LNG giảm đáng kể phát thải CO₂ so với than
Trong quá trình chuyển dịch năng lượng, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) được xem là một trong những nguồn nhiên liệu hỗ trợ giảm cường độ phát thải so với than, đáp ứng yêu cầu về cung cấp điện ổn định. Theo PGS.TS Phạm Hoàng Lương, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam, nếu so sánh trên cùng một đơn vị điện năng, phát điện từ LNG có thể giảm khoảng 50-60% lượng phát thải CO₂ so với điện than. Đồng thời, quá trình đốt khí gần như không phát thải lưu huỳnh, giảm bụi mịn. Ông Lương cho rằng, điện khí LNG cho phép giảm phát thải ngay lập tức, có thể đo lường và kiểm chứng bằng số liệu thực tế.
Lợi thế về phát thải khiến LNG được xác định là một trong những nguồn năng lượng chuyển tiếp trong quá trình giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu có cường độ phát thải cao hơn. Tuy nhiên, mức giảm phát thải thực tế còn phụ thuộc vào hiệu suất phát điện, công nghệ sử dụng cũng như phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng nhiên liệu.
Kho LNG Thị Vải vận hành an toàn, ổn định ở mức công suất tái hóa 288 tấn/giờ. Ảnh: PV GAS.
Trong Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII), nhiệt điện khí sử dụng LNG được xác định là một trong những nguồn điện góp phần bảo đảm cung cấp điện ổn định và an toàn cho hệ thống.
Trong bối cảnh đó, việc hình thành hạ tầng LNG trong nước có ý nghĩa không chỉ với nguồn cung nhiên liệu mà còn với khả năng vận hành linh hoạt của hệ thống năng lượng. Với việc đầu tư hạ tầng nhập khẩu, tồn chứa và tái hóa LNG, Tổng Công ty khí Việt Nam (PV GAS) đang mở rộng vai trò trong chuỗi cung ứng khí, tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi năng lượng và quản trị phát thải trong dài hạn.
Đầu tháng 6/2026, tàu METHANE MICKIE HARPER vận chuyển khoảng 73.000 tấn LNG từ Canada đã cập cảng LNG Thị Vải. Đây là một trong những chuyến LNG nhập khẩu trong quá trình PV GAS đa dạng hóa nguồn cung cho thị trường trong nước. Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng khối lượng LNG nhập khẩu của PV GAS đạt khoảng 354.000 tấn, phục vụ các nhu cầu sản xuất điện, công nghiệp và dân sinh.
Mở rộng vai trò trong chuỗi cung ứng LNG
PV GAS là doanh nghiệp đầu tư và vận hành hệ thống hạ tầng khí quy mô lớn tại Việt Nam, trong đó có kho cảng LNG Thị Vải. Việc đưa kho LNG này vào vận hành tạo thêm năng lực tiếp nhận, tồn chứa và tái hóa LNG nhập khẩu, qua đó mở rộng nguồn cung khí cho phát điện, công nghiệp và các nhu cầu khác của thị trường.
Chia sẻ tại Đại hội đồng cổ đông năm 2026, đại diện PV GAS cho biết năm 2025, sản lượng kinh doanh LPG/LNG vượt 5 triệu tấn, bằng 266% kế hoạch và tăng 65% so với năm 2024.
Giai đoạn 2026-2030, doanh nghiệp cho biết sẽ lấy vận hành sản xuất làm trung tâm, đầu tư làm nền tảng và mở rộng kinh doanh theo hướng đa dạng hóa thị trường. Trong đó, PV GAS chú trọng thị trường quốc tế và hướng tới tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khí và LNG từ thượng nguồn, trung nguồn đến hạ nguồn.
Đầu tháng 7/2026, PV GAS ký hợp đồng mua bán LNG định hạn với Shell Eastern Trading (Pte) Ltd (Shell Eastern LNG) cho giai đoạn 2027-2031. Việc lựa chọn nhà cung cấp và ký hợp đồng dài hạn giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn LNG, đồng thời tạo cơ sở cho kế hoạch cung ứng trong những năm tới.
Tàu METHANE MICKIE HARPER vận chuyển khoảng 73.000 tấn LNG từ Canada đã cập cảng LNG Thị Vải. Ảnh: PV GAS.
Một trong những bước đi đáng chú ý của PV GAS là kế hoạch mở rộng Kho LNG Thị Vải lên công suất 3 triệu tấn/năm, với tổng mức đầu tư dự kiến hơn 8.867 tỷ đồng.
Kho LNG Thị Vải được khánh thành năm 2023, là kho cảng LNG đầu tiên tại Việt Nam, với công suất hiện tại 1 triệu tấn/năm. Kho cảng có khả năng tiếp nhận tàu LNG trọng tải đến 100.000 DWT và sở hữu bồn chứa LNG dung tích 180.000 m³. Việc nâng công suất lên 3 triệu tấn/năm sẽ giúp tăng đáng kể khả năng tiếp nhận và phân phối LNG nhập khẩu. Đây cũng là cơ sở hạ tầng quan trọng để PV GAS tham gia sâu hơn vào thị trường LNG khi nhu cầu nhiên liệu khí cho phát điện và công nghiệp tăng lên.
Theo kế hoạch, PV GAS tiếp tục đầu tư các giải pháp công nghệ nhằm nâng cao hiệu suất tái hóa, bảo đảm an toàn vận hành và từng bước phát triển mô hình “Kho LNG thông minh”, trong đó có việc ứng dụng AI vào hoạt động quản lý, vận hành.
Song song với đó, doanh nghiệp tiếp tục phát triển giải pháp tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và quản lý chất thải. Kho cảng LNG Thị Vải trước đó đạt 85/100 điểm theo tiêu chuẩn hàng hải Việt Nam.
Những yếu tố này cho thấy bài toán LNG đối với PV GAS không chỉ nằm ở việc gia tăng sản lượng nhập khẩu, mà còn chuyển dần sang yêu cầu tối ưu hiệu quả vận hành và kiểm soát tác động môi trường của hạ tầng năng lượng.
























