| Hotline: 0983.970.780

Bước ngoặt ngành tôm:[Bài 1] Từ ao nuôi truyền thống đến ngành công nghiệp toàn cầu

Chủ Nhật 12/04/2026 , 10:27 (GMT+7)

Nuôi tôm đã trở thành một trong những lĩnh vực có giá trị cao và ứng dụng công nghệ tiên tiến nhất trong ngành sản xuất thực phẩm toàn cầu.

LTS: Từ những ao nuôi truyền thống đến các trang trại công nghệ cao, ngành tôm đang trở thành một ngành sản xuất thực phẩm quan trọng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tôm là ngành hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản. Tuy nhiên, trước áp lực môi trường, dịch bệnh và cạnh tranh thị trường, ngành tôm đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi để phát triển bền vững hơn trong giai đoạn mới.

Nguồn gốc ban đầu

Nguồn gốc của nghề nuôi tôm gắn liền với lịch sử lâu đời của nuôi trồng thủy sản nói chung, vốn đã xuất hiện từ hàng nghìn năm trước. Các bằng chứng khảo cổ học và tư liệu lịch sử cho thấy, hoạt động nuôi trồng thủy sản đã bắt đầu tại Trung Quốc cổ đại vào khoảng năm 2000 trước Công Nguyên, chủ yếu với việc nuôi cá chép.

Mặc dù tôm chưa phải là đối tượng nuôi chính vào thời kỳ đầu, nhưng các cộng đồng ven biển ở châu Á nhanh chóng học cách tận dụng hệ thống thủy triều tự nhiên để giữ lại và nuôi dưỡng các loài sinh vật thủy sinh, trong đó có tôm.

Trang trại nuôi tôm tại Indonesia. Ảnh: Lim Shrimp Organisation.

Trang trại nuôi tôm tại Indonesia. Ảnh: Lim Shrimp Organisation.

Tại khu vực Đông Nam Á, đặc biệt ở những vùng ngày nay thuộc Indonesia, Thái Lan, Việt Nam và miền Nam Trung Quốc, các hình thức nuôi tôm ban đầu đã xuất hiện dưới dạng hệ thống nuôi quảng canh với mức đầu tư thấp.

Người dân ven biển xây dựng những ao đất đơn giản kết nối với cửa sông và các dòng kênh rừng ngập mặn. Tôm giống tự nhiên theo dòng thủy triều vào ao sẽ được giữ lại và nuôi cho đến khi thu hoạch.

Những hệ thống nuôi này gần như hoàn toàn dựa vào năng suất tự nhiên của môi trường như ánh sáng mặt trời, sinh vật phù du và chất hữu cơ phân hủy, không sử dụng thức ăn công nghiệp hay hóa chất. Sản lượng tuy không cao, nhưng tác động đến môi trường rất nhỏ và mô hình nuôi gắn bó chặt chẽ với hệ sinh thái tự nhiên địa phương.

Hệ thống nuôi truyền thống và vai trò của rừng ngập mặn

Trong suốt nhiều thế kỷ, nghề nuôi tôm tồn tại song hành với các hệ sinh thái rừng ngập mặn. Những khu rừng này đóng vai trò quan trọng như vùng ươm giống tự nhiên, hệ thống lọc nước sinh học và nguồn cung thức ăn tự nhiên cho các loài thủy sinh.

Tại một số quốc gia như Bangladesh và Indonesia, các mô hình kết hợp giữa rừng ngập mặn và nuôi trồng thủy sản đã hình thành từ sớm. Sau này, mô hình này được biết đến với tên gọi silvofisheries - tức là hệ thống nuôi trồng thủy sản kết hợp với bảo tồn và quản lý rừng ngập mặn.

Những phương thức sản xuất đó cho thấy con người từ rất sớm đã có nhận thức về sự cân bằng sinh thái, dù khi đó chưa được diễn giải bằng các khái niệm khoa học hiện đại.

Tuy nhiên, các hệ thống nuôi truyền thống cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Sản lượng thường biến động theo mùa vụ, thủy triều và điều kiện thời tiết. Người nuôi khi đó gần như không có nhiều khả năng kiểm soát tốc độ sinh trưởng hay tỷ lệ sống của tôm.

Bước ngoặt khám phá khoa học và lựa chọn loài nuôi

Kỷ nguyên hiện đại của ngành nuôi tôm bắt đầu từ giữa thế kỷ XX, được thúc đẩy bởi những tiến bộ trong lĩnh vực sinh học biển và công nghệ sản xuất giống.

Một bước đột phá quan trọng xuất hiện vào những năm 1930-1940, khi các nhà khoa học Nhật Bản lần đầu tiên thành công trong việc kích thích tôm trưởng thành sinh sản và phát triển ấu trùng trong môi trường nuôi kiểm soát.

Kỷ nguyên hiện đại của ngành nuôi tôm bắt đầu từ giữa thế kỷ XX, được thúc đẩy bởi những tiến bộ trong lĩnh vực sinh học biển và công nghệ sản xuất giống. Ảnh: GlobalSeafood.

Kỷ nguyên hiện đại của ngành nuôi tôm bắt đầu từ giữa thế kỷ XX, được thúc đẩy bởi những tiến bộ trong lĩnh vực sinh học biển và công nghệ sản xuất giống. Ảnh: GlobalSeafood.

Thành tựu này đã đặt nền móng cho việc sản xuất tôm giống trong các trại ương giống một cách ổn định, qua đó giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nguồn tôm giống tự nhiên ngoài tự nhiên.

Đến những năm 1960-1970, các nhà khoa học và ngành sản xuất bắt đầu tập trung vào việc xác định những loài tôm phù hợp cho nuôi thương mại. Trong số đó, tôm sú (Penaeus monodon) nhanh chóng trở thành loài nuôi chủ lực tại châu Á nhờ kích thước lớn và giá trị thương mại cao.

Thâm canh hóa và bùng nổ công nghệ (1970-1990)

Từ những năm 1970, ngành nuôi tôm bước vào giai đoạn thâm canh hóa nhanh chóng. Nhu cầu tiêu thụ toàn cầu tăng mạnh, đặc biệt từ các thị trường Hoa Kỳ, Nhật Bản và châu Âu đã biến tôm trở thành một mặt hàng xuất khẩu có giá trị cao. Trước cơ hội này, các chính phủ và nhà đầu tư tư nhân đã đẩy mạnh đầu tư nhằm mở rộng quy mô sản xuất.

Hàng loạt tiến bộ công nghệ đã làm thay đổi căn bản ngành nuôi tôm như: Thức ăn công nghiệp được phát triển và sử dụng rộng rãi, thay thế nguồn thức ăn tự nhiên, cho phép tăng mật độ thả nuôi.

Hệ thống quạt nước và sục khí cơ học giúp cải thiện hàm lượng ôxy trong ao, tạo điều kiện để tôm sinh trưởng trong môi trường nuôi mật độ cao.

Hệ thống thay nước và quản lý nước được cải tiến, góp phần loại bỏ chất thải và thúc đẩy tốc độ tăng trưởng của tôm.

Chọn giống và công nghệ sản xuất giống ngày càng hoàn thiện, giúp nâng cao tỷ lệ sống và tính đồng đều của đàn tôm nuôi.

Nhờ những tiến bộ này, sản lượng nuôi tôm tăng vọt trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình thâm canh hóa cũng kéo theo nhiều hệ lụy.

Để mở rộng diện tích nuôi, nhiều khu rừng ngập mặn đã bị chuyển đổi thành ao nuôi, đặc biệt tại Đông Nam Á và Mỹ Latinh. Hệ quả là tình trạng suy thoái môi trường, xung đột xã hội trong sử dụng tài nguyên và các đợt bùng phát dịch bệnh trong nuôi tôm ngày càng gia tăng.

Khủng hoảng dịch bệnh và sự sụp đổ của nhiều vùng nuôi

Đến những năm 1990, những giới hạn của quá trình thâm canh thiếu kiểm soát bắt đầu bộc lộ rõ rệt. Các bệnh do virus, đặc biệt là virus gây hội chứng đốm trắng (WSSV), lan rộng khắp châu Á và sau đó sang châu Mỹ, gây ra những vụ mất mùa nghiêm trọng và khiến nhiều trang trại nuôi tôm rơi vào cảnh phá sản.

Tại nhiều khu vực, toàn bộ vùng nuôi tôm gần như sụp đổ chỉ trong một thời gian ngắn do dịch bệnh bùng phát trên diện rộng.

Những cuộc khủng hoảng này đã buộc ngành nuôi tôm phải nhìn nhận lại mô hình phát triển của mình. Người nuôi, các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách dần nhận ra rằng việc chỉ dựa vào các yếu tố công nghệ như thức ăn, giống hay thiết bị là chưa đủ.

Để ngành nuôi tôm phát triển bền vững, cần phải kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học, quản lý môi trường và hệ thống quản trị ngành hiệu quả.

Bước chuyển sang an toàn sinh học và phát triển bền vững

Bước sang đầu những năm 2000, ngành nuôi tôm thế giới mở ra một giai đoạn phát triển mới, khi các mô hình sản xuất dựa trên an toàn sinh học bắt đầu được áp dụng rộng rãi.

Nhiều giải pháp kỹ thuật quan trọng đã được triển khai nhằm kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất. Cụ thể đó là tôm bố mẹ sạch bệnh (SPF - Specific Pathogen-Free) được sử dụng phổ biến hơn, giúp giảm đáng kể nguy cơ dịch bệnh ngay từ khâu sản xuất giống.

Ao nuôi lót bạt và các hệ thống nuôi khép kín được phát triển nhằm hạn chế mầm bệnh xâm nhập từ môi trường bên ngoài.

Quản lý chất lượng nước tốt hơn giúp giảm stress cho tôm và hạn chế tỷ lệ chết trong quá trình nuôi.

Các công nghệ chẩn đoán và giám sát sức khỏe tôm được cải tiến, cho phép phát hiện sớm và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu dịch bệnh.

Cùng với những thay đổi về công nghệ và quản lý, cơ cấu loài nuôi cũng có sự chuyển dịch đáng kể. Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) dần thay thế tôm sú (Penaeus monodon) để trở thành loài tôm nuôi chủ lực trên phạm vi toàn cầu. Loài tôm này có nhiều ưu điểm như khả năng thích nghi với mật độ nuôi cao, chịu được độ mặn thấp và tận dụng hiệu quả thức ăn công nghiệp, khiến nó đặc biệt phù hợp với các hệ thống nuôi thâm canh và nuôi kiểm soát hiện đại.

Đổi mới công nghệ và chuyển đổi số 

Trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, ngành nuôi tôm đã ngày càng ứng dụng mạnh mẽ các công nghệ tiên tiến. Nhiều trang trại nuôi hiện nay sử dụng hệ thống cảm biến để theo dõi các chỉ số môi trường như ôxy hòa tan, nhiệt độ, độ pH và hàm lượng amoniac trong ao theo thời gian thực.

Bên cạnh đó, máy cho ăn tự động được triển khai rộng rãi, giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thức ăn và giảm lượng chất thải phát sinh trong quá trình nuôi. Các chương trình chọn giống di truyền cũng đang chuyển hướng, tập trung nhiều hơn vào khả năng kháng bệnh thay vì chỉ chú trọng tốc độ tăng trưởng.

Để giúp ngành tôm Việt Nam 'bứt phá' mạnh mẽ, nuôi tôm công nghệ cao được xem là hướng đi nhằm hiện thực hóa đa mục tiêu. Ảnh: Hồng Thắm.

Để giúp ngành tôm Việt Nam “bứt phá” mạnh mẽ, nuôi tôm công nghệ cao được xem là hướng đi nhằm hiện thực hóa đa mục tiêu. Ảnh: Hồng Thắm.

Nhiều mô hình công nghệ mới cũng được phát triển và áp dụng, như công nghệ biofloc, hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS) hay các mô hình nuôi không thay nước. Những giải pháp này đặc biệt phù hợp tại các khu vực có hạn chế về quỹ đất và nguồn nước.

Các hệ thống này cho phép tái sử dụng dinh dưỡng trong ao nuôi, giảm lượng chất thải ra môi trường và nâng cao năng suất trên một đơn vị diện tích.

Song song với đó, các nền tảng số và trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng để phân tích dữ liệu ao nuôi, dự báo nguy cơ dịch bệnh và hỗ trợ người nuôi đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả hơn. Điều này đánh dấu sự xuất hiện của một giai đoạn mới trong ngành nuôi tôm - kỷ nguyên nuôi trồng thủy sản chính xác (precision aquaculture).

Thách thức xã hội, môi trường và tương lai ngành nuôi tôm

Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ về công nghệ, ngành nuôi tôm vẫn đang đối mặt với không ít thách thức. Nhiều hộ nuôi quy mô nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và các hệ thống quản lý hiện đại.

Biến đổi khí hậu cũng làm gia tăng rủi ro cho ngành, khi các hiện tượng cực đoan như nhiệt độ tăng cao, lũ lụt hay biến động độ mặn ngày càng xuất hiện thường xuyên hơn. Bên cạnh đó, các vấn đề môi trường vẫn là mối quan tâm lớn, đặc biệt liên quan đến nước thải từ ao nuôi, tính bền vững của nguồn nguyên liệu thức ăn và việc sử dụng đất ven biển.

Trước những thách thức này, nhiều giải pháp mới đang được thúc đẩy, như các chương trình chứng nhận nuôi trồng thủy sản bền vững, quản lý hệ sinh thái, hay các mô hình nuôi trồng thủy sản đa loài tích hợp (IMTA).

Trong bối cảnh nhu cầu thủy sản toàn cầu tiếp tục gia tăng, ngành nuôi tôm đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Tương lai của ngành sẽ không chỉ được quyết định bởi các đổi mới công nghệ, mà còn phụ thuộc vào việc ngành học được bao nhiêu bài học từ chính lịch sử phát triển của mình - tôn trọng những giới hạn sinh thái trong khi vẫn đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho một thế giới ngày càng đông dân.

Thị trường tôm toàn cầu đang ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể và được dự báo sẽ tiếp tục mở rộng ổn định trong thập kỷ tới. Quy mô ngành ước đạt 75,6 tỷ USD vào năm 2026 và dự kiến tăng lên 162,7 tỷ USD vào năm 2036, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) khoảng 8%.

Theo Pelakita

Xem thêm
Đếm ngược ngày Khai mạc ILDEX Vietnam 2026 tại TP. Hồ Chí Minh

Chỉ còn 2 tuần nữa, ILDEX Vietnam 2026 sẽ chính thức khai mạc tại TP. Hồ Chí Minh vào ngày 20/5.

Nghiêm túc với bệnh viêm não Nhật Bản sau ca tử vong ở Thanh Hóa

Mất mát lớn của gia đình bé gái tại Thanh Hóa do bệnh viêm não Nhật Bản là hồi chuông cảnh báo căn bệnh nguy hiểm đang âm ỉ trong ngành chăn nuôi Việt Nam.

'Vừng ơi...mở ra'

Ngày 8/5, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia tổ chức hội nghị khởi động Dự án hỗ trợ kỹ thuật ‘Nâng cao năng suất và tăng cường chuỗi giá trị vừng tại Việt Nam’.

'Đất lửa' tạo dựng giá trị xanh

QUẢNG TRỊ Định hướng xuyên suốt được xác lập cho hành trình tới đây của Quảng Trị là 'Nông nghiệp xanh - Sản phẩm sạch - Giá trị vàng'.

Chạm tay vào ‘mỏ vàng xanh’

QUẢNG TRỊ Thu nhập từ tín chỉ carbon rừng được người dân ví như đã chạm tay vào khai thác 'mỏ vàng xanh' vô tận từ đại ngàn Trường Sơn, nơi từng hứng chịu từng đợt bon đạn ác liệt trong chiến tranh chống Mỹ.

Bước ngoặt ngành tôm:[Bài 1] Từ ao nuôi truyền thống đến ngành công nghiệp toàn cầu
Thủy sản 3 tuần trước