Dữ liệu vùng trồng là nhiệm vụ trọng tâm năm 2026
Ngày 10/2, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) tổ chức Hội nghị tổng kết năm 2025 và phương hướng nhiệm vụ năm 2026 của Dự án “Nông nghiệp bền vững vì hệ sinh thái rừng - Hợp phần Việt Nam” (SAFE).
Ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Hợp tác Quốc tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Ảnh: Linh Linh.
Hội nghị quy tụ đại diện các đơn vị thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Ban Quản lý Dự án SAFE, các tổ chức quốc tế cùng đại diện hai tỉnh vùng dự án là Sơn La và Gia Lai. Đây là diễn đàn để các bên cùng rà soát kết quả triển khai năm đầu tiên, làm rõ những thuận lợi, khó khăn, bài học kinh nghiệm, đồng thời thống nhất các ưu tiên và lộ trình triển khai trong năm 2026 - giai đoạn được xác định là bước chuyển từ chuẩn bị sang triển khai thực chất.
Theo Ban Quản lý Dự án SAFE Việt Nam, năm 2025 là năm đầu tiên dự án được triển khai tại Việt Nam sau khi Văn kiện dự án được phê duyệt theo Quyết định số 548/QĐ-BNN HTQT ngày 10/2/2025, với thời gian thực hiện từ tháng 1/2025 đến tháng 12/2027 tại Hà Nội, Sơn La và Gia Lai.
Mặc dù thời gian triển khai ngắn, các hoạt động năm 2025 đã tập trung vào những nội dung mang tính nền tảng. Ở cấp quốc gia, dự án hỗ trợ củng cố cơ chế phối hợp liên ngành, kiện toàn Nhóm công tác chung điều phối triển khai EUDR và xác định các ưu tiên kỹ thuật cho giai đoạn tiếp theo. Ở cấp địa phương, các khuôn khổ hành động thích ứng EUDR đã được ban hành tại Sơn La và Gia Lai, tạo nền tảng cho công tác điều phối và triển khai EUDR tại địa phương.
Song song với các hoạt động trong nước, dự án SAFE cũng thúc đẩy trao đổi kinh nghiệm quốc tế thông qua các diễn đàn và hoạt động hợp tác Nam - Nam, qua đó chia sẻ thực tiễn của Việt Nam và học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng các chuỗi giá trị không gây mất rừng.
Ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Hợp tác Quốc tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, dù là năm đầu triển khai trong bối cảnh nhiều thay đổi về tổ chức bộ máy, dự án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, đặc biệt trong công tác quản lý, với việc hoàn thiện đầy đủ hệ thống văn bản, quy trình và cơ sở pháp lý. Đây là nền tảng cần thiết để các hoạt động năm 2026 được triển khai hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Việt Nam và yêu cầu của EU.
Ông Tuấn nhấn mạnh, một điểm nổi bật trong quá trình triển khai năm 2025 là cách thức phối hợp giữa các bên liên quan. Thực tiễn cho thấy, thông qua đối thoại thường xuyên, làm việc trực tiếp và phối hợp chặt chẽ giữa phía Việt Nam, phía GIZ cũng như giữa Trung ương và địa phương, nhiều vướng mắc về thủ tục đã được tháo gỡ. Ông khẳng định đối thoại và gặp gỡ định kỳ là yếu tố then chốt để triển khai thành công Dự án SAFE.
Ông Phạm Ngọc Mậu, Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác Quốc tế và đại diện GIZ chủ trì hội nghị. Ảnh: Linh Linh.
Trong bối cảnh EU đã hai lần hoãn áp dụng EUDR, lãnh đạo Vụ hợp tác quốc tế cho rằng Việt Nam vẫn cần chủ động chuẩn bị theo lộ trình hiện nay. Theo đó, từ ngày 1/1/2027, các doanh nghiệp xuất khẩu quy mô lớn sang EU phải cung cấp đầy đủ thông tin truy xuất nguồn gốc; đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, thời hạn áp dụng là từ giữa năm 2027.
Đối với Dự án SAFE, nhiệm vụ trọng tâm năm 2026 được xác định là hoàn thiện đầy đủ cơ sở dữ liệu vùng trồng cà phê tại Sơn La và Gia Lai. Đây được coi là nền tảng quan trọng nhất để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo EUDR. Dự án cần hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chuỗi dữ liệu từ vùng trồng đến cấp thương lái, đặc biệt thông qua Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, nhằm bảo đảm tính đầy đủ, chính xác và tránh trùng lặp khi khai báo thông tin xuất khẩu sang EU.
Bên cạnh đó, ông Tuấn cũng lưu ý cần tính toán giải pháp duy trì và vận hành hệ thống dữ liệu sau khi dự án kết thúc, bao gồm cơ chế quản trị, phân quyền, bảo mật thông tin doanh nghiệp, cập nhật dữ liệu và tránh trùng lặp. Ông Tuấn cũng gợi ý về việc xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung với chi phí thấp hơn so với việc từng doanh nghiệp tự triển khai riêng lẻ.
Bà Sonja Esche, Trưởng nhóm các dự án nông nghiệp và biến đổi khí hậu của GIZ Việt Nam. Ảnh: Linh Linh.
Mở rộng hợp tác công - tư, nâng cao năng lực địa phương
Từ phía đối tác phát triển, bà Sonja Esche, Trưởng nhóm các dự án nông nghiệp và biến đổi khí hậu của GIZ Việt Nam, cho biết trong năm 2026, Dự án SAFE sẽ tập trung vào ba nhóm hoạt động chính.
Cụ thể, dự án sẽ tiếp tục hỗ trợ các chương trình bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho các diễn đàn ở cấp Trung ương và địa phương; tăng cường năng lực cho các đối tượng liên quan, đặc biệt là nông hộ và các đơn vị địa phương; đồng thời hình thành và phát triển các mô hình hợp tác công - tư để hợp tác với doanh nghiệp, nhằm đạt được các kết quả mong muốn trong triển khai EUDR.
Theo bà Esche, việc phối hợp và hợp tác giữa các bên, từ cấp Trung ương đến địa phương, có ý nghĩa then chốt đối với hiệu quả của dự án. Đại diện GIZ khẳng định tổ chức luôn sẵn sàng đồng hành và phối hợp chặt chẽ với các đối tác Việt Nam trong quá trình triển khai kế hoạch hoạt động năm 2026.
Theo đánh giá của hội nghị, năm 2025 đã giúp Dự án SAFE hoàn thiện các điều kiện cần thiết về pháp lý, tổ chức và cơ chế phối hợp. Trên nền tảng đó, năm 2026 được xác định là giai đoạn đẩy mạnh triển khai các hoạt động thực chất, góp phần hỗ trợ ngành cà phê Việt Nam xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, hợp pháp và không gây mất rừng, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường EU.
Phát biểu tại hội nghị, ông Phạm Ngọc Mậu, Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác Quốc tế, cho rằng kế hoạch triển khai dự án không chỉ nhằm hỗ trợ Việt Nam thích ứng với các yêu cầu của Quy định EUDR, mà quan trọng hơn là phải giải quyết những vấn đề cốt lõi đặt ra đối với sản xuất cà phê bền vững tại địa phương. Trên cơ sở rà soát, đánh giá lại hiện trạng vùng trồng, cần phân loại rõ các diện tích cà phê: những diện tích còn phù hợp, đáp ứng yêu cầu thì tiếp tục duy trì; những diện tích kém hiệu quả cần có giải pháp cải thiện; và đối với các diện tích không còn khả năng phục hồi, cần xác định rõ phương án chuyển đổi, trong đó trọng tâm là các giải pháp sinh kế thay thế cho người dân.
Theo ông, vấn đề then chốt và có ý nghĩa quyết định đối với việc đáp ứng EUDR chính là dữ liệu và cơ sở dữ liệu vùng trồng. Việc xây dựng, chuẩn hóa và quản lý hệ thống dữ liệu chất lượng cao được xem là “điểm chốt” để có thể giải quyết căn bản các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và tính hợp pháp theo EUDR.
















