LTS: Đạo Luật Bảo vệ thú biển của Hoa Kỳ (MMPA) từ mục tiêu ngăn chặn sự suy giảm số lượng loài và quần thể các loài thú biển, đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với thủy sản khai thác và xuất khẩu. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, MMPA đặt ra thách thức mới cho thương mại thủy sản toàn cầu, trong đó có Việt Nam.
Nhằm giúp bạn đọc hiểu rõ bản chất, tác động và lộ trình thích ứng với MMPA, Báo Nông nghiệp và Môi trường thực hiện chuyên đề này, góp phần gợi mở hướng phát triển thủy sản bền vững và có trách nhiệm hơn với đại dương. Đây cũng là cách để nhìn lại mối quan hệ ngày càng chặt chẽ giữa bảo tồn đa dạng sinh học và luật chơi thương mại quốc tế.
Nỗ lực thực hiện các hoạt động bảo vệ thú biển
Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, toàn bộ các loài thú biển (bao gồm nhóm loài cá voi, cá heo, dugong) đã được pháp luật Việt Nam bảo vệ. Đây là các loài thuộc Nhóm I có trong Danh mục loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại.
Trong những năm qua, Việt Nam đã nỗ lực thực hiện các hoạt động bảo vệ các loài thú biển. Cụ thể như, Việt Nam đã ban hành cơ bản đầy đủ các quy định và kế hoạch thực hiện bảo vệ loài thú biển, bao gồm: Quy định biện pháp xử lý khi khai thác không chủ ý các loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm nói chung (trong đó có thú biển); Bổ sung nội dung về giám sát viên trên tàu cá; Bổ sung thông tin khai báo gặp và khai thác không chủ ý thú biển vào Nhật ký khai thác thủy sản, quy định trách nhiệm phải báo cáo trong trường hợp bắt gặp hoặc khai thác không chủ ý thú biển; Ban hành Kế hoạch quản lý và bảo tồn các loài thú biển giai đoạn 2024 - 2028, Kế hoạch giảm thiểu khai thác không chủ ý loài thú biển tại Việt Nam, Chương trình giám sát viên trên tàu cá hàng năm; Bước đầu xác định được các nhóm nghề tác động lớn đến các quần thể thú biển thông qua kết quả nghiên cứu.
Trong những năm qua, Việt Nam đã nỗ lực thực hiện các hoạt động bảo vệ các loài thú biển. Ảnh: Báo Thanh Niên.
Những nỗ lực đó cho thấy Việt Nam không đứng ngoài xu thế bảo vệ thú biển mà đang từng bước tiếp cận các chuẩn mực quốc tế trong quản lý nghề cá có trách nhiệm.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được, vẫn còn một số tồn tại, hạn chế cần tập trung khắc phục như: Việc thống kê số liệu theo chuỗi từ loài khai thác mục tiêu, nghề khai thác, số lượng tàu cá và ngư dân tham gia khai thác, truy xuất nguồn gốc đối với từng loài xuất khẩu gặp nhiều khó khăn do đặc thù nghề cá quy mô nhỏ và đa loài.
Thiếu dữ liệu chi tiết về nguồn lợi của từng loài thú biển tại Việt Nam như: Số lượng cá thể, quần thể theo loài, giới hạn khai thác không chủ ý của từng loài thú biển; tỷ lệ khai thác không chủ ý của từng loài thú biển từ nghề khai thác.
Thiếu các chương trình giám sát để đảm bảo giảm thiểu khai thác không chủ ý các loài thú biển một cách tổng thể.
Chính những “khoảng trống” về dữ liệu, giám sát và truy xuất nguồn gốc này đã trở thành điểm yếu cốt lõi khi Việt Nam phải đối diện với các cơ chế đánh giá tương đương của Hoa Kỳ. MMPA, vì thế, không chỉ soi chiếu vào nỗ lực bảo tồn, mà còn đặt ra bài toán về năng lực quản trị nghề cá hiện đại.
Tác động thế nào đến thủy sản Việt Nam?
Khi các quy định bảo tồn được “luật hóa” thành rào cản thương mại, tác động của MMPA không còn dừng ở phạm vi chính sách, mà lan trực tiếp tới sinh kế, chuỗi cung ứng và cấu trúc thị trường của ngành thủy sản Việt Nam.
Việc Hoa Kỳ chỉ công nhận một phần và áp dụng lệnh cấm xuất khẩu đối với các sản phẩm thủy sản từ các mã nghề khai thác chưa được công nhận tương đương sẽ có ảnh hưởng nhất định đến ngành thủy sản Việt Nam vốn đã gặp nhiều khó khăn với các rào cản thương mại và kỹ thuật từ các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Nhật Bản, EU...
Việt Nam không đứng ngoài quá trình thích ứng với MMPA, song vẫn đang ở giai đoạn cần tiếp tục hoàn thiện. Ảnh: Hồng Thắm.
Cụ thể, các tác động thể hiện rõ nét đối với từng nhóm đối tượng, trong đó trước hết là ngư dân.
Đối với ngư dân, 11 nhóm sản phẩm không công nhận tương đương được khai thác chủ yếu từ các nghề: Lưới rê, lưới vây, lưới kéo. Trong đó các tàu khai thác bằng nghề lưới rê thu ngừ (khoảng 995 tàu), vây cá ngừ (khoảng 2.230) có ảnh hưởng nhất. Các sản phẩm khai thác từ các nghề này chủ yếu phục vụ tiêu thụ trong nước và một phần chế biến xuất khẩu trong đó có thị trường Hoa Kỳ.
Đối với doanh nghiệp, theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2024, tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ đạt 1,821 tỷ USD. Trong đó, tôm, cá tra đạt 1,07 tỷ USD, sản phẩm hải sản đạt 0,751 tỷ USD. Các sản phẩm thủy sản từ 11 mã nghề không tương đương xuất khẩu sang Hoa Kỳ ước đạt 512 triệu USD, trong đó 12% nguồn nguyên liệu từ khai thác trong nước, 88% từ nguyên liệu nhập khẩu.
Việc nhập khẩu nguyên liệu từ các quốc gia cùng chung nhóm 2 như Việt Nam làm gia tăng thời gian, chi phí xác minh nguồn gốc, đáp ứng các yêu cầu của Hoa Kỳ, tìm kiếm nguồn hàng thay thế nên có ảnh hưởng đến các hoạt động của doanh nghiệp.
Dưới góc nhìn của cơ quan quản lý Hoa Kỳ, Việt Nam không đứng ngoài quá trình thích ứng với MMPA, song vẫn đang ở giai đoạn cần tiếp tục hoàn thiện.
Trong thông báo, phía Hoa Kỳ đánh giá Việt Nam đã có những nỗ lực trong việc thu thập thông tin, nộp báo cáo, thay đổi phương thức quản lý và áp dụng nhiều biện pháp để giảm thiểu khai thác không chủ ý các loài thú biển. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn còn một số hạn chế. Phía Hoa Kỳ đề nghị Việt Nam tiếp tục duy trì và tăng cường các nỗ lực giảm thiểu tử vong và thương tích nghiêm trọng ngoài ý muốn của các loài thú biển và có thể nộp lại thông tin mới liên quan đến các nghề bị từ chối sau ngày 1/1/2026 để được xem xét lại.
Khoảng thời gian sau ngày 1/1/2026 vì vậy không chỉ mang ý nghĩa “gia hạn”, mà còn là phép thử đối với năng lực điều chỉnh chính sách, đổi mới quản lý và sự chủ động của ngành thủy sản Việt Nam trước những chuẩn mực ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Nhìn tổng thể, MMPA chưa tạo ra tác động lớn về kim ngạch xuất khẩu trong ngắn hạn, song đã bộc lộ rõ những tồn tại, hạn chế mang tính cấu trúc của ngành thủy sản khai thác Việt Nam. Nếu không được tháo gỡ kịp thời sẽ trở thành rào cản lớn trên con đường hội nhập bền vững. Tuy nhiên nếu nhìn một cách tích cực, thách thức mang tên MMPA cũng chính là phép thử để ngành thủy sản Việt Nam nâng cao năng lực, hướng tới minh bạch và phát triển bền vững.






























