưởng ổn định trong những năm tới.
Năm 2025, xuất khẩu thủy sản và rau quả đều ghi nhận mức tăng trưởng cao, tạo nền tảng cho mục tiêu mở rộng trong năm 2026. Ngành thủy sản đạt khoảng 11,3 tỷ USD, với tôm và cá tra tiếp tục là hai mặt hàng chủ lực, trong khi rau quả đạt khoảng 8,56 tỷ USD, dẫn dắt bởi các loại trái cây như sầu riêng, chuối, dứa.
Ngành nông nghiệp đặt mục tiêu xuất khẩu năm 2026 từ 73-74 tỷ USD, trong đó Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU tiếp tục là những thị trường chủ lực.

















