FAO kêu gọi Đông Nam Á phổ cập chế độ ăn lành mạnh và hợp lý

Máximo Torero - Chuyên gia Kinh tế trưởng của FAO - Thứ Sáu, 24/07/2026 , 09:35 (GMT+7)

Ông Máximo Torero - Chuyên gia Kinh tế trưởng của FAO - phân tích thách thức và cơ hội để Đông Nam Á chuyển đổi hệ thống lương thực - thực phẩm toàn khu vực.

Kỳ tích đưa nạn đói xuống mức thấp kỷ lục

Đông Nam Á đã đưa tỷ lệ thiếu đói xuống mức thấp nhất trong lịch sử. Tuy nhiên, khi bài toán "đủ ăn" dần được giải quyết, thách thức mới của khu vực không còn chỉ là bảo đảm đủ calo, mà là giúp mọi người có khả năng tiếp cận một chế độ ăn lành mạnh và đầy đủ dinh dưỡng.

Năm 2025, tỷ lệ suy dinh dưỡng tại Đông Nam Á giảm xuống còn 5,1% - mức thấp nhất từng được ghi nhận và thấp hơn mức đỉnh 5,9% trong giai đoạn đại dịch năm 2020. Số người phải đối mặt với nạn đói hiện còn khoảng 35 triệu người, chỉ bằng một nửa so với khoảng 70 triệu người vào năm 2010. Trong cùng giai đoạn, tỷ trọng người thiếu đói của Đông Nam Á trong tổng số người thiếu đói trên toàn cầu cũng giảm từ khoảng 11% xuống còn 5%.

Biểu đồ về nạn đói tại Đông Nam Á và Việt Nam. Nguồn: FAO.

Thành tựu này cho thấy khu vực đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc bảo đảm an ninh lương thực. Tuy nhiên, việc cung cấp đủ lương thực chỉ là điều kiện cần. Thách thức lớn hơn hiện nay là làm sao để thực phẩm giàu dinh dưỡng trở nên dễ tiếp cận và có giá cả phải chăng đối với mọi tầng lớp dân cư.

Tình trạng mất an ninh lương thực trước đây ở mức độ vừa phải hoặc nghiêm trọng, khiến nhiều người buộc phải bỏ bữa hoặc cắt giảm khẩu phần ăn, nay đã được cải thiện. Tỷ lệ này đã giảm từ mức đỉnh 15,3% trong giai đoạn đại dịch xuống còn 12,8% vào năm 2025, tương đương khoảng 14 triệu người thoát khỏi tình trạng mất an ninh lương thực so với năm 2020.

Kết quả này không đến một cách ngẫu nhiên mà là thành quả của quá trình đầu tư dài hạn vào năng suất nông nghiệp, hệ thống thủy lợi, logistics, phân phối lương thực và dinh dưỡng. Chẳng hạn, Indonesia đã dành khoảng 8,8 tỷ USD cho an ninh lương thực trong năm 2025 và tăng ngân sách lên 210,4 nghìn tỷ rupiah (gần 12 tỷ USD) cho năm 2026.

Trong khi đó, Việt Nam vừa duy trì vị thế là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, vừa bảo đảm an ninh lương thực trong nước, cho thấy phát triển xuất khẩu và bảo đảm khả năng tiếp cận lương thực của người dân không phải là hai mục tiêu đối lập, mà có thể bổ trợ lẫn nhau.

Xu hướng giảm thiếu đói cũng diễn ra trên diện rộng ở Đông Nam Á. Kể từ giữa những năm 2000, Campuchia đã giảm tỷ lệ thiếu đói từ 15,5% xuống còn 4,7%; Indonesia từ 18,4% xuống 6,3%; Philippines từ 17,3% xuống 3,4%; và Việt Nam từ 15,2% xuống còn 6,1%. Malaysia cũng đã đưa tỷ lệ thiếu đói xuống dưới 2,5% - ngưỡng thấp nhất mà Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) công bố trong thống kê của mình.

Những số liệu trên, được công bố trong Báo cáo Tình trạng An ninh Lương thực và Dinh dưỡng Thế giới năm 2026, cho thấy nạn đói giảm khi các chính sách về nông nghiệp, kinh tế và an sinh xã hội được triển khai đồng bộ. Hệ thống thủy lợi giúp tăng và ổn định sản lượng; logistics kết nối nông dân với thị trường; thương mại tạo thêm cơ hội cho người sản xuất; trong khi các chương trình dinh dưỡng và an sinh xã hội bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

Ông Máximo Toreto là Chuyên gia Kinh tế trưởng của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO). Ảnh: FAO/Riccardo De Luca/Divulgação.

Đầu tư dài hạn vào chuyển đổi hệ thống LTTP

Không có mô hình phát triển hệ thống lương thực nào của Đông Nam Á có thể áp dụng cho mọi quốc gia. Tuy nhiên, kinh nghiệm chung của khu vực cho thấy, đầu tư có trọng tâm và dài hạn vào hệ thống lương thực - thực phẩm có thể tạo ra những bước tiến rõ rệt trong cuộc chiến chống đói nghèo và suy dinh dưỡng.

Dù vậy, những thành quả đạt được vẫn còn mong manh và phân hóa đáng kể giữa các quốc gia.

Timor-Leste vẫn là nước có tỷ lệ thiếu đói cao nhất khu vực, ở mức 16,9%, mặc dù đã giảm mạnh so với mức 28,8% vào giữa những năm 2000. Thách thức của khu vực hiện nay cũng không còn chỉ là khoảng cách giữa người đủ ăn và người thiếu ăn, mà còn là khoảng cách giữa những người có khả năng tiếp cận một chế độ ăn lành mạnh và những người không đủ khả năng chi trả.

Indonesia và Philippines là hai ví dụ điển hình. Tại Indonesia, 68,6% dân số chưa đủ khả năng chi trả cho một chế độ ăn lành mạnh; tại Philippines, tỷ lệ này là 45%. Trong khi đó, con số tương ứng chỉ ở mức 7% tại Việt Nam và 1,4% tại Malaysia, cho thấy khả năng tiếp cận dinh dưỡng không hoàn toàn phụ thuộc vào mức thu nhập, mà còn phản ánh hiệu quả của các chính sách phát triển nông nghiệp, hệ thống lương thực và an sinh xã hội.

Điều đó cho thấy Đông Nam Á đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc giảm thiếu đói nếu xét theo tiêu chí thiếu hụt năng lượng (calo). Tuy nhiên, bảo đảm đủ calo không còn là mục tiêu duy nhất, thậm chí không còn là thách thức lớn nhất đối với an ninh lương thực của khu vực.

Một khẩu phần ăn đủ để chống đói chưa chắc đã giúp phòng ngừa thiếu máu, thấp còi ở trẻ em, béo phì, đái tháo đường hay các dạng suy dinh dưỡng khác. Một chế độ ăn lành mạnh cần bảo đảm sự đa dạng về thực phẩm, với đầy đủ trái cây, rau củ, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm có nguồn gốc động vật nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho một cuộc sống khỏe mạnh và năng động.

Đây cũng là thách thức lớn nhất hiện nay. Chi phí trung bình cho một chế độ ăn lành mạnh tại Đông Nam Á lên tới 5,19 USD/người/ngày theo sức mua tương đương (PPP) - mức cao nhất châu Á và thuộc nhóm cao nhất thế giới. Vì vậy, gần một nửa dân số khu vực, tương đương khoảng 325 triệu người, vẫn chưa đủ khả năng chi trả cho một chế độ ăn đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng.

Calo đã trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng dinh dưỡng vẫn còn quá đắt đỏ.

Thu hẹp khoảng cách giữa việc bảo đảm đủ calo và bảo đảm đủ dinh dưỡng sẽ là thách thức tiếp theo của Đông Nam Á. Điều này đòi hỏi quyết tâm và đầu tư bền bỉ như những gì đã giúp khu vực giảm đáng kể tình trạng thiếu đói, nhưng trọng tâm đầu tư giờ đây cần thay đổi.

FAO khuyến nghị lộ trình để thực phẩm giàu dinh dưỡng trở nên dễ tiếp cận và có giá cả phải chăng đối với người dân Đông Nam Á. Ảnh: Internet.

Một trong những nguyên nhân khiến chi phí của chế độ ăn lành mạnh vẫn ở mức cao là giá các nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt là trái cây. Đây là nhóm đóng góp lớn nhất vào tổng chi phí của một chế độ ăn lành mạnh trong khu vực. Do đặc tính dễ hư hỏng, giá trái cây không chỉ phụ thuộc vào năng suất sản xuất mà còn chịu tác động của toàn bộ chuỗi cung ứng, từ bảo quản sau thu hoạch, kho lạnh, vận chuyển, nguồn điện, chợ đầu mối đến hệ thống phân phối bán lẻ. Chỉ cần một mắt xích hoạt động kém hiệu quả cũng có thể làm gia tăng thất thoát và đẩy giá bán lên đến tay người tiêu dùng.

Điều đó cho thấy bài toán dinh dưỡng không còn đơn thuần là câu chuyện của sản xuất nông nghiệp, mà còn là câu chuyện về hạ tầng và hiệu quả của chuỗi cung ứng thực phẩm.

Vì vậy, giải pháp không chỉ nằm ở việc tăng sản lượng hay mở rộng trợ cấp cho nông nghiệp. Các quốc gia cần đầu tư đồng bộ vào hệ thống hậu cần và phân phối để đưa thực phẩm giàu dinh dưỡng từ nông trại đến người tiêu dùng với chi phí thấp hơn. Điều này đòi hỏi phát triển kho lạnh, cơ sở đóng gói, đường giao thông nông thôn, nguồn điện ổn định, chợ đầu mối hiện đại, năng lực chế biến và hệ thống vận tải cạnh tranh.

Indonesia và Việt Nam hiện đã sở hữu phần lớn hạ tầng thủy lợi và logistics từng góp phần giảm tình trạng thiếu đói. Đây là nền tảng thuận lợi để mở rộng sang chuỗi cung ứng trái cây, rau củ và các thực phẩm giàu dinh dưỡng khác. Tuy nhiên, các khoản đầu tư này cũng cần được mở rộng tới những khu vực còn khó khăn, các hộ sản xuất quy mô nhỏ và nhóm người có thu nhập thấp.

Trình tự triển khai chính sách cũng rất quan trọng. Nếu mở rộng các chương trình như bữa ăn học đường, phiếu hỗ trợ thực phẩm hoặc các biện pháp kích cầu khác trước khi nguồn cung được cải thiện, giá cả tại địa phương có thể tăng lên và vô tình khiến chính những nhóm cần được hỗ trợ bị loại khỏi thị trường. Vì vậy, đầu tư vào sản xuất và chuỗi cung ứng cần được thực hiện trước hoặc, ít nhất, song song với các chương trình thúc đẩy nhu cầu.

Cách đây một thập kỷ, Campuchia, Indonesia, Philippines và Việt Nam có thể được xem là bốn câu chuyện thành công riêng lẻ. Tuy nhiên, điểm chung của các quốc gia này là đều đầu tư có chiến lược vào hệ thống thủy lợi, logistics và hệ thống lương thực đủ năng lực phục vụ đông đảo người dân.

Để giúp mọi người có thể tiếp cận chế độ ăn lành mạnh với chi phí hợp lý, Đông Nam Á cần tiếp tục theo hướng đó, nhưng tập trung nhiều hơn vào chuỗi cung ứng trái cây và rau củ - những nhóm thực phẩm đang khiến chi phí dinh dưỡng duy trì ở mức cao.

Đông Nam Á đã chứng minh khu vực có thể giảm đáng kể nạn đói. Giờ đây, khu vực cần chứng minh rằng một chế độ ăn lành mạnh không nên chỉ là đặc quyền của một bộ phận dân cư.

Máximo Torero - Chuyên gia Kinh tế trưởng của FAO Hải Đăng (chuyển ngữ)
Tin khác
Nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu: Hiệu quả từ mô hình trồng nho NH01-26
Nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu: Hiệu quả từ mô hình trồng nho NH01-26

Trồng nho NH01-26 ứng dụng kỹ thuật mới tại xã Lâm Sơn bước đầu mang lại hiệu quả kinh tế cao, mở ra hướng đi bền vững cho du lịch sinh thái nông nghiệp.

Trăn trở để mỗi nông dân dưới chân đèo Pha Đin thành một ‘đại sứ số’
Trăn trở để mỗi nông dân dưới chân đèo Pha Đin thành một ‘đại sứ số’

Từ những đồi chè, vườn cà phê..., lãnh đạo xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La mong muốn đưa nông sản địa phương đến gần thị trường hơn bằng chính câu chuyện của người nông dân.

Biểu tượng lúa nước và cội nguồn dân tộc
Biểu tượng lúa nước và cội nguồn dân tộc

Bảo tàng Lúa nước tỉnh Cà Mau mọc lên, biểu tượng tôn vinh lúa nước mọc lên, các vệ tinh của nó rồi cũng sẽ mọc lên...

Nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu: Trồng xen đậu cải tạo đất vườn táo
Nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu: Trồng xen đậu cải tạo đất vườn táo

Trồng xen cây họ đậu kết hợp tưới tiết kiệm là giải pháp hiệu quả giúp phục hồi đất suy thoái, nâng cao năng suất và phát triển nông nghiệp bền vững vùng khô hạn.

Thay đổi tư duy sản xuất ở vùng cao từ những mô hình mới
Thay đổi tư duy sản xuất ở vùng cao từ những mô hình mới

Từ những diện tích đất sản xuất hiệu quả thấp, người dân vùng cao Quảng Ngãi tiếp cận kỹ thuật mới, ứng dụng công nghệ và liên kết tiêu thụ để nâng cao thu nhập.

Nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu: Đột phá dưa lưới công nghệ cao
Nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu: Đột phá dưa lưới công nghệ cao

Ứng dụng nhà màng và tưới nhỏ giọt chính xác giúp tối ưu nguồn nước, tăng năng suất dưa lưới và thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu vùng khô hạn.

Dược liệu Pù Mát dày công xây dựng vùng liên kết sản xuất
Dược liệu Pù Mát dày công xây dựng vùng liên kết sản xuất

Vốn mỏng, lại lựa chọn lĩnh vực kinh doanh ‘khó nhằn’, muốn phát triển đòi hỏi Công ty CP Dược liệu Pù Mát phải xây dựng được vùng liên kết vững bền.

Bảo đảm dinh dưỡng cộng đồng từ thế mạnh nông nghiệp bản địa
Bảo đảm dinh dưỡng cộng đồng từ thế mạnh nông nghiệp bản địa

Sản xuất nông nghiệp cần được đa dạng hóa, gắn với đặc thù vùng miền và có khả năng cải thiện dinh dưỡng bữa ăn hằng ngày.

Quảng La đánh thức tiềm năng du lịch xanh
Quảng La đánh thức tiềm năng du lịch xanh

Không chỉ sở hữu cảnh quan rừng, hồ và nông nghiệp, Quảng La còn có hệ thống văn hóa bản địa phong phú để hình thành những sản phẩm du lịch xanh.

Dùng điện thoại quản lý cả trang trại nấm mối đen
Dùng điện thoại quản lý cả trang trại nấm mối đen

Bỏ phố thị về quê, Thảo Như mang kiến thức quản trị, công nghệ IoT… để xây dựng mô hình trồng nấm hữu cơ, mở ra cách nhìn mới về người nông dân thời đại số.

Hợp tác xã nông nghiệp sinh thái đi tìm thị trường
Hợp tác xã nông nghiệp sinh thái đi tìm thị trường

Sự phát triển bền vững của Tây Đô Green Farm hay Bản Thổ không nằm ở cách sản xuất xanh, mà tạo ra thu nhập ổn định từ những sản phẩm sinh thái.

Quy trình thâm canh bền vững giống cà phê chè THA1
Quy trình thâm canh bền vững giống cà phê chè THA1

Quy trình kỹ thuật này áp dụng cho các tỉnh vùng Tây Nguyên, Đông Nam bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ và Trung du miền núi phía Bắc.