Eo biển Hormuz - “điểm nghẽn” năng lượng của châu Á
Gần một phần ba lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu của châu Á và khoảng 60% dầu thô đi qua eo biển Hormuz, tuyến hàng hải hẹp nằm giữa bán đảo Arab và Iran.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), năm 2025 có khoảng 20 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỏ được vận chuyển mỗi ngày qua tuyến này, khiến đây trở thành một trong những “điểm nghẽn” năng lượng quan trọng nhất thế giới. Gần 90% lượng dầu xuất khẩu qua Hormuz được vận chuyển tới châu Á.
Vị trí eo biển Hormuz và các quốc gia xung quanh. Vị trí eo biển Hormuz và các quốc gia xung quanh. Đồ họa: NASA.
Bất kỳ gián đoạn nào cũng có thể gây tác động lớn đến thị trường dầu toàn cầu. Giá dầu đã vượt 100 USD/thùng vào ngày 9/3, cao hơn nhiều so với mức phổ biến 70-85 USD trong hai năm qua.
Giá từng tăng gần 120 USD/thùng trước khi giảm xuống dưới 90 USD sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho rằng xung đột có thể sớm kết thúc.
Đông Nam Á được xem là khu vực có rủi ro cao, bởi phần lớn năng lượng nhập khẩu đều đi qua vùng Vịnh.
Không phải quốc gia nào trong khu vực cũng chịu mức rủi ro như nhau. Một số nước phụ thuộc lớn vào dầu hoặc LNG Trung Đông, trong khi số khác có dự trữ hạn chế hoặc ngân sách công yếu.
Nhiều chính phủ đã xây dựng thêm các cảng nhập LNG và tăng nhập dầu thô, khiến hệ thống điện và giao thông gắn chặt hơn với thị trường toàn cầu. Điều này hỗ trợ tăng trưởng nhưng cũng khiến khu vực dễ bị tổn thương trước các cú sốc địa chính trị.
Trong khi đó, Philippines nhập 96% dầu từ Vịnh Ba Tư, Việt Nam khoảng 87%, Thái Lan khoảng 74%. Sự phụ thuộc này đã bắt đầu thể hiện trong các nền kinh tế khu vực khi giá nhiên liệu tăng mạnh.
Chính phủ Philippines và Thái Lan đang tìm cách tiết kiệm nhiên liệu, yêu cầu công chức giảm sử dụng điều hòa và hạn chế di chuyển.
Tại Myanmar, chính quyền áp dụng quy định xe chạy luân phiên theo ngày và các hàng dài xuất hiện tại trạm xăng. Lào và Campuchia cũng ghi nhận áp lực tương tự do phụ thuộc lớn vào nhiên liệu nhập khẩu.
Theo nhà kinh tế năng lượng Alloysius Joko Purwanto (Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á – ERIA), nếu các nước xuất khẩu giảm sản lượng, các nước nhập khẩu trong khu vực sẽ chịu sức ép lớn hơn.
Sam Reynolds, nhà nghiên cứu về LNG châu Á tại Viện Phân tích Kinh tế và Tài chính Năng lượng (IEEFA), cho rằng: “Rủi ro trước mắt đối với Đông Nam Á là khả năng gián đoạn nguồn cung vật lý. Nhưng tất cả các nước cũng đối mặt với nguy cơ giá năng lượng tăng mạnh trên thị trường toàn cầu”.
Trong thập kỷ qua, khu vực ngày càng phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu do sản lượng dầu khí trong nước giảm, trong khi nhu cầu năng lượng tăng nhanh.
Nguy cơ lan xa từ Trung Đông
Leo thang quân sự liên quan đến Iran diễn ra cách Đông Nam Á hàng nghìn km. Tuy nhiên, với một khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu và khí đốt, các tác động kinh tế có thể xuất hiện rất nhanh, gây sức ép lên an ninh năng lượng, kiểm soát lạm phát và các kế hoạch dài hạn, các chuyên gia phân tích.
Bất ổn tại Vịnh Ba Tư, sau các cuộc không kích có mục tiêu của Israel và Mỹ nhằm vào Iran từ ngày 28/2, đang làm gián đoạn các tuyến vận tải biển và khiến thị trường năng lượng biến động mạnh. Điều này buộc các nhà hoạch định chính sách phải đặt lại câu hỏi về mức độ an toàn của nguồn cung năng lượng khu vực.
Đông Nam Á được xem là khu vực nằm “ở hạ nguồn rủi ro”, bởi phần lớn năng lượng nhập khẩu đều đi qua vùng Vịnh. Ảnh minh họa: Openaccessgovernment.
Nếu xung đột kéo dài, giá điện và nhiên liệu tại Đông Nam Á có thể tăng mạnh, đồng thời ảnh hưởng tới các quyết định dài hạn về cơ cấu năng lượng.
Indra Overland - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng thuộc Viện Các vấn đề Quốc tế Na Uy - nhận định: “Xung đột này cho thấy rõ rủi ro của việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu”.
Hơn một tuần qua, tình trạng gián đoạn các tuyến hàng hải và hàng không đã khiến hàng nghìn chuyến bay bị hủy, bao gồm tại các trung tâm trung chuyển lớn như Dubai, Doha và Abu Dhabi, ảnh hưởng đến vận chuyển hành khách và hàng hóa giữa châu Á, châu Âu và Trung Đông.
Đáng chú ý, nhiều cơ sở dầu mỏ tại Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và một số quốc gia vùng Vịnh đã trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái, khiến nhiều nhà máy lọc dầu và kho chứa phải giảm hoặc tạm dừng hoạt động, trong đó có một nhà máy lớn của Saudi Aramco.
Theo Pang Lu Ming, chuyên gia phân tích khí đốt và LNG của Rystad Energy, việc đóng cửa các nhà máy lọc dầu có thể kéo dài chừng nào vận tải biển vẫn bị đình trệ. “Nguồn cung chỉ có thể nối lại khi việc lưu thông qua eo biển được đảm bảo an toàn”, bà nói.
Trữ lượng hạn chế
Các nghiên cứu của ERIA cho thấy phần lớn quốc gia Đông Nam Á chỉ có dự trữ dầu và khí đủ dùng trong 20-50 ngày.
Điều này đồng nghĩa nếu dòng chảy dầu bị gián đoạn kéo dài, nguồn cung thực tế có thể bị ảnh hưởng.
Indonesia, dù là quốc gia sản xuất năng lượng, hiện đã trở thành nước nhập khẩu ròng dầu. Nước này tiêu thụ khoảng 1,6 triệu thùng/ngày và đã dành 381 nghìn tỷ rupiah (22,4 tỷ USD) cho trợ giá xăng dầu trong ngân sách 2026, giả định giá dầu khoảng 70 USD/thùng.
Nếu giá dầu tăng cao, chính phủ có thể buộc phải tăng giá nhiên liệu, điều có nguy cơ gây lạm phát và phản ứng xã hội, đặc biệt khi kỳ nghỉ lễ Eid sắp đến.
Châu Á phụ thuộc vào LNG Trung Đông còn nhiều hơn dầu mỏ. Năm 2025, gần 90% LNG xuất khẩu qua Hormuz hướng tới thị trường châu Á.
Cùng với Nam Á, Đông Nam Á là khu vực có nhu cầu khí đốt tăng nhanh nhất thế giới.
Nếu không đảm bảo nguồn nhập LNG trong ngắn hạn, nhiều quốc gia có thể gặp khó khăn trong sản xuất điện và các kế hoạch phát triển kinh tế dựa trên khí đốt.
Ngay cả khi eo biển Hormuz mở lại, việc khôi phục sản lượng khí đốt tại Qatar có thể mất tới 6 tuần, tương đương khoảng 9,64 triệu tấn LNG bị rút khỏi thị trường.
Trong khi đó, khả năng lưu trữ LNG tại Đông Nam Á rất hạn chế. Nếu nguồn cung gián đoạn, các nước phải phụ thuộc vào thị trường giao ngay, khi giá đang tăng vọt.
Đầu tháng 3, giá LNG giao ngay tại châu Á đã tăng lên khoảng 25 USD/MMBtu, gấp đôi chỉ sau một tuần, trước khi hạ xuống khoảng 15-16 USD/MMBtu.
Philippines và Việt Nam được cho là có nguy cơ phải đối mặt với nguồn LNG “khó chi trả”, vì gần như phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường giao ngay.
Indra Overland nhận định vài tuần tới sẽ quyết định liệu các nước chỉ đang đối phó với một cú sốc giá tạm thời hay bắt đầu thay đổi lâu dài cách thức cung cấp năng lượng cho khu vực. Ảnh: Vietnamplus.
Nếu không đủ khả năng mua LNG, các nước có thể phải đối mặt với thiếu điện và mất điện. Nếu chấp nhận giá cao, hậu quả sẽ là chi phí điện và nhiên liệu tăng, gánh nặng trợ giá lớn hơn, lạm phát và tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Khi giá khí đốt tăng mạnh, các công ty điện lực thường chuyển sang nhiên liệu rẻ hơn để duy trì sản xuất điện. Tại nhiều nơi ở Đông Nam Á, lựa chọn đó vẫn là than đá, đặc biệt tại Thái Lan, Việt Nam và Indonesia.
Theo Linda Zeng, chuyên gia phân tích điện và năng lượng tái tạo của BMI, trong ngắn hạn khu vực sẽ ưu tiên độ tin cậy và chi phí hơn là mục tiêu giảm phát thải.
Các nhà phân tích có quan điểm khác nhau về việc khủng hoảng lần này sẽ thúc đẩy hay làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Biến động giá dầu khí có thể thúc đẩy các quốc gia Đông Nam Á tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió và lưu trữ pin nhằm tăng cường an ninh năng lượng.
Tuy nhiên, Stephen Olson, chuyên gia tại Viện ISEAS – Yusof Ishak (Singapore), cho rằng những rủi ro này vốn đã được biết đến từ lâu: “Bất kỳ ai nhìn vào bản đồ và hiểu sơ bộ về địa chính trị khu vực đều biết rõ những điểm yếu này trước khi bom bắt đầu rơi xuống Iran,” ông nói.
Theo ông, động lực chuyển dịch sang năng lượng sạch do cú sốc giá có thể nhanh chóng phai nhạt khi thị trường ổn định trở lại.
Hướng đi lâu dài
Một số chuyên gia cho rằng xung đột có thể củng cố lập luận về việc tăng cường tự chủ năng lượng, mở rộng nguồn năng lượng trong nước và đẩy mạnh năng lượng tái tạo.
Tuy nhiên, các kế hoạch phát triển điện tại nhiều quốc gia Đông Nam Á vẫn dự kiến mở rộng các nhà máy điện chạy LNG - loại nhiên liệu được ngành khí đốt quảng bá như “nhiên liệu chuyển tiếp” từ than sang năng lượng tái tạo.
Reynolds cho rằng việc mở rộng này đi ngược lại mục tiêu an ninh năng lượng, đặc biệt khi giá khí đốt đã tăng mạnh do hai cuộc xung đột toàn cầu trong bốn năm qua.
Dù vậy, năng lượng tái tạo vẫn được xem là “tấm đệm” quan trọng trước biến động giá nhiên liệu hóa thạch.
Các chuyên gia đồng thuận rằng việc tăng cường kết nối lưới điện khu vực, thúc đẩy dự án Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid) và xây dựng chuỗi cung ứng cho năng lượng tái tạo có thể cải thiện an ninh năng lượng trong dài hạn.
Theo truyền thông Thái Lan, Ngoại trưởng nước này đã đề xuất một cuộc họp đặc biệt của các đồng cấp ASEAN để thảo luận về tình hình Trung Đông và tác động tới an ninh năng lượng khu vực.
Indra Overland nhận định vài tuần tới sẽ quyết định liệu các nước chỉ đang đối phó với một cú sốc giá tạm thời hay bắt đầu thay đổi lâu dài cách thức cung cấp năng lượng cho khu vực. “Điều đó phụ thuộc vào thời gian xung đột kéo dài, mức độ căng thẳng và liệu eo biển Hormuz có bị đóng cửa trong thời gian dài hay không”, ông nói.






















