| Hotline: 0983.970.780

Bước ngoặt ngành tôm: [Bài 2] Ba bước chuyển mình của ngành tôm Việt Nam

Thứ Hai 13/04/2026 , 08:33 (GMT+7)

Sự phát triển của ngành tôm nước lợ Việt Nam gắn liền với tiến trình chuyển đổi kinh tế nông thôn, hội nhập quốc tế và những thay đổi về công nghệ sản xuất.

LTS: Từ những ao nuôi truyền thống đến các trang trại công nghệ cao, ngành tôm đang trở thành một ngành sản xuất thực phẩm quan trọng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tôm là ngành hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản. Tuy nhiên, trước áp lực môi trường, dịch bệnh và cạnh tranh thị trường, ngành tôm đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi để phát triển bền vững hơn trong giai đoạn mới.

Vai trò trụ cột trong cấu trúc xuất khẩu thủy sản quốc gia

Nuôi tôm nước lợ đã trở thành một trong những ngành sản xuất năng động và có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất của thủy sản Việt Nam trong hơn 2 thập kỷ qua. Từ hoạt động nuôi trồng quy mô nhỏ, phân tán, mang tính tự phát, ngành tôm đã từng bước chuyển mình thành ngành hàng xuất khẩu chiến lược, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nông nghiệp và tạo sinh kế cho hàng triệu lao động tại các vùng ven biển, đặc biệt là ĐBSCL và duyên hải miền Trung.

Những năm gần đây, nhiều tiến bộ khoa học công nghệ đã được ứng dụng rộng rãi trong toàn chuỗi giá trị tôm, từ sản xuất giống, thức ăn, nuôi thương phẩm, quản lý môi trường và dịch bệnh đến chế biến và thương mại. Nhờ đó, năng suất và hiệu quả sản xuất không ngừng được nâng cao.

Năm 2025, diện tích nuôi tôm nước lợ đạt khoảng 750.000 ha, sản lượng ước đạt 1,29 triệu tấn, với kim ngạch xuất khẩu khoảng 4,6 tỷ USD, chiếm trên 40% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô lớn của ngành mà còn cho thấy vai trò trụ cột của tôm nước lợ trong cấu trúc xuất khẩu thủy sản quốc gia.

Kim ngạch tôm của nước ta duy trì trên 4 tỷ USD/năm. Ảnh: Hồng Thắm.

Kim ngạch tôm của nước ta duy trì trên 4 tỷ USD/năm. Ảnh: Hồng Thắm.

Trong quá trình phát triển, ngành đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi, từ mở rộng diện tích nuôi sang gia tăng thâm canh và gần đây là ứng dụng công nghệ cao gắn với hình thành chuỗi giá trị ngày càng hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng diện tích và gia tăng cường độ sản xuất đang dần bộc lộ những giới hạn. Áp lực môi trường tại các vùng nuôi tập trung gia tăng, dịch bệnh diễn biến phức tạp, biến đổi khí hậu làm tăng tính bất định của điều kiện sản xuất, trong khi thị trường quốc tế ngày càng đặt ra các yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tính bền vững. Đồng thời, cạnh tranh toàn cầu trong chuỗi cung ứng tôm ngày càng gay gắt.

Ba bước chuyển quan trọng của ngành tôm Việt Nam

Giai đoạn 1995-2010

Giai đoạn 1995-2010 đánh dấu thời kỳ tăng trưởng nhanh về quy mô không gian sản xuất, gắn với quá trình đổi mới, phát triển kinh tế tư nhân và hội nhập thương mại quốc tế. Trước nhu cầu thị trường thế giới gia tăng và giá trị kinh tế cao của tôm xuất khẩu, nhiều địa phương ven biển đã đẩy mạnh chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả, đất hoang hóa và một phần diện tích ven rừng ngập mặn sang nuôi tôm. Mô hình phổ biến trong thời kỳ này là quảng canh cải tiến và bán thâm canh, với mức đầu tư và trình độ kỹ thuật còn hạn chế.

Tôm sú là đối tượng nuôi chủ lực, giữ vai trò nền tảng trong hình thành ngành hàng tôm xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, tăng trưởng giai đoạn này chủ yếu dựa vào mở rộng diện tích, trong khi quy hoạch vùng nuôi, quản lý môi trường và kiểm soát dịch bệnh còn yếu. Hệ quả là hiệu quả sản xuất thiếu ổn định, rủi ro dịch bệnh cao và các tác động môi trường bắt đầu xuất hiện tại vùng nuôi tập trung.

Dù vậy, giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành lực lượng nông hộ nuôi tôm, hệ thống thu mua, chế biến và các liên kết ban đầu trong chuỗi giá trị, với sự xuất hiện của các doanh nghiệp xuất khẩu lớn như Minh Phú, Camimex.

Giai đoạn 2010-2025

Từ năm 2010-2025, diện tích nuôi tôm nước lợ chỉ tăng chậm, trung bình khoảng 0,95%/năm, từ khoảng 644.000 ha lên gần 750.000 ha - theo số liệu của Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường). Điều này cho thấy dư địa mở rộng không gian nuôi ngày càng hạn chế và tăng trưởng ngành chuyển dần sang dựa vào năng suất và cường độ sản xuất.

Thị trường ngày càng ưu tiên sản phẩm chế biến sâu, tôm sinh thái và sản phẩm có truy xuất nguồn gốc. Ảnh: Hồng Thắm.

Thị trường ngày càng ưu tiên sản phẩm chế biến sâu, tôm sinh thái và sản phẩm có truy xuất nguồn gốc. Ảnh: Hồng Thắm.

Trong khi tổng diện tích nuôi tương đối ổn định, cơ cấu loài nuôi đã có sự chuyển dịch rõ rệt. Diện tích tôm sú nhìn chung duy trì ổn định trong các hệ sinh thái như tôm - rừng và tôm - lúa, trong khi tôm thẻ chân trắng tăng nhanh và trở thành động lực chính của tăng trưởng nhờ chu kỳ nuôi ngắn, năng suất cao và phù hợp với các hệ thống thâm canh. Nhờ đó, sản lượng tôm nước lợ tăng bình quân 6-7%/năm, từ 443.700 tấn năm 2010 lên khoảng 1,29 triệu tấn vào năm 2025. Trong cơ cấu sản lượng này, tôm thẻ chân trắng chiếm tỷ trọng ngày càng lớn, trong khi tỷ trọng tôm sú có xu hướng giảm dần.

Cấu trúc sản xuất hiện nay cho thấy mức độ thâm canh hóa rất cao: Các hình thức nuôi thâm canh, bán thâm canh và siêu thâm canh/công nghệ cao chỉ chiếm khoảng 20% diện tích nhưng đóng góp gần 80% tổng sản lượng. Năng suất tôm chân trắng siêu thâm canh có thể đạt 50-80 tấn/ha/vụ, với mật độ thả 200-400 con/m², cao hơn nhiều so với mô hình truyền thống.

Từ sau năm 2010 đến nay

Từ sau năm 2010, ngành tôm bước vào giai đoạn công nghiệp hóa rõ nét với sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp trong chuỗi giống - thức ăn - nuôi - chế biến.

Đối với tôm thẻ chân trắng, mô hình thâm canh truyền thống (80-120 con/m²) được áp dụng rộng rãi, song nổi bật là hệ thống siêu thâm canh/công nghệ cao với mật độ 300-500 con/m², ao/bể lót bạt, cho ăn tự động và kiểm soát môi trường chặt chẽ, đạt năng suất 40-100 tấn/ha/vụ. Các công nghệ như nuôi nhiều giai đoạn, biofloc và nhà kính được áp dụng nhằm tăng sản lượng và kiểm soát dịch bệnh.

Đối với tôm sú, các mô hình thâm canh/bán thâm canh đạt 3-6 tấn/ha/vụ nhưng chi phí cao và rủi ro môi trường lớn. Trong khi đó, hệ thống quảng canh cải tiến (0,2-0,5 tấn/ha/vụ), tôm lúa (200-300 kg/ha/vụ) và tôm rừng (80-220 kg/ha/vụ), phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, đầu tư thấp, mang lại lợi ích sinh thái nhưng năng suất hạn chế.

Sự đa dạng hệ thống nuôi dẫn đến phân hóa mạnh về yêu cầu kỹ thuật. Nhóm tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh đòi hỏi hạ tầng đồng bộ, nguồn điện và nước ổn định, quản lý chất rắn, vi sinh và an toàn sinh học nghiêm ngặt. Nhóm thâm canh phụ thuộc vào kiểm soát nước đầu vào, đáy ao và quan trắc định kỳ. Trong khi đó, các mô hình bán thâm canh và sinh thái có rủi ro công nghệ thấp hơn nhưng phụ thuộc nhiều vào điều kiện thủy văn và thời vụ.

Quá trình thâm canh hóa này góp phần nâng cao mạnh sản lượng và giá trị xuất khẩu, với kim ngạch tôm duy trì trên 4 tỷ USD/năm, tập trung vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Thị trường ngày càng ưu tiên sản phẩm chế biến sâu, tôm sinh thái và sản phẩm có truy xuất nguồn gốc.

Xu hướng “xanh hóa” sản xuất và tiếp cận kinh tế tuần hoàn

Trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, ngành tôm nước lợ Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi, trong đó chất lượng, hiệu quả và tính bền vững dần thay thế vai trò trung tâm của tăng trưởng thuần về sản lượng. Các yếu tố như kiểm soát dịch bệnh, an toàn sinh học và dư lượng kháng sinh trở thành điều kiện tiên quyết để đảm bảo thành công của vụ nuôi cũng như khả năng tiếp cận thị trường.

Yêu cầu từ thị trường nhập khẩu ngày càng định hình trực tiếp phương thức sản xuất trong nước. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng kháng sinh và hóa chất buộc người nuôi phải tăng cường quản lý đầu vào, ghi chép nhật ký và tuân thủ quy trình kỹ thuật chặt chẽ. Truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu phổ biến, thúc đẩy phát triển mã số vùng nuôi và liên kết giữa người nuôi với doanh nghiệp.

Xu hướng 'xanh hóa' sản xuất và tiếp cận kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm đang dần trở thành định hướng phát triển tất yếu. Ảnh: Hồng Thắm.

Xu hướng “xanh hóa” sản xuất và tiếp cận kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm đang dần trở thành định hướng phát triển tất yếu. Ảnh: Hồng Thắm.

Bên cạnh đó, các chứng nhận bền vững như ASC, BAP, cũng như các chứng nhận hữu cơ như: EU Organic, Nartuland, Bio Suisse đối với mô hình tôm rừng đặt ra yêu cầu cao về quản lý môi trường, bảo tồn hệ sinh thái và trách nhiệm xã hội.

Xu hướng tiêu dùng tại nhiều thị trường phát triển còn quan tâm đến phát thải khí nhà kính, dấu chân carbon và sử dụng hiệu quả tài nguyên trong sản xuất. Điều này tạo áp lực để giảm xả thải, tiết kiệm nước, năng lượng và tái sử dụng chất thải.

Trước bối cảnh đó, các mô hình liên kết chuỗi, hợp tác xã và vùng nuôi tập trung có quản lý được khuyến khích nhằm nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, đặc biệt đối với nhóm hộ nuôi nhỏ lẻ. Xu hướng “xanh hóa” sản xuất và tiếp cận kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm đang dần trở thành định hướng phát triển tất yếu.

Ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, trong cơ cấu ngành thủy sản Việt Nam, tôm giữ vai trò đặc biệt quan trọng, hằng năm đóng góp hơn 45% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành. Trong thời gian tới, phát triển xanh sẽ là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị cho sản phẩm tôm Việt Nam. Phát triển xanh không chỉ là xu hướng mà còn là điều kiện tiên quyết để ngành tôm Việt Nam giữ vững vị thế trên thị trường thế giới. Thông qua ứng dụng công nghệ tiên tiến, kiểm soát tốt dịch bệnh và đẩy mạnh kinh tế tuần hoàn, ngành tôm nước lợ Việt Nam không chỉ hướng tới tăng trưởng về sản lượng mà còn xây dựng nền sản xuất an toàn, hiệu quả và bền vững.

Xem thêm
J số 1 - Giống gà của sự lựa chọn thông thái!

Lựa chọn J số 1 không đơn thuần là chọn một giống gà, mà là lựa chọn một tương lai chăn nuôi hiệu quả, bền vững của những nông dân hiện đại, thông thái.

Bắc Ninh tăng cường kiểm soát thịt lợn mùa dịch

Bắc Ninh triển khai đồng bộ giải pháp kiểm soát thịt lợn, giữ an toàn thực phẩm và ổn định thị trường trước nguy cơ dịch tả lợn châu Phi.

Dịch hại cây sắn: Vòng xoáy bệnh chồng bệnh

TÂY NINH Thủ phủ sắn Tây Ninh đang đối mặt với nhiều dịch hại phức tạp, khiến vùng nguyên liệu biến động mạnh, đặt ra thách thức lớn cho sản xuất.

Cựu chiến binh đánh thức loài cây 'vương giả'

ĐỒNG NAI Rời quân ngũ sau 37 năm gắn bó, ông Dương Văn Ngọc - cựu binh Binh đoàn 16 miệt mài đánh thức giá trị cây dó bầu trên vùng đất đỏ miền Đông.

'Đất lửa' tạo dựng giá trị xanh

QUẢNG TRỊ Định hướng xuyên suốt được xác lập cho hành trình tới đây của Quảng Trị là 'Nông nghiệp xanh - Sản phẩm sạch - Giá trị vàng'.

Nông nghiệp Việt Nam trước bước chuyển lịch sử

Sau hơn nửa thế kỷ nỗ lực để trở thành 'bếp ăn của thế giới', nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước bước chuyển lịch sử.

Chạm tay vào ‘mỏ vàng xanh’

QUẢNG TRỊ Thu nhập từ tín chỉ carbon rừng được người dân ví như đã chạm tay vào khai thác 'mỏ vàng xanh' vô tận từ đại ngàn Trường Sơn, nơi từng hứng chịu từng đợt bon đạn ác liệt trong chiến tranh chống Mỹ.

Bước ngoặt ngành tôm: [Bài 2] Ba bước chuyển mình của ngành tôm Việt Nam
Thủy sản 3 tuần trước