Chia sẻ trong Bản tin Thị trường thủy sản tháng 7/2026 của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, cho biết, 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam duy trì kết quả tích cực trong bối cảnh thị trường thế giới còn nhiều biến động, cạnh tranh gia tăng và các quy định nhập khẩu ngày càng chặt chẽ. Tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 5,77 tỷ USD, tăng 12,7% so với cùng kỳ năm 2025.
Sản phẩm sashimi từ cá rô phi Việt Nam của Công ty Cổ phần Thủy sản sạch Việt Nam đang được tiêu thụ tại thị trường Nhật Bản. Ảnh: Võ Văn Phục.
Riêng quý II, xuất khẩu đạt hơn 3,12 tỷ USD, tăng 11%. Tuy nhiên, tốc độ tăng đã chậm lại so với mức 14% của quý I, cho thấy những áp lực rõ hơn về sức mua, giá thành, thuế quan và yêu cầu tuân thủ tại các thị trường lớn.
Trong cơ cấu chung, tôm tiếp tục là ngành hàng chủ lực, đạt gần 2,35 tỷ USD, tăng 14,2% và chiếm hơn 40% tổng kim ngạch. Xuất khẩu cá tra đạt hơn 1,1 tỷ USD, tăng 11,7%. Các loại cá khác tăng 11,4%; mực bạch tuộc tăng 17,9%. Cá ngừ là nhóm hàng lớn duy nhất có xuất khẩu giảm, với mức giảm 1,6%.
Điểm đáng chú ý nhất trong nửa đầu năm không chỉ nằm ở các mặt hàng truyền thống mà còn ở sự bứt phá của 5 sản phẩm có tốc độ tăng trưởng cao. Dẫn đầu là sò điệp, đạt 48,6 triệu USD, tăng tới 141%; tiếp theo là cá rô phi, đạt 69,4 triệu USD, tăng 67,3%, cho thấy tiềm năng mở rộng trong phân khúc cá thịt trắng có giá hợp lý. Xuất khẩu ghẹ đạt 43,1 triệu USD, tăng 55,9%. Cá tuyết đạt 68,1 triệu USD, tăng 54,8%, chủ yếu nhờ nhu cầu thị trường và nguồn cung quốc tế hạn chế.
Đáng chú ý nhất về quy mô là tôm hùm xanh, đạt gần 578 triệu USD, tăng 45,2%. Đây không chỉ là mặt hàng tăng trưởng cao, mà còn trở thành một trong những sản phẩm đóng góp lớn cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong kỳ.
Về thị trường, Trung Quốc đứng đầu với gần 1,4 tỷ USD, tăng 38,7%, chiếm hơn 24% tổng kim ngạch. Đây là thị trường đóng góp lớn nhất, đặc biệt đối với tôm hùm, tôm và cá tra.
Bốn thị trường tăng trưởng nổi bật tiếp theo gồm Brazil, đạt 123,8 triệu USD, tăng 31,4%. Xuất khẩu sang Singapore đạt 75,3 triệu USD, tăng 65,4%. Sang Colombia đạt 32,1 triệu USD, tăng 45,3%.Và sang Ai Cập đạt 30,9 triệu USD, tăng 40,6%.
Năm thị trường này đóng góp khoảng 28,7% tổng kim ngạch xuất khẩu, cho thấy quá trình đa dạng hóa thị trường đang mang lại kết quả thực chất. Nhìn chung, tăng trưởng đang dịch chuyển rõ hơn sang châu Á và các thị trường mới nổi.
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 12,1-12,4 tỷ USD. Ảnh: Hồng Thắm.
Bức tranh thị trường tiếp tục dịch chuyển mạnh về khu vực châu Á. Trung Quốc và Hồng Kông vươn lên trở thành thị trường lớn nhất, đạt 1,47 tỷ USD, tăng 36,4%, và đóng vai trò động lực chủ yếu đối với tăng trưởng chung.
ASEAN và Hàn Quốc cũng duy trì kết quả tích cực. Trái lại, xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU giảm nhẹ, trong khi sang Nhật Bản tăng trưởng khiêm tốn.
Trong nửa cuối năm, xuất khẩu có thể được hỗ trợ bởi nhu cầu mùa vụ cuối năm, sự phục hồi tại Trung Quốc và xu hướng tiêu dùng ưu tiên sản phẩm tiện lợi, giá hợp lý.
Tuy nhiên, doanh nghiệp sẽ tiếp tục đối mặt với rủi ro thuế quan tại Hoa Kỳ, các yêu cầu về Đạo luật bảo vệ thú biển của Hoa Kỳ (MMPA), Giấy chứng nhận khả năng chấp nhận (COA), Chương trình Giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP) hay hệ thống CATCH của EU và những quy định ngày càng chặt chẽ về nguồn gốc nguyên liệu.
Theo kịch bản cơ sở, xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 12,1-12,4 tỷ USD.
Để đạt được mục tiêu này, ngành thủy sản cần tiếp tục phát huy lợi thế chế biến sâu, mở rộng các sản phẩm tăng trưởng mới và cân bằng tốt hơn giữa thị trường truyền thống với các thị trường tiềm năng.
Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt để đạt mục tiêu xuất khẩu trên 12 tỷ USD trong năm 2026, mà còn là nền tảng giúp ngành thủy sản nâng cao sức chống chịu và tăng trưởng bền vững trong những năm tiếp theo.














