Trong Quyết định số 150/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 phê duyệt Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, Thủ tướng Chính phủ đã xác định mục tiêu “hình thành đội ngũ nông dân chuyên nghiệp, xây dựng lực lượng lao động nông thôn có kiến thức, tay nghề cao đáp ứng yêu cầu phát triển mới” và “nâng cao hiệu quả, thu nhập từ sản xuất nông nghiệp, từng bước hình thành đội ngũ nông dân chuyên nghiệp, tạo điều kiện cho nông dân phát triển kinh tế trang trại và kinh tế hợp tác”.
Tư duy chiến lược này chỉ rõ người nông dân không chỉ được nhìn nhận là đối tượng thụ hưởng chính sách mà đã trở thành chủ thể trung tâm của quá trình phát triển. Đặc biệt, Chiến lược không chỉ đặt mục tiêu nâng cao thu nhập hay cải thiện điều kiện sản xuất cho nông dân, mà còn hướng tới một yêu cầu cao hơn là từng bước hình thành đội ngũ nông dân chuyên nghiệp - những người có đủ năng lực, kỹ năng, trách nhiệm và khả năng thích ứng để tham gia vào nền nông nghiệp hiện đại.
Một nền nông nghiệp hiện đại không thể được xây dựng nếu thiếu một đội ngũ nông dân chuyên nghiệp. Ảnh minh họa.
Có thể thấy, đội ngũ nông dân chuyên nghiệp vừa là mục tiêu phát triển, vừa là động lực để thực hiện mục tiêu phát triển. Đây là mục tiêu bởi việc hình thành một lực lượng nông dân có tri thức, kỹ năng nghề nghiệp, năng lực tổ chức sản xuất và trách nhiệm xã hội chính là kết quả mà Chiến lược hướng tới.
Đồng thời, đây cũng là động lực bởi chính đội ngũ này sẽ quyết định khả năng ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, tổ chức sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tham gia chuỗi giá trị, đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Một nền nông nghiệp hiện đại không thể được xây dựng nếu thiếu một đội ngũ nông dân chuyên nghiệp; vì vậy, đội ngũ này vừa là mục tiêu chính sách cần đạt được, vừa là lực lượng trực tiếp hiện thực hóa các mục tiêu phát triển của Chiến lược.
Tuy nhiên, để xây dựng được đội ngũ nông dân chuyên nghiệp như kỳ vọng, câu hỏi đặt ra là: chính sách công cần tác động vào đâu và tác động như thế nào? Muốn trả lời câu hỏi này, trước hết cần làm rõ nội hàm của khái niệm nông dân chuyên nghiệp.
Bởi lẽ, mọi chính sách công đều phải xuất phát từ việc nhận diện đúng đối tượng và những thuộc tính cốt lõi của đối tượng đó. Nếu chưa xác định rõ nông dân chuyên nghiệp là ai, được cấu thành bởi những năng lực, hành vi và chuẩn mực nào thì rất khó xây dựng được các chính sách phù hợp để hình thành và phát triển đội ngũ này trong thực tiễn.
Từ góc độ hoạch định chính sách, nội hàm của khái niệm nông dân chuyên nghiệp không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị định hướng chính sách. Bởi lẽ, muốn đạt được một mục tiêu chính sách công thì trước hết phải xác định rõ đối tượng mà chính sách cần tác động và làm thay đổi. Đối với mục tiêu hình thành đội ngũ nông dân chuyên nghiệp, nếu chưa xác định rõ những yếu tố nào cấu thành nên sự chuyên nghiệp của người nông dân thì rất khó lựa chọn đúng đối tượng tác động cũng như thiết kế các công cụ chính sách phù hợp.
Nếu nông dân chuyên nghiệp được cấu thành bởi ba khía cạnh “có nghề”, “hành nghề” và “có đạo đức nghề”, thì các năng lực nghề nghiệp, hành vi hành nghề và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp chính là những đối tượng cần được chính sách tác động và phát triển.
Trên cơ sở đó, Nhà nước có thể lựa chọn và kết hợp các công cụ chính sách phù hợp như đào tạo nghề, khuyến nông, tín dụng, đất đai, khoa học công nghệ, chuyển đổi số, tổ chức sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, trách nhiệm xã hội và truyền thông chính sách nhằm tạo ra sự thay đổi mong muốn ở các khía cạnh này.
Nói cách khác, muốn xây dựng đội ngũ nông dân chuyên nghiệp thì trước hết phải làm rõ nông dân chuyên nghiệp là ai và chính sách công cần tác động vào những yếu tố nào để hình thành nên sự chuyên nghiệp đó.
Bài viết này tiếp cận định hướng phát triển đội ngũ nông dân chuyên nghiệp trong Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn từ góc độ nội hàm khái niệm. Trên cơ sở phân tích các khía cạnh cấu thành của nông dân chuyên nghiệp, bài viết làm rõ những hàm ý đối với hoạch định chính sách công nhằm góp phần hiện thực hóa mục tiêu hình thành đội ngũ nông dân chuyên nghiệp ở Việt Nam trong giai đoạn tới.
Nông dân chuyên nghiệp không chỉ là người làm nông giỏi, có thu nhập cao hay có quy mô sản xuất lớn. Đó là những người nông dân đạt đến một trình độ phát triển cao hơn về năng lực nghề nghiệp, phương thức hành nghề và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Trên cơ sở nghiên cứu nội hàm khái niệm, nông dân chuyên nghiệp được cấu thành bởi ba phương diện cốt lõi: có nghề, hành nghề và có đạo đức nghề.
“Có nghề” phản ánh năng lực nghề nghiệp của người nông dân. Đây không chỉ là sự hiểu biết về kỹ thuật sản xuất mà còn bao gồm hệ thống kiến thức nền tảng về nông nghiệp, kiến thức thị trường, kiến thức quản trị kinh doanh, hiểu biết về công nghệ mới, chuyển đổi số, kiến thức chuyên ngành và kiến thức pháp luật liên quan đến hoạt động sản xuất nông nghiệp. Những kiến thức này giúp người nông dân hiểu được các quy luật của sản xuất, của thị trường và môi trường kinh doanh nông nghiệp để có thể đưa ra các quyết định phù hợp trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Bên cạnh kiến thức, người nông dân chuyên nghiệp còn phải có các kỹ năng nghề cần thiết. Nếu kiến thức trả lời cho câu hỏi “biết gì” thì kỹ năng phản ánh khả năng “làm được gì” từ những kiến thức đã có. Nói cách khác, kỹ năng nghề là khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn sản xuất kinh doanh nông nghiệp để giải quyết các công việc cụ thể và đạt được kết quả mong muốn.
Vì vậy, người nông dân chuyên nghiệp không chỉ cần hiểu về kỹ thuật sản xuất, thị trường hay quản trị kinh doanh mà còn phải có khả năng áp dụng những hiểu biết đó vào việc lựa chọn cây trồng, vật nuôi phù hợp; tổ chức sản xuất hiệu quả; xây dựng và thực hiện phương án kinh doanh; tìm kiếm cơ hội hỗ trợ; cũng như tiếp nhận và ứng dụng các tiến bộ khoa học công nghệ vào thực tiễn.
Quan trọng hơn, năng lực nghề nghiệp không chỉ được hình thành từ kiến thức và kỹ năng mà còn từ thái độ nghề nghiệp. Người nông dân chuyên nghiệp phải có thái độ tích cực đối với nghề nông, thể hiện ở sự coi trọng nghề nghiệp mình đang theo đuổi, tinh thần ham học hỏi, sẵn sàng đổi mới, tác phong nghiêm túc, kỷ luật trong sản xuất và coi trọng việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Chính sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp tạo nên nền tảng của một người nông dân thực sự “có nghề”.
“Hành nghề” phản ánh cách thức người nông dân tổ chức và thực hiện hoạt động nghề nghiệp của mình. Người nông dân chuyên nghiệp không chỉ lấy nông nghiệp làm sinh kế chính, ổn định và lâu dài mà còn tổ chức sản xuất theo hướng hàng hóa, đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Họ chủ động làm chủ quá trình sản xuất, sử dụng phần lớn nguồn lực có thể tiếp cận được cho hoạt động nông nghiệp, xây dựng chiến lược sinh kế bền vững và tạo ra các kết quả sinh kế tích cực cho bản thân, gia đình và cộng đồng.
Khác với sản xuất tự phát hoặc mang tính thời vụ, hành nghề chuyên nghiệp đòi hỏi người nông dân phải biết lập kế hoạch sản xuất, quản lý rủi ro, chủ động tham gia các hình thức liên kết trong sản xuất và kinh doanh nông nghiệp.
Sự liên kết này không chỉ thể hiện ở việc hợp tác với các nông dân khác thông qua tổ hợp tác, hợp tác xã hoặc các tổ chức đại diện của nông dân, mà còn ở khả năng thiết lập và duy trì các mối liên kết với doanh nghiệp, thương nhân, cơ sở chế biến, nhà phân phối và các đối tác khác trong chuỗi giá trị nông sản.
Thông qua các liên kết đó, người nông dân nâng cao khả năng tiếp cận thị trường, giảm rủi ro trong sản xuất kinh doanh và thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường cũng như môi trường sản xuất.
“Có đạo đức nghề” là phương diện phản ánh các chuẩn mực và trách nhiệm của người nông dân trong quá trình hành nghề. Trong nền nông nghiệp hiện đại, người nông dân chuyên nghiệp không chỉ quan tâm đến năng suất và lợi nhuận mà còn phải tuân thủ pháp luật, quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật của ngành.
Đồng thời, họ phải thực hiện sản xuất có trách nhiệm thông qua bảo đảm an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Bên cạnh đó, người nông dân chuyên nghiệp còn phải thể hiện trách nhiệm đối với xã hội và cộng đồng, giữ uy tín trong sản xuất kinh doanh, tham gia xây dựng cộng đồng địa phương, chia sẻ kinh nghiệm và đóng góp vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp.
Từ ba phương diện trên có thể thấy, nông dân chuyên nghiệp là một khái niệm mang tính phát triển, phản ánh sự chuyển biến từ người sản xuất nông nghiệp dựa chủ yếu vào kinh nghiệm sang người sản xuất có tri thức, có năng lực tổ chức sản xuất, có trách nhiệm nghề nghiệp và có khả năng thích ứng với nền kinh tế nông nghiệp hiện đại. Chính vì vậy, khái niệm này không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu mà còn có giá trị đặc biệt quan trọng đối với hoạch định chính sách công.
Việc làm rõ khái niệm nông dân và nông dân chuyên nghiệp giúp phân biệt chính xác các nhóm chủ thể trong khu vực nông nghiệp. Ảnh minh họa: TTXVN.
Trước hết, khái niệm nông dân chuyên nghiệp giúp chính sách công xác định đúng đối tượng tác động. Trong thực tế, không phải ai sinh sống ở nông thôn cũng là nông dân; không phải ai có đất nông nghiệp cũng còn trực tiếp sản xuất nông nghiệp; và cũng không phải mọi người tham gia vào các hoạt động liên quan đến nông nghiệp đều là nông dân theo nghĩa chính sách.
Việc làm rõ khái niệm nông dân và nông dân chuyên nghiệp giúp phân biệt chính xác các nhóm chủ thể trong khu vực nông nghiệp, từ đó xác định đúng đối tượng mà chính sách cần hướng tới. Nếu không xác định rõ đối tượng, chính sách rất dễ bị dàn trải, nguồn lực bị phân tán và hiệu quả hỗ trợ không đạt được như kỳ vọng.
Không chỉ giúp nhận diện đúng đối tượng, khái niệm nông dân chuyên nghiệp còn tạo cơ sở để phân loại các nhóm nông dân theo mức độ phát triển nghề nghiệp. Trong thực tiễn, nông dân không phải là một nhóm đồng nhất mà có sự khác biệt rất lớn về trình độ nghề nghiệp, quy mô sản xuất, khả năng tiếp cận thị trường và mức độ tham gia vào chuỗi giá trị.
Có những nông dân vẫn chủ yếu sản xuất dựa vào kinh nghiệm truyền thống; có những nông dân đang chuyển đổi sang sản xuất hàng hóa và tiếp cận thị trường; có những nông dân đã trở thành hạt nhân liên kết trong hợp tác xã hoặc chuỗi ngành hàng; và cũng có những nông dân đã đạt đến trình độ chuyên nghiệp, có khả năng dẫn dắt cộng đồng sản xuất.
Việc phân loại các nhóm nông dân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hoạch định chính sách công. Mỗi nhóm nông dân có đặc điểm, nhu cầu và rào cản phát triển khác nhau nên cần một tập hợp công cụ chính sách phù hợp.
Đối với nhóm nông dân còn hạn chế về năng lực nghề nghiệp, chính sách cần ưu tiên đào tạo, khuyến nông và hỗ trợ tiếp cận các nguồn lực cơ bản. Đối với nhóm đang chuyển đổi sang sản xuất hàng hóa, cần tập trung vào tư vấn, chuyển giao công nghệ, kết nối thị trường và hỗ trợ liên kết sản xuất.
Đối với nhóm nông dân chuyên nghiệp, chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi hơn trong tiếp cận tín dụng, đất đai, bảo hiểm nông nghiệp, dữ liệu, khoa học công nghệ, chuyển đổi số và các cơ hội tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Nhờ đó, nguồn lực công được phân bổ đúng đối tượng, đúng nhu cầu và tạo ra tác động phát triển lớn hơn.
Thứ hai, khái niệm nông dân chuyên nghiệp giúp chuyển tư duy chính sách từ “hỗ trợ” sang “đầu tư phát triển năng lực”. Đây là sự thay đổi rất quan trọng. Nếu chỉ hỗ trợ theo kiểu cấp phát giống, vật tư, tiền hoặc một số chương trình ngắn hạn, chính sách có thể giúp nông dân vượt qua khó khăn trước mắt nhưng khó tạo ra thay đổi bền vững.
Ngược lại, nếu coi nông dân là chủ thể cần được đầu tư năng lực, chính sách sẽ tập trung nhiều hơn vào đào tạo nghề, quản trị sản xuất, kỹ năng thị trường, năng lực số, khả năng tham gia hợp tác xã, liên kết chuỗi giá trị và tuân thủ tiêu chuẩn.
Thứ ba, khái niệm này cho phép xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nông dân chuyên nghiệp. Đây là cơ sở quan trọng để chính sách công vận hành theo hướng minh bạch và có thể đo lường. Chẳng hạn, trụ cột “có nghề” có thể được cụ thể hóa bằng việc tham gia các khóa đào tạo, có chứng nhận về kỹ thuật sản xuất an toàn, quản lý dịch hại, sử dụng vật tư nông nghiệp, chuyển đổi số hoặc quản trị kinh tế hộ.
Trụ cột “hành nghề” có thể được nhận diện qua mã số vùng trồng, mã số cơ sở chăn nuôi, nhật ký sản xuất, quy mô sản xuất ổn định, hợp đồng liên kết hoặc sản lượng hàng hóa. Trụ cột “đạo đức nghề” có thể được thể hiện qua việc tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, truy xuất nguồn gốc, không vi phạm cam kết chất lượng và có trách nhiệm với cộng đồng sản xuất.
Việc lượng hóa các tiêu chí này không nhằm biến nghề nông thành một lĩnh vực nặng nề thủ tục, càng không nhằm loại trừ những nông dân còn khó khăn. Ngược lại, nó giúp chính sách công phân bổ nguồn lực công công bằng hơn, có trọng tâm hơn và tạo động lực để người nông dân từng bước nâng cao năng lực.
Thứ tư, khái niệm nông dân chuyên nghiệp tạo cơ sở cho việc thiết kế, thực thi và đánh giá chính sách công theo kết quả đầu ra. Trong thực tiễn, nhiều chính sách phát triển nông nghiệp thường được đánh giá thông qua các chỉ tiêu đầu vào như số lượng lớp tập huấn được tổ chức, số người được đào tạo, số hộ được hỗ trợ vốn hay số mô hình được triển khai. Tuy nhiên, những chỉ tiêu này chưa phản ánh đầy đủ mức độ thay đổi của người nông dân - đối tượng trung tâm mà chính sách hướng tới.
Khi nội hàm của khái niệm nông dân chuyên nghiệp được cụ thể hóa thành các khía cạnh, tiêu chí và chỉ số đo lường, chính sách công có thể được đánh giá dựa trên những thay đổi thực chất về năng lực nghề nghiệp, phương thức hành nghề và đạo đức nghề của người nông dân. Điều này cho phép cơ quan quản lý không chỉ biết đã hỗ trợ bao nhiêu nguồn lực, mà còn biết chính sách đã góp phần nâng cao mức độ chuyên nghiệp của người nông dân đến đâu.
Đồng thời, việc đánh giá kết quả chính sách cũng có thể được thực hiện đối với từng nhóm nông dân khác nhau. Qua đó, cơ quan quản lý có cơ sở xác định nhóm nào đang tiến bộ nhanh, nhóm nào còn nhiều hạn chế, nhóm nào cần được điều chỉnh hoặc bổ sung công cụ hỗ trợ phù hợp. Đây là tiền đề quan trọng để chuyển từ quản lý theo đầu vào sang quản lý theo kết quả và tác động, phù hợp với yêu cầu đổi mới quản trị công trong giai đoạn hiện nay.
Thứ năm, khái niệm nông dân chuyên nghiệp tạo cơ sở cho việc hoạch định chính sách theo lộ trình phát triển và lựa chọn thứ tự ưu tiên trong sử dụng nguồn lực công. Trong điều kiện nguồn lực của Nhà nước luôn có giới hạn, không phải mọi nội dung chính sách đều có thể được triển khai đồng thời với cùng một mức độ ưu tiên. Vì vậy, việc xác định rõ các khía cạnh cấu thành của nông dân chuyên nghiệp giúp cơ quan hoạch định chính sách xác định được những nội dung cần ưu tiên trong từng giai đoạn phát triển.
Điều này xuất phát từ mối quan hệ biện chứng giữa các thuộc tính cấu thành nên sự chuyên nghiệp của người nông dân. Năng lực nghề nghiệp là nền tảng để hình thành hoạt động hành nghề hiệu quả; hoạt động hành nghề là môi trường để các kiến thức và kỹ năng nghề được vận dụng, hoàn thiện và tích lũy; trong khi đạo đức nghề nghiệp phản ánh trình độ phát triển cao hơn của quá trình hành nghề trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại. Do đó, các khía cạnh “có nghề”, “hành nghề” và “có đạo đức nghề” tuy có mối quan hệ chặt chẽ với nhau nhưng không phải lúc nào cũng phát triển đồng thời và ở cùng một mức độ.
Từ góc độ này, chính sách phát triển nông dân chuyên nghiệp cần được thiết kế theo lộ trình phù hợp với từng giai đoạn phát triển của người nông dân và của nền nông nghiệp. Cách tiếp cận này giúp sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực công, đồng thời tạo ra sự phát triển có tính kế thừa và bền vững trong quá trình hình thành đội ngũ nông dân chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, việc vận dụng khái niệm nông dân chuyên nghiệp trong hoạch định và thực thi chính sách công không chỉ là vấn đề xây dựng tiêu chí hay thiết kế công cụ chính sách, mà còn đặt ra yêu cầu đặc biệt quan trọng về truyền thông chính sách.
Bởi lẽ, bất kỳ chính sách nào liên quan đến việc xác định tiêu chuẩn, phân loại đối tượng hoặc phân bổ nguồn lực theo các tiêu chí nhất định đều có thể tạo ra những cách hiểu khác nhau trong xã hội nếu không được giải thích đầy đủ, kịp thời và minh bạch.
Trong thực tế, các đối tượng chịu tác động của chính sách không phải lúc nào cũng có điều kiện tiếp cận đầy đủ nội dung và mục tiêu của chính sách. Nhiều người tiếp nhận thông tin thông qua các kênh trung gian, các ý kiến bình luận hoặc những thông tin được diễn giải lại trên mạng xã hội.
Trong bối cảnh đó, một chủ trương đúng đắn hoàn toàn có thể bị hiểu sai thành “làm khó nông dân”, “đẻ thêm giấy phép con” hoặc “chỉ hỗ trợ những người đã mạnh”. Nếu không được truyền thông đúng cách, những phản ứng xã hội này có thể làm giảm sự đồng thuận và ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách.
Chính vì vậy, truyền thông chính sách cần đi trước một bước và đồng hành trong toàn bộ quá trình xây dựng, ban hành và thực thi chính sách. Trước khi xây dựng các tiêu chí nhận diện nông dân chuyên nghiệp, cần làm rõ với xã hội rằng mục tiêu của chính sách không phải là phân biệt hay loại bỏ những người nông dân chưa đạt chuẩn, mà là tạo động lực để người nông dân từng bước nâng cao năng lực nghề nghiệp và phát triển theo hướng chuyên nghiệp hơn. Việc xây dựng các tiêu chí không nhằm tạo thêm rào cản, mà nhằm tạo cơ sở để thiết kế các chính sách hỗ trợ phù hợp, bảo vệ người sản xuất chân chính, bảo vệ người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín của nông sản Việt Nam trên thị trường.
Cách thức truyền thông chính sách cũng cần có sự thay đổi phù hợp. Không nên truyền thông theo hướng nhấn mạnh các điều kiện, tiêu chuẩn hay yêu cầu mà người nông dân phải đáp ứng, chẳng hạn như “phải có chứng chỉ”, “phải đạt tiêu chí”, “phải được công nhận” mới được hưởng chính sách hỗ trợ. Những thông điệp như vậy dễ tạo cảm giác áp đặt, làm cho người dân hiểu rằng chính sách đang đặt thêm rào cản đối với hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Thay vào đó, cần chuyển sang các thông điệp mang tính khuyến khích và phát triển, như: Nhà nước tạo điều kiện để người nông dân nâng cao năng lực nghề nghiệp; hỗ trợ người nông dân tiếp cận tri thức, công nghệ và thị trường; khuyến khích người nông dân sản xuất có trách nhiệm, minh bạch và hiệu quả hơn; ưu tiên đầu tư cho những người nông dân chủ động học hỏi, đổi mới và sẵn sàng tham gia vào nền nông nghiệp hiện đại. Khi đó, các tiêu chí của nông dân chuyên nghiệp không còn được nhìn nhận như những điều kiện mang tính hành chính, mà trở thành những mục tiêu phát triển để người nông dân phấn đấu đạt tới.
Nói cách khác, truyền thông chính sách cần giúp người dân hiểu rằng nông dân chuyên nghiệp không phải là một danh hiệu để phân biệt ai được hỗ trợ và ai không được hỗ trợ, mà là một định hướng phát triển nhằm nâng cao năng lực, vị thế và giá trị của người nông dân trong nền kinh tế nông nghiệp hiện đại. Các tiêu chí chuyên nghiệp vì thế không phải là “hàng rào” ngăn cách, mà là những “nấc thang phát triển” để người nông dân từng bước vươn lên.
Truyền thông chính sách cũng cần sử dụng các câu chuyện thực tế. Những nông dân biết học hỏi, biết ghi chép nhật ký sản xuất, biết tham gia hợp tác xã, biết sản xuất theo tiêu chuẩn, biết giữ chữ tín với thị trường cần được giới thiệu như những hình mẫu mới. Khi xã hội nhìn thấy lợi ích thật từ sự chuyên nghiệp, sự đồng thuận sẽ cao hơn rất nhiều so với việc chỉ ban hành văn bản hành chính.
Bên cạnh đó, chính sách phát triển đội ngũ nông dân chuyên nghiệp cần được thiết kế theo một lộ trình phù hợp. Yêu cầu này xuất phát từ chính bản chất của quá trình chuyên nghiệp hóa trong nông nghiệp. Nông dân chuyên nghiệp không phải là một trạng thái có thể hình thành ngay trong một thời gian ngắn, càng không thể được tạo ra bằng các quy định hành chính hay các tiêu chí áp đặt. Đây là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài, trong đó người nông dân từng bước nâng cao nhận thức, tích lũy kiến thức, rèn luyện kỹ năng, thay đổi hành vi sản xuất và hoàn thiện các chuẩn mực nghề nghiệp.
Từ góc độ tâm lý hành vi, sự thay đổi của con người thường diễn ra theo một quá trình từ nhận thức đến hành động. Người nông dân trước hết phải hiểu được lợi ích của sự thay đổi, từ đó hình thành mong muốn thay đổi, có ý định thay đổi, được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết, có điều kiện để áp dụng vào thực tiễn và cuối cùng mới hình thành những hành vi nghề nghiệp mới. Vì vậy, việc phát triển đội ngũ nông dân chuyên nghiệp cũng cần được tiếp cận như một quá trình phát triển liên tục thay vì một mục tiêu có thể đạt được ngay bằng các biện pháp hành chính.
Điều này đòi hỏi chính sách công phải được triển khai theo từng bước. Trong giai đoạn đầu, trọng tâm là nâng cao nhận thức, tạo động lực và khuyến khích người nông dân chủ động học hỏi, tiếp cận khoa học công nghệ, chuyển đổi số và các phương thức sản xuất tiên tiến.
Giai đoạn tiếp theo là hỗ trợ người nông dân nâng cao năng lực thông qua đào tạo nghề, khuyến nông, tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ tiếp cận tín dụng, đất đai, thông tin thị trường, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và các điều kiện cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Khi năng lực nghề nghiệp và điều kiện hành nghề đã được cải thiện, các tiêu chí của nông dân chuyên nghiệp mới thực sự phát huy vai trò như những chuẩn mực định hướng phát triển và là căn cứ để thiết kế các chính sách hỗ trợ chuyên sâu hơn.
Nói cách khác, chính sách phát triển nông dân chuyên nghiệp không nên được thiết kế như một “hàng rào lựa chọn” nhằm xác định ai được tham gia và ai bị loại khỏi quá trình phát triển, mà phải được xây dựng như một “lộ trình phát triển”, trong đó mỗi người nông dân đều có cơ hội từng bước nâng cao năng lực, hoàn thiện nghề nghiệp và tiến tới sự chuyên nghiệp.
Vận dụng khái niệm nông dân chuyên nghiệp trong hoạch định chính sách công vì thế không phải là câu chuyện đặt thêm một danh hiệu mới. Đó là sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển: từ nhìn nông dân như đối tượng thụ hưởng sang nhìn nông dân như chủ thể cần được đầu tư; từ hỗ trợ dàn trải sang hỗ trợ có phân tầng; từ sản xuất tự phát sang sản xuất có năng lực, có tiêu chuẩn và có trách nhiệm.
Một nền nông nghiệp hiện đại không thể chỉ dựa vào công nghệ hiện đại, doanh nghiệp lớn hay thị trường rộng mở. Nền nông nghiệp ấy cần một đội ngũ nông dân đủ tri thức để làm chủ kỹ thuật, đủ bản lĩnh để làm chủ thị trường và đủ đạo đức nghề để giữ gìn niềm tin của người tiêu dùng.
Do đó, xây dựng và vận dụng khái niệm nông dân chuyên nghiệp trong chính sách công chính là một hướng đi cần thiết để nâng tầm người nông dân Việt Nam trong giai đoạn mới. Khi người nông dân được phát triển như một chủ thể chuyên nghiệp, chính sách nông nghiệp sẽ không chỉ giải quyết khó khăn trước mắt, mà còn tạo nền tảng lâu dài cho một nền nông nghiệp minh bạch, trách nhiệm, bền vững và có năng lực cạnh tranh cao.
















